full blast
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cường độ hoặc tốc độ tối đa; mức cao nhất hoặc cài đặt cao nhất của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The air conditioner was on full blast to combat the summer heat."
"Máy điều hòa đang bật hết công suất để chống lại cái nóng mùa hè."
-
"Turn the music up full blast!"
"Vặn nhạc lên hết cỡ đi!"
-
"The furnace was on full blast all night."
"Lò sưởi đã chạy hết công suất cả đêm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả âm thanh, nhiệt độ, hoặc tốc độ của một thiết bị đang hoạt động ở mức tối đa. 'Full blast' mang ý nghĩa mạnh mẽ, triệt để, không có sự hạn chế. Nó thường diễn tả một cái gì đó đang hoạt động với toàn bộ khả năng của nó.
Prepositions
'At full blast' chỉ trạng thái hoạt động tối đa. Ví dụ: 'The music was playing at full blast.' (Âm nhạc đang phát hết công suất.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go full blast (hoạt động hết công suất, làm việc hết mình)
-
work work full blast (làm việc hết công suất, làm việc cật lực)
-
run run full blast (chạy hết công suất, hoạt động tối đa)
-
play play music full blast (bật nhạc hết cỡ, chơi nhạc hết công suất)
-
turn up turn up the volume full blast (bật âm lượng hết cỡ)
-
at at full blast (ở mức tối đa, hết công suất, với cường độ cao nhất)
-
in in full blast (less common, usually 'in full swing') (đang diễn ra sôi động, đang ở đỉnh điểm)
Idioms
-
full blast
ở cường độ cao nhất, với công suất tối đa; một cách mạnh mẽ hoặc ồn ào
"The factory was working full blast to complete the order on time."
(Nhà máy đang hoạt động hết công suất để hoàn thành đơn hàng đúng hạn.)
-
go full blast
bắt đầu hoạt động hoặc tiếp tục hoạt động với cường độ cao nhất, hết mình
"The party went full blast until 3 AM, much to the neighbors' annoyance."
(Bữa tiệc diễn ra hết sức sôi động (với cường độ cao nhất) cho đến 3 giờ sáng, khiến hàng xóm khó chịu.)
-
at full blast
đang hoạt động ở mức công suất tối đa hoặc với âm lượng lớn nhất
"The air conditioning was on at full blast, but it was still incredibly hot."
(Máy điều hòa đang chạy hết công suất, nhưng trời vẫn nóng kinh khủng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
full blast
Danh từCường độ hoặc tốc độ tối đa; mức cao nhất hoặc cài đặt cao nhất của một cái gì đó.
"The air conditioner was on full blast to combat the summer heat."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The music, which was playing at full blast, annoyed the neighbors. |
Âm nhạc, cái mà đang chơi hết công suất, đã làm phiền hàng xóm. |
| Phủ định | The band, whose amplifiers weren't at full blast, failed to energize the crowd. |
Ban nhạc, mà bộ khuếch đại của họ không bật hết công suất, đã không thể làm khán giả hưng phấn. |
| Nghi vấn | Is that the car which is going at full blast on the highway? |
Đó có phải là chiếc xe mà đang chạy hết tốc lực trên đường cao tốc không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The music has been blasting full blast all morning, and I can't concentrate. |
Âm nhạc đã được bật hết công suất cả buổi sáng, và tôi không thể tập trung. |
| Phủ định | The neighbors haven't been blasting their music full blast lately, which is a relief. |
Những người hàng xóm gần đây không bật nhạc hết công suất, thật là một sự nhẹ nhõm. |
| Nghi vấn | Has she been blasting the air conditioner full blast again? |
Cô ấy lại bật điều hòa hết công suất nữa à? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always plays his music at full blast. |
Anh ấy luôn bật nhạc hết cỡ. |
| Phủ định | She doesn't like it when I listen to the radio at full blast. |
Cô ấy không thích khi tôi nghe radio hết cỡ. |
| Nghi vấn | Does the speaker play the music at full blast when he is alone? |
Người nói có bật nhạc hết cỡ khi anh ấy ở một mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full blast".
