full session
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một phiên đầy đủ, trọn vẹn, không có bất kỳ phần nào bị bỏ qua hoặc rút ngắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The therapy patient booked a full session to discuss all their issues."
"Bệnh nhân trị liệu đã đặt một phiên đầy đủ để thảo luận tất cả các vấn đề của họ."
-
"I attended a full session of the workshop and learned a lot."
"Tôi đã tham dự một phiên đầy đủ của hội thảo và học được rất nhiều."
-
"The trainer recommended a full session of strength training."
"Huấn luyện viên khuyến nghị một phiên tập luyện sức mạnh đầy đủ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian được sử dụng hoàn toàn cho một hoạt động cụ thể, ví dụ: một buổi trị liệu tâm lý, một cuộc họp, một khóa học, hoặc một buổi tập luyện thể thao. Nó nhấn mạnh tính toàn diện và đầy đủ của phiên đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
attend attend a full session (tham dự trọn vẹn một phiên họp/buổi họp)
-
conduct conduct a full session (tiến hành một phiên họp/buổi họp đầy đủ)
-
hold hold a full session (tổ chức một phiên họp/buổi họp đầy đủ)
-
complete complete a full session (hoàn thành trọn vẹn một buổi/phiên)
-
schedule schedule a full session (lên lịch một phiên họp/buổi họp đầy đủ)
-
during during a full session (trong suốt một phiên họp/buổi họp đầy đủ)
-
for for a full session (cho một phiên họp/buổi họp đầy đủ)
-
at at a full session (tại một phiên họp/buổi họp đầy đủ)
Idioms
-
A full session of [activity/topic]
Một buổi/phiên đầy đủ thời lượng hoặc nội dung cho một hoạt động hoặc chủ đề cụ thể.
"The patient needed a full session of therapy to address all their concerns."
(Bệnh nhân cần một buổi trị liệu đầy đủ để giải quyết mọi lo lắng của họ.)
-
Attend a full session
Tham dự trọn vẹn một phiên họp hoặc buổi học/làm việc, từ đầu đến cuối, không bỏ lỡ phần nào.
"All committee members are expected to attend a full session of the upcoming meeting."
(Tất cả các thành viên ủy ban được mong đợi tham dự trọn vẹn phiên họp sắp tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
full session
Danh từMột phiên đầy đủ, trọn vẹn, không có bất kỳ phần nào bị bỏ qua hoặc rút ngắn.
"The therapy patient booked a full session to discuss all their issues."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that was a full session of brainstorming; I feel exhausted but productive! |
Ồ, đó là một buổi động não đầy đủ; tôi cảm thấy kiệt sức nhưng hiệu quả! |
| Phủ định | Well, that wasn't a full session; we ended early because of the fire alarm. |
Chà, đó không phải là một buổi đầy đủ; chúng tôi đã kết thúc sớm vì báo cháy. |
| Nghi vấn | Hey, was that a full session, or did we miss something? |
Này, đó có phải là một buổi đầy đủ không, hay chúng ta đã bỏ lỡ điều gì đó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full session".
