(Top Banner Ad)
full blast
B2
Danh từ B2 Tổng quát

full blast

UK: /fʊl blɑːst/ • US: /fʊl blæst/

Nghĩa tiếng Việt

hết công suất hết cỡ tối đa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Maximum intensity or speed; the highest level or setting of something.

Vietnamese Meaning

Cường độ hoặc tốc độ tối đa; mức cao nhất hoặc cài đặt cao nhất của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The air conditioner was on full blast to combat the summer heat."

    "Máy điều hòa đang bật hết công suất để chống lại cái nóng mùa hè."

  • "Turn the music up full blast!"

    "Vặn nhạc lên hết cỡ đi!"

  • "The furnace was on full blast all night."

    "Lò sưởi đã chạy hết công suất cả đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective full đầy đủ, toàn bộ, trọn vẹn
Adverb fully hoàn toàn, đầy đủ
Verb fill làm đầy, lấp đầy
Noun blast tiếng nổ, luồng gió mạnh, vụ nổ
Verb blast nổ tung, thổi mạnh, chỉ trích dữ dội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fullaz
Old English
full
Modern English
full
Proto-Germanic
*blastō
Old English
blæst
Modern English
blast

Nguồn gốc của 'full blast'

'Full blast' là một cụm từ tiếng Anh tương đối hiện đại, kết hợp hai từ 'full' (đầy đủ, tối đa) và 'blast' (luồng gió mạnh, tiếng nổ lớn, hoặc một vụ nổ). Từ 'full' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'full' và các ngôn ngữ German cổ. Tương tự, 'blast' cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'blæst', ban đầu chỉ một luồng hơi hoặc gió mạnh. Khi kết hợp lại, chúng tạo ra ý nghĩa ẩn dụ về việc hoạt động hoặc xảy ra ở cường độ cao nhất, với sức mạnh tối đa, giống như một luồng gió mạnh hoặc một tiếng nổ đầy uy lực.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả âm thanh, nhiệt độ, hoặc tốc độ của một thiết bị đang hoạt động ở mức tối đa. 'Full blast' mang ý nghĩa mạnh mẽ, triệt để, không có sự hạn chế. Nó thường diễn tả một cái gì đó đang hoạt động với toàn bộ khả năng của nó.

Prepositions

at

'At full blast' chỉ trạng thái hoạt động tối đa. Ví dụ: 'The music was playing at full blast.' (Âm nhạc đang phát hết công suất.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + full blast
  • go go full blast
    (hoạt động hết công suất, làm việc hết mình)
  • work work full blast
    (làm việc hết công suất, làm việc cật lực)
  • run run full blast
    (chạy hết công suất, hoạt động tối đa)
  • play play music full blast
    (bật nhạc hết cỡ, chơi nhạc hết công suất)
  • turn up turn up the volume full blast
    (bật âm lượng hết cỡ)
Giới từ + full blast
  • at at full blast
    (ở mức tối đa, hết công suất, với cường độ cao nhất)
  • in in full blast (less common, usually 'in full swing')
    (đang diễn ra sôi động, đang ở đỉnh điểm)

Idioms

  • full blast

    ở cường độ cao nhất, với công suất tối đa; một cách mạnh mẽ hoặc ồn ào

    "The factory was working full blast to complete the order on time."

    (Nhà máy đang hoạt động hết công suất để hoàn thành đơn hàng đúng hạn.)

  • go full blast

    bắt đầu hoạt động hoặc tiếp tục hoạt động với cường độ cao nhất, hết mình

    "The party went full blast until 3 AM, much to the neighbors' annoyance."

    (Bữa tiệc diễn ra hết sức sôi động (với cường độ cao nhất) cho đến 3 giờ sáng, khiến hàng xóm khó chịu.)

  • at full blast

    đang hoạt động ở mức công suất tối đa hoặc với âm lượng lớn nhất

    "The air conditioning was on at full blast, but it was still incredibly hot."

    (Máy điều hòa đang chạy hết công suất, nhưng trời vẫn nóng kinh khủng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full blast

Danh từ
Lật mặt

Cường độ hoặc tốc độ tối đa; mức cao nhất hoặc cài đặt cao nhất của một cái gì đó.

"The air conditioner was on full blast to combat the summer heat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The music, which was playing at full blast, annoyed the neighbors.
Âm nhạc, cái mà đang chơi hết công suất, đã làm phiền hàng xóm.
Phủ định
The band, whose amplifiers weren't at full blast, failed to energize the crowd.
Ban nhạc, mà bộ khuếch đại của họ không bật hết công suất, đã không thể làm khán giả hưng phấn.
Nghi vấn
Is that the car which is going at full blast on the highway?
Đó có phải là chiếc xe mà đang chạy hết tốc lực trên đường cao tốc không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The music has been blasting full blast all morning, and I can't concentrate.
Âm nhạc đã được bật hết công suất cả buổi sáng, và tôi không thể tập trung.
Phủ định
The neighbors haven't been blasting their music full blast lately, which is a relief.
Những người hàng xóm gần đây không bật nhạc hết công suất, thật là một sự nhẹ nhõm.
Nghi vấn
Has she been blasting the air conditioner full blast again?
Cô ấy lại bật điều hòa hết công suất nữa à?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always plays his music at full blast.
Anh ấy luôn bật nhạc hết cỡ.
Phủ định
She doesn't like it when I listen to the radio at full blast.
Cô ấy không thích khi tôi nghe radio hết cỡ.
Nghi vấn
Does the speaker play the music at full blast when he is alone?
Người nói có bật nhạc hết cỡ khi anh ấy ở một mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full blast".

Văn hóa làm việc và Hiệu suất tối đa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở và công nghiệp, cụm từ 'full blast' thể hiện sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào hiệu suất và năng suất tối đa. Nó ngụ ý rằng các cá nhân, đội nhóm hoặc máy móc đang cống hiến hết mình, hoạt động ở đỉnh cao khả năng để đạt được mục tiêu một cách nhanh chóng và hiệu quả, thường gắn liền với sự chăm chỉ và tận tâm.

Âm thanh, Giải trí và Cường độ

'Full blast' thường được sử dụng để mô tả âm thanh, đặc biệt là âm nhạc hoặc các thiết bị giải trí được bật ở mức âm lượng cao nhất. Điều này phản ánh một khía cạnh của văn hóa tiêu thụ và giải trí, nơi việc trải nghiệm âm thanh mạnh mẽ, sống động hoặc đắm chìm hoàn toàn vào nội dung được ưa chuộng, đôi khi cũng là biểu hiện của sự phóng khoáng hoặc thiếu kiểm soát.