(Top Banner Ad)
fully grasp
C1
Động từ C1 Chung

fully grasp

UK: /ˈfʊli ɡrɑːsp/ • US: /ˈfʊli ɡræsp/

Nghĩa tiếng Việt

hiểu thấu đáo hiểu một cách trọn vẹn nắm bắt một cách đầy đủ thông suốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To completely understand something; to have a thorough comprehension of something.

Vietnamese Meaning

Hiểu một cách trọn vẹn điều gì đó; có sự am hiểu thấu đáo về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It took me a while to fully grasp the implications of the new policy."

    "Tôi mất một thời gian để hiểu thấu đáo những hệ quả của chính sách mới."

  • "He fully grasped the situation and acted accordingly."

    "Anh ấy đã hiểu thấu đáo tình hình và hành động phù hợp."

  • "She never fully grasped the importance of teamwork."

    "Cô ấy chưa bao giờ thực sự hiểu được tầm quan trọng của làm việc nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grasp nắm lấy (bằng tay), hiểu rõ, thấu hiểu
Noun grasp sự nắm lấy, sự hiểu biết, tầm hiểu biết
Adjective grasping hiểu nhanh; (tiêu cực) tham lam, bủn xỉn
Verb comprehend hiểu thấu đáo, lĩnh hội
Noun comprehension sự thấu hiểu, sự lĩnh hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁-
Proto-Germanic
*fullaz
Old English
ful
Modern English
fully
Proto-Germanic
*graipianą
Old English
grapian
Middle English
graspen
Modern English
grasp
Modern English (phrase)
fully grasp

Nguồn gốc của 'fully grasp'

Cụm từ 'fully grasp' kết hợp hai ý nghĩa từ xa xưa. 'Grasp' ban đầu có nghĩa là 'nắm lấy' bằng tay, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'grapian'. Sau này, nó phát triển nghĩa ẩn dụ là 'nắm bắt' một ý tưởng bằng trí óc, tức là hiểu. Từ 'fully' (hoàn toàn) đến từ 'full' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'đầy đủ'. Khi kết hợp, 'fully grasp' diễn tả hành động nắm bắt một điều gì đó một cách toàn diện, không bỏ sót chi tiết nào, cả về thể chất lẫn tinh thần.

Usage Note

Cụm từ 'fully grasp' nhấn mạnh mức độ hiểu biết sâu sắc và toàn diện. Nó vượt xa việc chỉ đơn giản là biết hoặc hiểu sơ qua. Nó thường được sử dụng khi một khái niệm, ý tưởng hoặc vấn đề phức tạp đang được thảo luận. So với các cụm từ đồng nghĩa như 'understand' hoặc 'comprehend', 'fully grasp' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự thông thạo.

Prepositions

of the concept that

Khi sử dụng 'of', ta thường đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ: 'fully grasp the meaning of...'. Khi dùng 'the concept that', ta thường đi kèm một mệnh đề: 'fully grasp the concept that...'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fully grasp
  • able to able to fully grasp the complexity
    (có khả năng hiểu thấu đáo sự phức tạp)
  • struggle to struggle to fully grasp the concept
    (chật vật để hiểu thấu đáo khái niệm)
  • fail to fail to fully grasp the implications
    (không hiểu thấu đáo được những hàm ý)
fully grasp + Noun
  • the concept fully grasp the concept
    (hiểu thấu đáo khái niệm)
  • the implications fully grasp the implications
    (hiểu thấu đáo những hàm ý/tác động)
  • the situation fully grasp the situation
    (hiểu rõ hoàn toàn tình hình)
  • the significance fully grasp the significance
    (hiểu thấu đáo ý nghĩa/tầm quan trọng)

Idioms

  • fully grasp (something)

    hiểu thấu đáo, nắm vững hoàn toàn một điều gì đó (một khái niệm, một tình huống, v.v.)

    "It takes time to fully grasp the nuances of a new language."

    (Cần thời gian để hiểu thấu đáo những sắc thái của một ngôn ngữ mới.)

  • struggle to fully grasp (something)

    chật vật, khó khăn để hiểu thấu đáo một điều gì đó

    "Many students struggle to fully grasp advanced mathematical theories."

    (Nhiều sinh viên chật vật để hiểu thấu đáo các lý thuyết toán học nâng cao.)

  • fail to fully grasp (something)

    không thể hiểu thấu đáo, không nắm bắt được hoàn toàn một điều gì đó

    "The politician failed to fully grasp the public's dissatisfaction."

    (Vị chính trị gia đã không thể hiểu thấu đáo sự bất mãn của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fully grasp

Động từ
Lật mặt

Hiểu một cách trọn vẹn điều gì đó; có sự am hiểu thấu đáo về điều gì đó.

"It took me a while to fully grasp the implications of the new policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fully grasp".

Tầm quan trọng của sự thấu hiểu sâu sắc

Trong văn hóa giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở các cấp học cao hơn, 'fully grasp' (hiểu thấu đáo) một khái niệm được đánh giá cao hơn nhiều so với việc chỉ học thuộc lòng. Nó phản ánh khả năng phân tích, tổng hợp và áp dụng kiến thức một cách linh hoạt, là nền tảng của tư duy phản biện và giải quyết vấn đề. Điều này nhấn mạnh giá trị của việc hiểu 'tại sao' và 'như thế nào', chứ không chỉ 'cái gì'.

Khoảnh khắc 'Aha!'

Khi một người 'fully grasp' một điều gì đó phức tạp, họ thường trải qua một 'khoảnh khắc Aha!' - một khoảnh khắc bùng nổ của sự giác ngộ hoặc hiểu biết rõ ràng đột ngột. Đây là một trải nghiệm được công nhận rộng rãi trong văn hóa phương Tây, thường gắn liền với sự đổi mới, sáng tạo và niềm vui của việc học hỏi.