fully inflated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Completely filled with air or gas; expanded to its maximum size.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn được bơm đầy không khí hoặc khí ga; được mở rộng đến kích thước tối đa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The balloon was fully inflated and ready to be released."
"Quả bóng đã được bơm căng hoàn toàn và sẵn sàng để thả."
-
"Ensure the tires are fully inflated before driving."
"Hãy đảm bảo lốp xe được bơm căng hoàn toàn trước khi lái xe."
-
"A fully inflated life raft can support several people."
"Một bè cứu sinh được bơm căng hoàn toàn có thể hỗ trợ nhiều người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | full | đầy, đầy đủ, no |
| Noun | fullness | sự đầy đủ, sự trọn vẹn |
| Verb | fulfill | hoàn thành, làm trọn |
| Noun | fulfillment | sự hoàn thành, sự mãn nguyện |
| Verb | inflate | bơm phồng, thổi phồng, làm tăng giá |
| Noun | inflation | sự lạm phát, sự thổi phồng |
| Adjective | inflatable | có thể bơm phồng được |
| Noun | inflatable | vật bơm hơi (ví dụ: phao bơi, nệm hơi) |
| Adjective | inflationary | thuộc về lạm phát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các vật thể như bóng bay, lốp xe, hoặc các cấu trúc có thể bơm phồng khác. Mức độ 'fully' nhấn mạnh rằng vật thể đã đạt đến trạng thái phồng hoàn toàn, không còn chỗ cho việc bơm thêm. Sự khác biệt giữa 'inflated' và 'fully inflated' nằm ở mức độ, 'inflated' chỉ đơn giản là đã được bơm phồng, trong khi 'fully inflated' ám chỉ trạng thái phồng tối đa, thường là trạng thái mong muốn để vật thể hoạt động hiệu quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tire a fully inflated tire (một chiếc lốp xe được bơm căng đầy)
-
balloon a fully inflated balloon (một quả bóng bay được bơm căng đầy)
-
ball a fully inflated ball (một quả bóng được bơm căng đầy)
-
mattress a fully inflated air mattress (một chiếc nệm hơi được bơm căng đầy)
-
ego a fully inflated ego (một cái tôi quá lớn, tự cao tự đại)
-
prices fully inflated prices (giá cả bị thổi phồng, giá cả quá cao)
-
expectations fully inflated expectations (kỳ vọng quá cao, kỳ vọng phóng đại)
Idioms
-
a fully inflated ego
Cái tôi quá lớn, sự tự phụ, tự cao tự đại.
"His fully inflated ego made him believe he was indispensable to the team."
(Cái tôi quá lớn khiến anh ta tin rằng mình là người không thể thiếu đối với đội.)
-
fully inflated expectations
Những kỳ vọng quá cao, không thực tế hoặc bị phóng đại.
"The marketing campaign created fully inflated expectations about the product's capabilities."
(Chiến dịch tiếp thị đã tạo ra những kỳ vọng phóng đại về khả năng của sản phẩm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fully inflated
Tính từ/Trạng từHoàn toàn được bơm đầy không khí hoặc khí ga; được mở rộng đến kích thước tối đa.
"The balloon was fully inflated and ready to be released."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To present the balloons fully inflated is crucial for the party's success. |
Để trình bày những quả bóng bay được bơm căng hoàn toàn là rất quan trọng cho sự thành công của bữa tiệc. |
| Phủ định | It is important not to leave the tires inflated beyond their maximum capacity. |
Điều quan trọng là không để lốp xe được bơm căng vượt quá công suất tối đa của chúng. |
| Nghi vấn | Why is it necessary to ensure the life raft is fully inflated before setting sail? |
Tại sao cần thiết phải đảm bảo bè cứu sinh được bơm căng hoàn toàn trước khi ra khơi? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The balloons will be fully inflated for the party tomorrow. |
Những quả bóng bay sẽ được bơm căng hoàn toàn cho bữa tiệc vào ngày mai. |
| Phủ định | The tires were not fully inflated before the race, which caused a problem. |
Lốp xe không được bơm căng hoàn toàn trước cuộc đua, điều này đã gây ra vấn đề. |
| Nghi vấn | Will the life raft be fully inflated in case of an emergency? |
Liệu bè cứu sinh có được bơm căng hoàn toàn trong trường hợp khẩn cấp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fully inflated".
