(Top Banner Ad)
completely understand
B2
Cụm từ (trạng từ + động từ) B2 Chung

completely understand

UK: /kəmˈpliːtli ˌʌndəˈstænd/ • US: /kəmˈpliːtli ˌʌndərˈstænd/

Nghĩa tiếng Việt

hiểu hoàn toàn hiểu thấu đáo hiểu một cách đầy đủ hiểu cặn kẽ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fully and thoroughly grasp the meaning, implications, or nature of something.

Vietnamese Meaning

Hiểu một cách đầy đủ, thấu đáo và toàn diện ý nghĩa, hàm ý hoặc bản chất của một vấn đề gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I completely understand your point of view."

    "Tôi hoàn toàn hiểu quan điểm của bạn."

  • "She completely understands the complexities of the situation."

    "Cô ấy hoàn toàn hiểu sự phức tạp của tình huống."

  • "Do you completely understand the instructions?"

    "Bạn có hoàn toàn hiểu các hướng dẫn không?"

  • "The teacher wanted to make sure the students completely understood the lesson."

    "Giáo viên muốn đảm bảo rằng học sinh hoàn toàn hiểu bài học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb understand hiểu, lĩnh hội
Noun understanding sự thấu hiểu, sự am hiểu
Adjective understandable có thể hiểu được, dễ hiểu
Adjective understanding thấu hiểu, cảm thông (chỉ tính cách)
Noun misunderstanding sự hiểu lầm
Verb complete hoàn thành, làm cho trọn vẹn
Adjective complete hoàn chỉnh, đầy đủ
Noun completion sự hoàn thành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complere ('to fill up')
Old French
complet
Old English
understandan ('to stand among')
Middle English
completely + understanden

Nguồn gốc thú vị của từ 'Understand'

Từ 'understand' trong tiếng Anh cổ là 'understandan', có nghĩa đen là 'đứng ở giữa' (to stand among). Hình ảnh này gợi lên việc một người đứng giữa một vấn đề để có thể nhìn nhận và nắm bắt nó từ mọi phía, từ đó có được sự thấu hiểu sâu sắc. Vì vậy, khi bạn 'understand' điều gì đó, bạn đang 'đứng vào trong' vấn đề đó để lĩnh hội nó.

Từ 'Complete' có nghĩa là 'lấp đầy'

Từ 'completely' bắt nguồn từ gốc Latin 'complere', nghĩa là 'lấp đầy'. Vì vậy, khi bạn 'completely understand' (hoàn toàn hiểu), điều đó có nghĩa là sự hiểu biết của bạn đã được lấp đầy, không còn khoảng trống hay sự nghi ngờ nào.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ hiểu biết sâu sắc và không có sự mơ hồ. Nó thể hiện sự chắc chắn về những gì đã được tiếp thu. So với 'understand', 'completely understand' mạnh hơn về sắc thái.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + completely understand
  • I completely understand your situation.
    (Tôi hoàn toàn hiểu tình hình của bạn.)
  • We completely understand the risks.
    (Chúng tôi hoàn toàn hiểu rõ những rủi ro.)
  • The team needs to completely understand the goals.
    (Cả đội cần phải hiểu rõ hoàn toàn các mục tiêu.)
...completely understand + Object
  • the concept Before the exam, you must completely understand the concept.
    (Trước kỳ thi, bạn phải hoàn toàn hiểu rõ khái niệm này.)
  • what you mean I'm not sure I completely understand what you mean.
    (Tôi không chắc là mình hoàn toàn hiểu ý bạn là gì.)
  • why it happened She wants to completely understand why it happened.
    (Cô ấy muốn hiểu cặn kẽ tại sao chuyện đó lại xảy ra.)
Adverb/Modal + completely understand
  • not quite I do not quite completely understand the last part.
    (Tôi vẫn chưa thực sự hiểu hoàn toàn phần cuối.)
  • fail to He failed to completely understand the instructions.
    (Anh ấy đã không hiểu được một cách trọn vẹn các hướng dẫn.)
  • begin to Only now do I begin to completely understand the problem.
    (Chỉ đến bây giờ tôi mới bắt đầu hiểu rõ hoàn toàn vấn đề.)

Idioms

  • I completely understand, but...

    Dùng để thể hiện sự đồng cảm hoặc đồng ý một phần trước khi đưa ra một quan điểm trái ngược, một vấn đề hoặc một lời từ chối.

    "I completely understand that you want to go to the party, but you have a big exam tomorrow."

    (Mẹ hoàn toàn hiểu là con muốn đi dự tiệc, nhưng ngày mai con có một bài kiểm tra quan trọng.)

  • Just so we completely understand each other...

    Một cách nói để nhấn mạnh sự rõ ràng và đảm bảo không có sự hiểu lầm, thường được dùng trước khi đưa ra một quy định, một lời cảnh báo hoặc một điều kiện quan trọng.

    "Just so we completely understand each other, the payment must be made by Friday."

    (Để chúng ta hoàn toàn hiểu rõ nhau, việc thanh toán phải được thực hiện trước thứ Sáu.)

  • Help me completely understand...

    Một cách nói lịch sự và mang tính hợp tác để yêu cầu ai đó giải thích điều gì đó rõ ràng hơn, thay vì nói 'Tôi không hiểu'.

    "Could you help me completely understand what our next steps are?"

    (Bạn có thể giúp tôi hiểu rõ hoàn toàn các bước tiếp theo của chúng ta là gì không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

completely understand

Cụm từ (trạng từ + động từ)
Lật mặt

Hiểu một cách đầy đủ, thấu đáo và toàn diện ý nghĩa, hàm ý hoặc bản chất của một vấn đề gì đó.

"I completely understand your point of view."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "completely understand".

Văn hóa giao tiếp 'Ngữ cảnh thấp' (Low-Context)

Nhiều quốc gia phương Tây có văn hóa giao tiếp 'ngữ cảnh thấp', nơi thông điệp được truyền đạt một cách trực tiếp, rõ ràng và minh bạch. Người nói có trách nhiệm đảm bảo người nghe hiểu đúng ý mình. Do đó, việc hỏi 'Do you completely understand?' (Bạn có hiểu hoàn toàn không?) được xem là một cách để đảm bảo sự rõ ràng, chứ không phải là hành động kiểm tra hay thiếu tôn trọng.

Tầm quan trọng của 'Lắng nghe chủ động' (Active Listening)

Trong môi trường công sở và học thuật phương Tây, để chứng tỏ bạn 'completely understand', bạn cần thể hiện kỹ năng 'lắng nghe chủ động'. Điều này bao gồm việc diễn giải lại lời người khác ('So, what you're saying is...'), đặt câu hỏi làm rõ, và tóm tắt lại các điểm chính. Đây là dấu hiệu cho thấy bạn thực sự tham gia và thấu hiểu cuộc hội thoại.