perform well
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To execute an action, task, or function successfully and effectively.
Vietnamese Meaning
Thực hiện một hành động, nhiệm vụ hoặc chức năng một cách thành công và hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team performed well under pressure and won the championship."
"Đội đã thi đấu tốt dưới áp lực và giành chức vô địch."
-
"She performed well in her exams and got excellent grades."
"Cô ấy đã làm bài tốt trong kỳ thi và đạt điểm xuất sắc."
-
"The new software performed well during the initial testing phase."
"Phần mềm mới hoạt động tốt trong giai đoạn thử nghiệm ban đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | perform | Thực hiện, biểu diễn, làm việc (hiệu quả) |
| Noun | performance | Sự thể hiện, buổi biểu diễn, hiệu suất làm việc |
| Noun | performer | Người biểu diễn, người thực hiện |
| Adjective | performing | Đang biểu diễn, đang hoạt động (ví dụ: performing arts) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'perform well' thường được dùng để đánh giá mức độ thành công của một người hoặc một vật trong việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc chức năng cụ thể. Nó nhấn mạnh cả hiệu quả và chất lượng của việc thực hiện. Khác với 'do well' (làm tốt), 'perform well' thường mang tính trang trọng và được sử dụng nhiều hơn trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật, liên quan đến các kỹ năng hoặc khả năng cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
student A good student performs well in exams. (Một học sinh giỏi thể hiện tốt trong các kỳ thi.)
-
team The team performs well despite the challenges. (Đội bóng thể hiện tốt bất chấp những thử thách.)
-
company The company performs well in the current market. (Công ty hoạt động hiệu quả trong thị trường hiện tại.)
-
athlete An athlete must perform well to win. (Một vận động viên phải thi đấu tốt để giành chiến thắng.)
-
consistently She consistently performs well in her job. (Cô ấy luôn thể hiện tốt một cách ổn định trong công việc của mình.)
-
exceptionally He exceptionally performs well in difficult situations. (Anh ấy thể hiện xuất sắc trong các tình huống khó khăn.)
-
academically Students are encouraged to academically perform well. (Học sinh được khuyến khích học tập tốt (thể hiện tốt về mặt học thuật).)
-
financially The business needs to financially perform well. (Doanh nghiệp cần hoạt động tài chính hiệu quả.)
-
enable to Good training enables staff to perform well. (Huấn luyện tốt giúp nhân viên thực hiện công việc hiệu quả.)
-
expect to We expect candidates to perform well in the interview. (Chúng tôi mong đợi các ứng viên sẽ thể hiện tốt trong buổi phỏng vấn.)
-
help to Preparation helps you to perform well. (Sự chuẩn bị giúp bạn thể hiện tốt.)
Idioms
-
perform well under pressure
Thể hiện tốt dưới áp lực, giữ vững phong độ khi gặp tình huống căng thẳng
"A good leader must be able to perform well under pressure."
(Một nhà lãnh đạo giỏi phải có khả năng thể hiện tốt dưới áp lực.)
-
perform well consistently
Thể hiện tốt một cách ổn định, duy trì hiệu suất cao qua thời gian
"To win the championship, the team needs to perform well consistently throughout the season."
(Để vô địch, đội bóng cần duy trì phong độ tốt một cách ổn định trong suốt mùa giải.)
-
perform well beyond expectations
Thể hiện vượt xa mong đợi, làm tốt hơn nhiều so với dự kiến
"Her innovative project performed well beyond expectations, earning her a promotion."
(Dự án sáng tạo của cô ấy đã thể hiện vượt xa mong đợi, giúp cô được thăng chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perform well
Động từ + Trạng từThực hiện một hành động, nhiệm vụ hoặc chức năng một cách thành công và hiệu quả.
"The team performed well under pressure and won the championship."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perform well".
