(Top Banner Ad)
full session
B1
Danh từ B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

full session

UK: /fʊl ˈsɛʃən/ • US: /fʊl ˈsɛʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên đầy đủ buổi đầy đủ toàn bộ phiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A complete or entire session, without any part being omitted or shortened.

Vietnamese Meaning

Một phiên đầy đủ, trọn vẹn, không có bất kỳ phần nào bị bỏ qua hoặc rút ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The therapy patient booked a full session to discuss all their issues."

    "Bệnh nhân trị liệu đã đặt một phiên đầy đủ để thảo luận tất cả các vấn đề của họ."

  • "I attended a full session of the workshop and learned a lot."

    "Tôi đã tham dự một phiên đầy đủ của hội thảo và học được rất nhiều."

  • "The trainer recommended a full session of strength training."

    "Huấn luyện viên khuyến nghị một phiên tập luyện sức mạnh đầy đủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective full đầy đủ, trọn vẹn
Adverb fully hoàn toàn, đầy đủ
Noun fullness sự đầy đủ, sự trọn vẹn
Verb fill lấp đầy, làm đầy
Noun session phiên họp, buổi họp, kỳ họp
Adjective sessional thuộc phiên họp, theo phiên

Synonyms

complete session (phiên hoàn chỉnh)entire session (phiên toàn bộ)

Antonyms

partial session (phiên một phần)abbreviated session (phiên rút gọn)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pleh₁- (to fill)
Proto-Germanic
*fullaz
Old English
full
Latin
sessio (a sitting)
Old French
session
Middle English
sessyoun
Modern English
full session

Nguồn gốc của 'Full'

Từ 'full' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*pleh₁-) mang nghĩa 'lấp đầy' hoặc 'làm cho đầy đủ'. Qua tiếng German cổ (*fullaz) và tiếng Anh cổ, nó đã phát triển thành nghĩa 'đầy, trọn vẹn, không còn chỗ trống' như chúng ta dùng ngày nay. Khi nói 'full session', nó ngụ ý buổi họp hoặc phiên họp diễn ra trọn vẹn, đầy đủ.

Nguồn gốc của 'Session'

Từ 'session' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sessio', có nghĩa là 'một chỗ ngồi' hoặc 'hành động ngồi'. Từ này xuất phát từ động từ Latin 'sedēre' (ngồi). Qua tiếng Pháp cổ ('session') và tiếng Anh trung đại ('sessyoun'), nó dần mang nghĩa 'một cuộc họp, một phiên họp' mà mọi người cùng ngồi lại với nhau. Do đó, 'full session' ám chỉ một phiên họp hoặc buổi họp đầy đủ, thường là về thời gian hoặc sự tham gia.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian được sử dụng hoàn toàn cho một hoạt động cụ thể, ví dụ: một buổi trị liệu tâm lý, một cuộc họp, một khóa học, hoặc một buổi tập luyện thể thao. Nó nhấn mạnh tính toàn diện và đầy đủ của phiên đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + full session
  • attend attend a full session
    (tham dự trọn vẹn một phiên họp/buổi họp)
  • conduct conduct a full session
    (tiến hành một phiên họp/buổi họp đầy đủ)
  • hold hold a full session
    (tổ chức một phiên họp/buổi họp đầy đủ)
  • complete complete a full session
    (hoàn thành trọn vẹn một buổi/phiên)
  • schedule schedule a full session
    (lên lịch một phiên họp/buổi họp đầy đủ)
Giới từ + full session
  • during during a full session
    (trong suốt một phiên họp/buổi họp đầy đủ)
  • for for a full session
    (cho một phiên họp/buổi họp đầy đủ)
  • at at a full session
    (tại một phiên họp/buổi họp đầy đủ)

Idioms

  • A full session of [activity/topic]

    Một buổi/phiên đầy đủ thời lượng hoặc nội dung cho một hoạt động hoặc chủ đề cụ thể.

    "The patient needed a full session of therapy to address all their concerns."

    (Bệnh nhân cần một buổi trị liệu đầy đủ để giải quyết mọi lo lắng của họ.)

  • Attend a full session

    Tham dự trọn vẹn một phiên họp hoặc buổi học/làm việc, từ đầu đến cuối, không bỏ lỡ phần nào.

    "All committee members are expected to attend a full session of the upcoming meeting."

    (Tất cả các thành viên ủy ban được mong đợi tham dự trọn vẹn phiên họp sắp tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full session

Danh từ
Lật mặt

Một phiên đầy đủ, trọn vẹn, không có bất kỳ phần nào bị bỏ qua hoặc rút ngắn.

"The therapy patient booked a full session to discuss all their issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that was a full session of brainstorming; I feel exhausted but productive!
Ồ, đó là một buổi động não đầy đủ; tôi cảm thấy kiệt sức nhưng hiệu quả!
Phủ định
Well, that wasn't a full session; we ended early because of the fire alarm.
Chà, đó không phải là một buổi đầy đủ; chúng tôi đã kết thúc sớm vì báo cháy.
Nghi vấn
Hey, was that a full session, or did we miss something?
Này, đó có phải là một buổi đầy đủ không, hay chúng ta đã bỏ lỡ điều gì đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full session".

Tầm quan trọng của sự hoàn chỉnh và tham gia đầy đủ

Trong nhiều môi trường học thuật và chuyên nghiệp ở phương Tây, việc tham dự 'full session' (ví dụ: một bài giảng, một cuộc họp, một buổi trị liệu) thường ngụ ý sự cam kết tiếp nhận đầy đủ thông tin, tham gia tích cực và tôn trọng khoảng thời gian đã định. Việc bỏ lỡ một phần có thể được coi là sự thiếu gắn kết hoặc không hoàn thành trách nhiệm.

Ý nghĩa trong trị liệu và tư vấn

Trong ngữ cảnh trị liệu hoặc tư vấn, 'full session' thường đề cập đến thời lượng tiêu chuẩn (ví dụ: 50-60 phút). Việc hoàn thành một buổi trị liệu đầy đủ được coi là rất quan trọng để có thể đi sâu vào vấn đề, đảm bảo quá trình tư vấn hiệu quả và đạt được mục tiêu điều trị.