(Top Banner Ad)
fun time
A2
Noun A2 Tổng quát

fun time

UK: /ˈfʌn taɪm/ • US: /ˈfʌn taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian vui vẻ khoảng thời gian vui vẻ lúc vui chơi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period devoted to enjoyment or recreation.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian dành cho sự thích thú hoặc giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's set aside some fun time this weekend to relax."

    "Hãy dành ra một chút thời gian vui vẻ vào cuối tuần này để thư giãn nhé."

  • "The park is a great place for fun time with the family."

    "Công viên là một nơi tuyệt vời để có những khoảng thời gian vui vẻ với gia đình."

  • "We had some fun time playing games after dinner."

    "Chúng tôi đã có một khoảng thời gian vui vẻ chơi trò chơi sau bữa tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fun niềm vui, sự giải trí
Adjective fun vui vẻ, thú vị (dùng để bổ nghĩa cho danh từ, ví dụ: a fun game)
Adjective funny hài hước, buồn cười
Adverb funnily một cách hài hước, một cách buồn cười

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fon (to trick, to fool)
Middle English
fonnen (to be foolish)
17th Century English Slang
fun (a trick, a cheat)
18th Century English
fun (amusement, sport, merriment)
Old English
tīma (period, duration)
Modern English
fun time (compound phrase)

Nguồn gốc của 'Fun'

Từ 'fun' có một lịch sử thú vị, ban đầu trong tiếng Anh cổ ('fon') có nghĩa là 'lừa gạt' hoặc 'đánh lừa'. Qua thời gian, nghĩa của nó dần thay đổi, trong tiếng lóng thế kỷ 17, 'fun' vẫn mang ý nghĩa 'một trò lừa bịp' hoặc 'một trò đùa'. Đến thế kỷ 18, nghĩa của 'fun' mới chuyển sang 'niềm vui, sự giải trí' như chúng ta biết ngày nay. Từ 'time' thì đơn giản hơn, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'tīma' có nghĩa là 'thời gian' hoặc 'khoảng thời gian'. Sự kết hợp 'fun time' là một cụm từ ghép hiện đại, dùng để chỉ một khoảng thời gian được trải nghiệm một cách vui vẻ.

Usage Note

"Fun time" thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian vui vẻ, thư giãn, giải trí, có thể là một sự kiện cụ thể, một kỳ nghỉ hoặc đơn giản là những khoảnh khắc thư giãn trong ngày. Nó nhấn mạnh đến cảm giác vui vẻ và tận hưởng.

Prepositions

during for

* **during:** Trong suốt thời gian vui vẻ. Ví dụ: "We had a great time during our fun time at the beach." (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời trong thời gian vui vẻ ở bãi biển.) * **for:** Dành cho thời gian vui vẻ. Ví dụ: "We are planning a fun time for the kids this weekend." (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một khoảng thời gian vui vẻ cho bọn trẻ vào cuối tuần này.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fun time
  • great a great fun time
    (một khoảng thời gian vui vẻ tuyệt vời)
  • good a good fun time
    (một khoảng thời gian vui vẻ tốt đẹp)
  • wonderful a wonderful fun time
    (một khoảng thời gian vui vẻ tuyệt diệu)
  • memorable a memorable fun time
    (một khoảng thời gian vui vẻ đáng nhớ)
Verb + fun time
  • have have a fun time
    (có một khoảng thời gian vui vẻ)
  • enjoy enjoy a fun time
    (tận hưởng một khoảng thời gian vui vẻ)
  • make make it a fun time
    (biến nó thành một khoảng thời gian vui vẻ)
Prepositional phrases
  • for for a fun time
    (để có một khoảng thời gian vui vẻ)

Idioms

  • Have a fun time

    Có/chúc một khoảng thời gian vui vẻ, tận hưởng niềm vui

    "We had a fun time at the amusement park yesterday."

    (Hôm qua chúng tôi đã có một khoảng thời gian vui vẻ ở công viên giải trí.)

  • Make it a fun time

    Biến nó thành một khoảng thời gian vui vẻ/thú vị

    "Let's put on some music and make it a fun time for everyone!"

    (Chúng ta hãy bật nhạc lên và biến nó thành một khoảng thời gian vui vẻ cho mọi người!)

  • Looking for a fun time

    Tìm kiếm niềm vui/một khoảng thời gian vui vẻ

    "After a stressful week, they were all looking for a fun time on the weekend."

    (Sau một tuần căng thẳng, tất cả họ đều tìm kiếm niềm vui vào cuối tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fun time

Noun
Lật mặt

Một khoảng thời gian dành cho sự thích thú hoặc giải trí.

"Let's set aside some fun time this weekend to relax."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The party was a blast: It was fun time for everyone.
Bữa tiệc thật tuyệt vời: Đó là khoảng thời gian vui vẻ cho tất cả mọi người.
Phủ định
This isn't fun time: we need to focus on our work.
Đây không phải là lúc vui vẻ: chúng ta cần tập trung vào công việc của mình.
Nghi vấn
Is it fun time yet: are we done with the project?
Đã đến lúc vui vẻ chưa: chúng ta đã hoàn thành dự án chưa?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having fun time at the park is great, isn't it?
Có một khoảng thời gian vui vẻ ở công viên thật tuyệt, phải không?
Phủ định
We don't have fun time anymore, do we?
Chúng ta không còn thời gian vui vẻ nữa, phải không?
Nghi vấn
Having fun time with friends is good, isn't it?
Có khoảng thời gian vui vẻ với bạn bè thì tốt, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fun time".

Giá trị của Niềm vui và Giải trí

Trong văn hóa phương Tây, việc dành thời gian cho các hoạt động giải trí và thư giãn ('fun time') được coi là yếu tố thiết yếu cho sức khỏe tinh thần và thể chất. Nó thể hiện tầm quan trọng của sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, và là một phần không thể thiếu trong các kế hoạch cuối tuần, kỳ nghỉ hoặc buổi tối xã hội.

Các Dịp Lễ Hội và Sự Kiện Xã Hội

Cụm từ 'fun time' thường gắn liền với các lễ kỷ niệm, bữa tiệc, và các sự kiện xã hội như sinh nhật, Giáng sinh, Halloween, hoặc các buổi gặp gỡ bạn bè. Đây là những dịp mà mọi người tập trung lại để gạt bỏ những lo toan hàng ngày, thư giãn, và tận hưởng niềm vui cùng nhau.