fun time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period devoted to enjoyment or recreation.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian dành cho sự thích thú hoặc giải trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Let's set aside some fun time this weekend to relax."
"Hãy dành ra một chút thời gian vui vẻ vào cuối tuần này để thư giãn nhé."
-
"The park is a great place for fun time with the family."
"Công viên là một nơi tuyệt vời để có những khoảng thời gian vui vẻ với gia đình."
-
"We had some fun time playing games after dinner."
"Chúng tôi đã có một khoảng thời gian vui vẻ chơi trò chơi sau bữa tối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Fun time" thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian vui vẻ, thư giãn, giải trí, có thể là một sự kiện cụ thể, một kỳ nghỉ hoặc đơn giản là những khoảnh khắc thư giãn trong ngày. Nó nhấn mạnh đến cảm giác vui vẻ và tận hưởng.
Prepositions
* **during:** Trong suốt thời gian vui vẻ. Ví dụ: "We had a great time during our fun time at the beach." (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời trong thời gian vui vẻ ở bãi biển.) * **for:** Dành cho thời gian vui vẻ. Ví dụ: "We are planning a fun time for the kids this weekend." (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một khoảng thời gian vui vẻ cho bọn trẻ vào cuối tuần này.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
great a great fun time (một khoảng thời gian vui vẻ tuyệt vời)
-
good a good fun time (một khoảng thời gian vui vẻ tốt đẹp)
-
wonderful a wonderful fun time (một khoảng thời gian vui vẻ tuyệt diệu)
-
memorable a memorable fun time (một khoảng thời gian vui vẻ đáng nhớ)
-
have have a fun time (có một khoảng thời gian vui vẻ)
-
enjoy enjoy a fun time (tận hưởng một khoảng thời gian vui vẻ)
-
make make it a fun time (biến nó thành một khoảng thời gian vui vẻ)
-
for for a fun time (để có một khoảng thời gian vui vẻ)
Idioms
-
Have a fun time
Có/chúc một khoảng thời gian vui vẻ, tận hưởng niềm vui
"We had a fun time at the amusement park yesterday."
(Hôm qua chúng tôi đã có một khoảng thời gian vui vẻ ở công viên giải trí.)
-
Make it a fun time
Biến nó thành một khoảng thời gian vui vẻ/thú vị
"Let's put on some music and make it a fun time for everyone!"
(Chúng ta hãy bật nhạc lên và biến nó thành một khoảng thời gian vui vẻ cho mọi người!)
-
Looking for a fun time
Tìm kiếm niềm vui/một khoảng thời gian vui vẻ
"After a stressful week, they were all looking for a fun time on the weekend."
(Sau một tuần căng thẳng, tất cả họ đều tìm kiếm niềm vui vào cuối tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fun time
NounMột khoảng thời gian dành cho sự thích thú hoặc giải trí.
"Let's set aside some fun time this weekend to relax."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The party was a blast: It was fun time for everyone. |
Bữa tiệc thật tuyệt vời: Đó là khoảng thời gian vui vẻ cho tất cả mọi người. |
| Phủ định | This isn't fun time: we need to focus on our work. |
Đây không phải là lúc vui vẻ: chúng ta cần tập trung vào công việc của mình. |
| Nghi vấn | Is it fun time yet: are we done with the project? |
Đã đến lúc vui vẻ chưa: chúng ta đã hoàn thành dự án chưa? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having fun time at the park is great, isn't it? |
Có một khoảng thời gian vui vẻ ở công viên thật tuyệt, phải không? |
| Phủ định | We don't have fun time anymore, do we? |
Chúng ta không còn thời gian vui vẻ nữa, phải không? |
| Nghi vấn | Having fun time with friends is good, isn't it? |
Có khoảng thời gian vui vẻ với bạn bè thì tốt, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fun time".
