full throttle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The maximum power or speed of an engine; maximum effort or intensity.
Vietnamese Meaning
Công suất hoặc tốc độ tối đa của động cơ; nỗ lực hoặc cường độ tối đa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He drove the car at full throttle."
"Anh ấy lái xe hết tốc lực."
-
"The engine was running at full throttle."
"Động cơ đang chạy hết công suất."
-
"The project is now at full throttle, and we expect to finish on time."
"Dự án hiện đang được triển khai hết công suất và chúng tôi hy vọng sẽ hoàn thành đúng thời hạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc tăng tốc tối đa, đặc biệt là trong bối cảnh lái xe hoặc vận hành máy móc. Nghĩa bóng chỉ sự nỗ lực hết mình, không kiềm chế.
Prepositions
Khi dùng với giới từ 'at', cụm từ 'at full throttle' được sử dụng như một trạng ngữ, bổ nghĩa cho động từ, diễn tả hành động được thực hiện với tốc độ hoặc cường độ tối đa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
at at full throttle (ở tốc độ tối đa, hết công suất)
-
a full-throttle a full-throttle effort (một nỗ lực hết sức, một cố gắng toàn lực)
-
a full-throttle a full-throttle attack (một cuộc tấn công toàn lực)
Idioms
-
Go full throttle
Dốc toàn lực, làm việc hết công suất/tốc độ tối đa.
"We need to go full throttle if we want to finish this project on time."
(Chúng ta cần phải dốc toàn lực nếu muốn hoàn thành dự án này đúng hạn.)
-
Be at full throttle
Đang hoạt động hết công suất/ở tốc độ tối đa.
"The company's production line is at full throttle to meet the high demand."
(Dây chuyền sản xuất của công ty đang hoạt động hết công suất để đáp ứng nhu cầu cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
full throttle
Danh từCông suất hoặc tốc độ tối đa của động cơ; nỗ lực hoặc cường độ tối đa.
"He drove the car at full throttle."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the race finishes, the driver will have been driving at full throttle for over two hours. |
Vào thời điểm cuộc đua kết thúc, người lái xe sẽ đã lái hết ga trong hơn hai tiếng. |
| Phủ định | By the end of the negotiations, the company won't have gone full throttle with the project due to budget concerns. |
Đến cuối cuộc đàm phán, công ty sẽ không tăng tốc tối đa với dự án do lo ngại về ngân sách. |
| Nghi vấn | Will the engineers have tested the engine at full throttle before the official launch? |
Các kỹ sư sẽ đã kiểm tra động cơ hết ga trước khi ra mắt chính thức chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full throttle".
