function badly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To operate or perform in a poor or inadequate way.
Vietnamese Meaning
Hoạt động hoặc thực hiện một cách kém hoặc không đầy đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The website is functioning badly since the update."
"Trang web đang hoạt động kém hiệu quả kể từ khi cập nhật."
-
"The government is functioning badly, leading to widespread discontent."
"Chính phủ đang hoạt động kém hiệu quả, dẫn đến sự bất mãn lan rộng."
-
"My phone is functioning badly; the battery drains very quickly."
"Điện thoại của tôi đang hoạt động kém; pin hết rất nhanh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | function | chức năng, sự vận hành, buổi lễ/buổi tiệc |
| Verb | function | hoạt động, vận hành, thực hiện chức năng |
| Adjective | functional | có chức năng, thiết thực, hoạt động được |
| Adverb | functionally | về mặt chức năng, có chức năng |
| Adjective | bad | tồi tệ, xấu, dở |
| Noun | badness | sự tồi tệ, tính xấu xa |
| Verb | worsen | làm tệ hơn, trở nên tệ hơn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
This phrase implies that something is not working as intended or is experiencing problems. It's often used to describe systems, organizations, or even individuals that are underperforming or failing to meet expectations. 'Badly' modifies the verb 'function', indicating the degree of inadequacy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
system The *system* started to function badly after the update. (*Hệ thống* bắt đầu hoạt động không tốt sau khi cập nhật.)
-
machine The old *machine* functions badly, making strange noises. (*Cỗ máy* cũ hoạt động không tốt, tạo ra những tiếng động lạ.)
-
heart His *heart* functions badly due to a long-term illness. (*Tim* anh ấy hoạt động không tốt do bệnh mãn tính.)
-
terribly The old printer functions *terribly* badly. (Chiếc máy in cũ hoạt động *cực kỳ* tệ.)
-
consistently The software has been *consistently* functioning badly. (Phần mềm này *liên tục* hoạt động không tốt.)
-
often My old phone tends to *often* function badly when it gets hot. (Chiếc điện thoại cũ của tôi *thường* có xu hướng hoạt động không tốt khi bị nóng.)
-
start to The engine *started to* function badly after they added the wrong fuel. (Động cơ *bắt đầu* hoạt động không tốt sau khi họ đổ nhầm nhiên liệu.)
-
continue to Despite several repairs, the appliance *continued to* function badly. (Mặc dù đã sửa chữa vài lần, thiết bị vẫn *tiếp tục* hoạt động không tốt.)
-
cause to The power surge *caused the server to* function badly. (Sự cố tăng điện áp đã *khiến máy chủ* hoạt động không tốt.)
Idioms
-
act up
Làm loạn, hoạt động không đúng cách (thường dùng cho máy móc, trẻ em); gây rắc rối
"My car started to act up on the way to work, making strange noises."
(Xe của tôi bắt đầu làm loạn (trục trặc) trên đường đi làm, phát ra những tiếng động lạ.)
-
go haywire
Trở nên mất kiểm soát, hoạt động lung tung, bị hỏng hóc
"Suddenly, the computer went haywire, and I lost all my unsaved work."
(Đột nhiên, máy tính bị hỏng hóc (mất kiểm soát), và tôi mất hết công việc chưa lưu.)
-
be on the fritz
Bị hỏng, không hoạt động đúng cách (thường dùng cho đồ điện tử hoặc máy móc)
"I can't watch TV tonight because the remote control is on the fritz again."
(Tôi không thể xem TV tối nay vì điều khiển từ xa lại bị hỏng rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
function badly
Verb + AdverbHoạt động hoặc thực hiện một cách kém hoặc không đầy đủ.
"The website is functioning badly since the update."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "function badly".
