(Top Banner Ad)
perform well
B1
Động từ + Trạng từ B1 Tổng quát

perform well

UK: /pəˈfɔːm wel/ • US: /pərˈfɔːrm wel/

Nghĩa tiếng Việt

thể hiện tốt hoạt động tốt làm tốt thi đấu tốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To execute an action, task, or function successfully and effectively.

Vietnamese Meaning

Thực hiện một hành động, nhiệm vụ hoặc chức năng một cách thành công và hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team performed well under pressure and won the championship."

    "Đội đã thi đấu tốt dưới áp lực và giành chức vô địch."

  • "She performed well in her exams and got excellent grades."

    "Cô ấy đã làm bài tốt trong kỳ thi và đạt điểm xuất sắc."

  • "The new software performed well during the initial testing phase."

    "Phần mềm mới hoạt động tốt trong giai đoạn thử nghiệm ban đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perform Thực hiện, biểu diễn, làm việc (hiệu quả)
Noun performance Sự thể hiện, buổi biểu diễn, hiệu suất làm việc
Noun performer Người biểu diễn, người thực hiện
Adjective performing Đang biểu diễn, đang hoạt động (ví dụ: performing arts)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
per- (through) + formare (to form)
Old French
parfournir (to complete, to accomplish)
Middle English
performen
English
perform

Nguồn gốc của 'Perform'

Từ 'perform' có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp giữa 'per-' (nghĩa là 'xuyên suốt' hoặc 'hoàn thành') và 'formare' (nghĩa là 'tạo hình', 'định hình'). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'parfournir', mang ý nghĩa 'hoàn thành, thực hiện một nhiệm vụ'. Từ đó, nó được tiếp nhận vào tiếng Anh Trung đại thành 'performen' và phát triển thành 'perform' như ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là 'thực hiện' hoặc 'hoàn tất một công việc'.

Usage Note

Cụm từ 'perform well' thường được dùng để đánh giá mức độ thành công của một người hoặc một vật trong việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc chức năng cụ thể. Nó nhấn mạnh cả hiệu quả và chất lượng của việc thực hiện. Khác với 'do well' (làm tốt), 'perform well' thường mang tính trang trọng và được sử dụng nhiều hơn trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật, liên quan đến các kỹ năng hoặc khả năng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ thể thường 'perform well'
  • student A good student performs well in exams.
    (Một học sinh giỏi thể hiện tốt trong các kỳ thi.)
  • team The team performs well despite the challenges.
    (Đội bóng thể hiện tốt bất chấp những thử thách.)
  • company The company performs well in the current market.
    (Công ty hoạt động hiệu quả trong thị trường hiện tại.)
  • athlete An athlete must perform well to win.
    (Một vận động viên phải thi đấu tốt để giành chiến thắng.)
Trạng từ bổ nghĩa cho 'perform well'
  • consistently She consistently performs well in her job.
    (Cô ấy luôn thể hiện tốt một cách ổn định trong công việc của mình.)
  • exceptionally He exceptionally performs well in difficult situations.
    (Anh ấy thể hiện xuất sắc trong các tình huống khó khăn.)
  • academically Students are encouraged to academically perform well.
    (Học sinh được khuyến khích học tập tốt (thể hiện tốt về mặt học thuật).)
  • financially The business needs to financially perform well.
    (Doanh nghiệp cần hoạt động tài chính hiệu quả.)
Động từ/Cụm từ liên quan đến 'perform well'
  • enable to Good training enables staff to perform well.
    (Huấn luyện tốt giúp nhân viên thực hiện công việc hiệu quả.)
  • expect to We expect candidates to perform well in the interview.
    (Chúng tôi mong đợi các ứng viên sẽ thể hiện tốt trong buổi phỏng vấn.)
  • help to Preparation helps you to perform well.
    (Sự chuẩn bị giúp bạn thể hiện tốt.)

Idioms

  • perform well under pressure

    Thể hiện tốt dưới áp lực, giữ vững phong độ khi gặp tình huống căng thẳng

    "A good leader must be able to perform well under pressure."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi phải có khả năng thể hiện tốt dưới áp lực.)

  • perform well consistently

    Thể hiện tốt một cách ổn định, duy trì hiệu suất cao qua thời gian

    "To win the championship, the team needs to perform well consistently throughout the season."

    (Để vô địch, đội bóng cần duy trì phong độ tốt một cách ổn định trong suốt mùa giải.)

  • perform well beyond expectations

    Thể hiện vượt xa mong đợi, làm tốt hơn nhiều so với dự kiến

    "Her innovative project performed well beyond expectations, earning her a promotion."

    (Dự án sáng tạo của cô ấy đã thể hiện vượt xa mong đợi, giúp cô được thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perform well

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Thực hiện một hành động, nhiệm vụ hoặc chức năng một cách thành công và hiệu quả.

"The team performed well under pressure and won the championship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perform well".

Văn hóa Thành tích và Hiệu suất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở môi trường làm việc và giáo dục, việc 'perform well' (thể hiện tốt) là một giá trị cốt lõi. Hiệu suất cá nhân và tập thể thường là thước đo chính để đánh giá sự thành công, thăng tiến và mức độ đóng góp. Các buổi đánh giá hiệu suất (performance reviews) là một phần quan trọng trong các công ty, nơi nhân viên được đánh giá dựa trên khả năng 'perform well' các nhiệm vụ và mục tiêu đã đặt ra.

Vinh danh những người 'perform well'

Ở các nước phương Tây, những cá nhân hoặc tập thể 'perform well' thường được vinh danh và nhận nhiều lợi ích. Trong thể thao, đó là huy chương, giải thưởng. Trong học thuật, là học bổng, bằng khen. Trong công việc, là tiền thưởng, thăng chức, và sự công nhận rộng rãi. Điều này tạo động lực cho mọi người không ngừng cố gắng để đạt được hiệu suất cao nhất.