(Top Banner Ad)
full throttle
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật, Giao thông vận tải, Kinh doanh (tuỳ ngữ cảnh)

full throttle

UK: /ˌfʊl ˈθrɒtl/ • US: /ˌfʊl ˈθrɑːtl/

Nghĩa tiếng Việt

hết ga hết tốc lực hết công suất tối đa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The maximum power or speed of an engine; maximum effort or intensity.

Vietnamese Meaning

Công suất hoặc tốc độ tối đa của động cơ; nỗ lực hoặc cường độ tối đa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He drove the car at full throttle."

    "Anh ấy lái xe hết tốc lực."

  • "The engine was running at full throttle."

    "Động cơ đang chạy hết công suất."

  • "The project is now at full throttle, and we expect to finish on time."

    "Dự án hiện đang được triển khai hết công suất và chúng tôi hy vọng sẽ hoàn thành đúng thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun throttle cần ga, bướm ga; họng ga
Verb throttle siết ga, bóp cổ; kiểm soát/giảm tốc độ
Adjective full đầy đủ, toàn bộ, hết mức
Adjective full-throttle hết tốc lực, toàn lực (dùng trước danh từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Giao thông vận tải, Kinh doanh (tuỳ ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
full
Old English
þrotle
Modern English
full throttle

Nguồn gốc từ cơ khí

Cụm từ 'full throttle' có nguồn gốc từ lĩnh vực cơ khí, đặc biệt là liên quan đến động cơ và xe cộ. 'Throttle' (bướm ga, cần ga) là bộ phận điều khiển lượng nhiên liệu hoặc không khí vào động cơ, từ đó kiểm soát tốc độ và sức mạnh. Khi 'full throttle' có nghĩa là đẩy cần ga đến mức tối đa, cho phép động cơ hoạt động hết công suất. Từ đó, nó được dùng rộng rãi để chỉ việc thực hiện một việc gì đó với toàn bộ sức lực hoặc tốc độ cao nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc tăng tốc tối đa, đặc biệt là trong bối cảnh lái xe hoặc vận hành máy móc. Nghĩa bóng chỉ sự nỗ lực hết mình, không kiềm chế.

Prepositions

at

Khi dùng với giới từ 'at', cụm từ 'at full throttle' được sử dụng như một trạng ngữ, bổ nghĩa cho động từ, diễn tả hành động được thực hiện với tốc độ hoặc cường độ tối đa.

Collocations (Từ đi kèm)

Giới từ + full throttle
  • at at full throttle
    (ở tốc độ tối đa, hết công suất)
Cụm tính từ + danh từ
  • a full-throttle a full-throttle effort
    (một nỗ lực hết sức, một cố gắng toàn lực)
  • a full-throttle a full-throttle attack
    (một cuộc tấn công toàn lực)

Idioms

  • Go full throttle

    Dốc toàn lực, làm việc hết công suất/tốc độ tối đa.

    "We need to go full throttle if we want to finish this project on time."

    (Chúng ta cần phải dốc toàn lực nếu muốn hoàn thành dự án này đúng hạn.)

  • Be at full throttle

    Đang hoạt động hết công suất/ở tốc độ tối đa.

    "The company's production line is at full throttle to meet the high demand."

    (Dây chuyền sản xuất của công ty đang hoạt động hết công suất để đáp ứng nhu cầu cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full throttle

Danh từ
Lật mặt

Công suất hoặc tốc độ tối đa của động cơ; nỗ lực hoặc cường độ tối đa.

"He drove the car at full throttle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the race finishes, the driver will have been driving at full throttle for over two hours.
Vào thời điểm cuộc đua kết thúc, người lái xe sẽ đã lái hết ga trong hơn hai tiếng.
Phủ định
By the end of the negotiations, the company won't have gone full throttle with the project due to budget concerns.
Đến cuối cuộc đàm phán, công ty sẽ không tăng tốc tối đa với dự án do lo ngại về ngân sách.
Nghi vấn
Will the engineers have tested the engine at full throttle before the official launch?
Các kỹ sư sẽ đã kiểm tra động cơ hết ga trước khi ra mắt chính thức chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full throttle".

Nguồn gốc từ đua xe và hàng không

Cụm từ 'full throttle' thường được liên tưởng đến thế giới đua xe, hàng không và các phương tiện cơ giới. Nó gợi lên hình ảnh của tốc độ tối đa, sức mạnh không giới hạn và sự mạo hiểm. Trong các cuộc đua, việc 'full throttle' là rất quan trọng để đạt được chiến thắng, thể hiện sự khao khát vượt qua mọi giới hạn.

Biểu tượng của sự nỗ lực tối đa

Ngoài nghĩa đen, 'full throttle' còn là một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho thấy sự cống hiến, làm việc hết mình và không ngừng nghỉ trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống, từ kinh doanh đến thể thao hay học tập. Nó thể hiện tinh thần 'cháy hết mình', dùng toàn bộ năng lượng và khả năng để đạt được mục tiêu một cách nhanh nhất và hiệu quả nhất.