(Top Banner Ad)
fully inflated
B2
Tính từ/Trạng từ B2 Vật lý, Đời sống

fully inflated

UK: /ˈfʊli ɪnˈfleɪtɪd/ • US: /ˈfʊli ɪnˈfleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bơm căng hoàn toàn phồng hoàn toàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely filled with air or gas; expanded to its maximum size.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn được bơm đầy không khí hoặc khí ga; được mở rộng đến kích thước tối đa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The balloon was fully inflated and ready to be released."

    "Quả bóng đã được bơm căng hoàn toàn và sẵn sàng để thả."

  • "Ensure the tires are fully inflated before driving."

    "Hãy đảm bảo lốp xe được bơm căng hoàn toàn trước khi lái xe."

  • "A fully inflated life raft can support several people."

    "Một bè cứu sinh được bơm căng hoàn toàn có thể hỗ trợ nhiều người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective full đầy, đầy đủ, no
Noun fullness sự đầy đủ, sự trọn vẹn
Verb fulfill hoàn thành, làm trọn
Noun fulfillment sự hoàn thành, sự mãn nguyện
Verb inflate bơm phồng, thổi phồng, làm tăng giá
Noun inflation sự lạm phát, sự thổi phồng
Adjective inflatable có thể bơm phồng được
Noun inflatable vật bơm hơi (ví dụ: phao bơi, nệm hơi)
Adjective inflationary thuộc về lạm phát

Synonyms

completely inflated (được bơm căng hoàn toàn)fully blown (hoàn toàn được thổi phồng)

Antonyms

deflated (xì hơi)uninflated (chưa được bơm)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pleh₁-
Proto-Germanic
*fullaz
Old English
ful
Old English
-lice
Latin
inflare (in- 'into' + flare 'to blow')
Latin
inflatus (past participle)
English
full + -ly > fully
English
inflate > inflated
English
fully inflated (modern usage)

Nguồn gốc từ 'full' và 'inflate'

Cụm từ 'fully inflated' ghép từ hai phần: 'fully' (trạng từ của 'full') và 'inflated' (quá khứ phân từ của 'inflate'). 'Full' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ful', liên quan đến ý nghĩa 'đầy đủ, hoàn chỉnh'. Còn 'inflate' đến từ tiếng Latin 'inflare', có nghĩa là 'thổi vào, làm phồng lên'. Khi kết hợp lại, 'fully inflated' mang ý nghĩa 'được bơm căng hoặc lấp đầy hoàn toàn', mô tả một vật thể đã đạt đến trạng thái căng tròn tối đa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các vật thể như bóng bay, lốp xe, hoặc các cấu trúc có thể bơm phồng khác. Mức độ 'fully' nhấn mạnh rằng vật thể đã đạt đến trạng thái phồng hoàn toàn, không còn chỗ cho việc bơm thêm. Sự khác biệt giữa 'inflated' và 'fully inflated' nằm ở mức độ, 'inflated' chỉ đơn giản là đã được bơm phồng, trong khi 'fully inflated' ám chỉ trạng thái phồng tối đa, thường là trạng thái mong muốn để vật thể hoạt động hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Common items that are fully inflated (Literal)
  • tire a fully inflated tire
    (một chiếc lốp xe được bơm căng đầy)
  • balloon a fully inflated balloon
    (một quả bóng bay được bơm căng đầy)
  • ball a fully inflated ball
    (một quả bóng được bơm căng đầy)
  • mattress a fully inflated air mattress
    (một chiếc nệm hơi được bơm căng đầy)
Figurative or metaphorical uses (Abstract concepts)
  • ego a fully inflated ego
    (một cái tôi quá lớn, tự cao tự đại)
  • prices fully inflated prices
    (giá cả bị thổi phồng, giá cả quá cao)
  • expectations fully inflated expectations
    (kỳ vọng quá cao, kỳ vọng phóng đại)

Idioms

  • a fully inflated ego

    Cái tôi quá lớn, sự tự phụ, tự cao tự đại.

    "His fully inflated ego made him believe he was indispensable to the team."

    (Cái tôi quá lớn khiến anh ta tin rằng mình là người không thể thiếu đối với đội.)

  • fully inflated expectations

    Những kỳ vọng quá cao, không thực tế hoặc bị phóng đại.

    "The marketing campaign created fully inflated expectations about the product's capabilities."

    (Chiến dịch tiếp thị đã tạo ra những kỳ vọng phóng đại về khả năng của sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fully inflated

Tính từ/Trạng từ
Lật mặt

Hoàn toàn được bơm đầy không khí hoặc khí ga; được mở rộng đến kích thước tối đa.

"The balloon was fully inflated and ready to be released."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To present the balloons fully inflated is crucial for the party's success.
Để trình bày những quả bóng bay được bơm căng hoàn toàn là rất quan trọng cho sự thành công của bữa tiệc.
Phủ định
It is important not to leave the tires inflated beyond their maximum capacity.
Điều quan trọng là không để lốp xe được bơm căng vượt quá công suất tối đa của chúng.
Nghi vấn
Why is it necessary to ensure the life raft is fully inflated before setting sail?
Tại sao cần thiết phải đảm bảo bè cứu sinh được bơm căng hoàn toàn trước khi ra khơi?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The balloons will be fully inflated for the party tomorrow.
Những quả bóng bay sẽ được bơm căng hoàn toàn cho bữa tiệc vào ngày mai.
Phủ định
The tires were not fully inflated before the race, which caused a problem.
Lốp xe không được bơm căng hoàn toàn trước cuộc đua, điều này đã gây ra vấn đề.
Nghi vấn
Will the life raft be fully inflated in case of an emergency?
Liệu bè cứu sinh có được bơm căng hoàn toàn trong trường hợp khẩn cấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fully inflated".

Tầm quan trọng trong an toàn và hiệu suất

'Fully inflated' thường được dùng để chỉ tình trạng lý tưởng cho các vật dụng cần bơm hơi. Ví dụ, lốp xe được bơm căng đúng mức ('fully inflated tires') là cực kỳ quan trọng cho sự an toàn khi lái xe, tiết kiệm nhiên liệu và tối ưu hiệu suất. Tương tự, bóng đá hay bóng rổ 'fully inflated' đảm bảo trận đấu diễn ra công bằng và đúng chuẩn. Điều này phản ánh một giá trị văn hóa nhấn mạnh sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tuân thủ tiêu chuẩn để đạt hiệu quả cao nhất.

Ngụ ý về sự cường điệu hoặc quá mức

Ngoài ý nghĩa vật lý, 'fully inflated' còn được dùng ẩn dụ để mô tả sự cường điệu hoặc quá mức trong các ngữ cảnh xã hội, kinh tế. Chẳng hạn, 'a fully inflated ego' (cái tôi quá lớn) chỉ sự tự phụ thái quá, không thực tế. 'Fully inflated prices' (giá cả bị thổi phồng) ám chỉ giá cả đã tăng đến mức không bền vững, thường thấy trong các bong bóng kinh tế. Cách dùng này phản ánh quan điểm văn hóa về sự điều độ và cảnh giác trước những giá trị bị thổi phồng.