(Top Banner Ad)
functional liver
B2
Tính từ + Danh từ B2 Y học

functional liver

UK: /ˈfʌŋkʃənəl ˈlɪvə/ • US: /ˈfʌŋkʃənəl ˈlɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

gan hoạt động bình thường gan có chức năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A liver that is operating normally and performing its intended functions effectively.

Vietnamese Meaning

Một lá gan hoạt động bình thường và thực hiện các chức năng dự kiến ​​một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor confirmed that the patient had a functional liver after reviewing the test results."

    "Bác sĩ xác nhận rằng bệnh nhân có một lá gan hoạt động bình thường sau khi xem xét kết quả xét nghiệm."

  • "Maintaining a healthy lifestyle is crucial for a functional liver."

    "Duy trì một lối sống lành mạnh là rất quan trọng cho một lá gan hoạt động bình thường."

  • "The medication helped restore the liver to a functional state."

    "Thuốc đã giúp phục hồi gan về trạng thái hoạt động bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun function chức năng, sự hoạt động
Verb function hoạt động, vận hành
Adverb functionally về mặt chức năng, một cách chức năng
Noun dysfunction rối loạn chức năng, sự trục trặc
Adjective dysfunctional bị rối loạn chức năng, không hoạt động bình thường
Adjective (medical) hepatic thuộc về gan

Synonyms

healthy liver (gan khỏe mạnh)normally functioning liver (gan hoạt động bình thường)

Antonyms

diseased liver (gan bị bệnh)dysfunctional liver (gan rối loạn chức năng)

Related Words

liver function tests (xét nghiệm chức năng gan)hepatic function (chức năng gan)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fungi
Latin
functio
English
function
English
functional
Proto-Indo-European
*leip-
Proto-Germanic
*librō
Old English
lifer
Modern English
liver

Nguồn gốc của 'Functional'

Từ 'functional' (có chức năng, thuộc chức năng) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'functio', nghĩa là 'sự thực hiện' hoặc 'sự thi hành'. Bản thân từ 'functio' lại được tạo ra từ động từ 'fungi', có nghĩa là 'thực hiện' hoặc 'hoàn thành'. Do đó, 'functional' hàm ý khả năng hoạt động đúng theo mục đích hoặc công dụng của một cái gì đó.

Nguồn gốc của 'Liver'

Từ 'liver' (gan) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lifer'. Gốc rễ xa hơn có thể được truy về tiếng Proto-Germanic '*librō' và thậm chí xa hơn nữa là tiếng Proto-Indo-European '*leip-', mang nghĩa 'dính', 'bám vào' hoặc 'chất béo'. Điều này có thể liên quan đến kết cấu mềm mại, nhiều mỡ của gan khi được quan sát.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả tình trạng của gan. Nó nhấn mạnh khả năng hoạt động đúng chức năng của gan, trái ngược với tình trạng bệnh lý hoặc suy giảm chức năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + functional liver
  • normal normal functional liver
    (gan có chức năng bình thường)
  • healthy healthy functional liver
    (gan khỏe mạnh, chức năng tốt)
  • impaired impaired functional liver
    (gan bị suy giảm chức năng)
  • preserved preserved functional liver
    (gan còn giữ được chức năng)
  • adequate adequate functional liver
    (gan có chức năng đầy đủ)
Verb + functional liver (hoặc các khái niệm liên quan)
  • assess assess functional liver capacity
    (đánh giá khả năng hoạt động của gan)
  • maintain maintain functional liver health
    (duy trì sức khỏe chức năng gan)
  • restore restore functional liver activity
    (phục hồi hoạt động chức năng gan)
  • support support functional liver
    (hỗ trợ chức năng gan)
Noun + functional liver (hoặc các khái niệm liên quan)
  • status functional liver status
    (tình trạng chức năng gan)
  • tests functional liver tests
    (các xét nghiệm chức năng gan)
  • capacity functional liver capacity
    (khả năng hoạt động của gan)

Idioms

  • preserved functional liver

    gan còn chức năng hoạt động (một cụm từ y học chỉ gan vẫn giữ được khả năng thực hiện các chức năng thiết yếu, dù có thể không hoàn hảo)

    "Despite some damage, the patient still had a preserved functional liver."

    (Mặc dù có một số tổn thương, bệnh nhân vẫn còn gan có chức năng hoạt động.)

  • assess functional liver capacity

    đánh giá khả năng hoạt động của gan (cụm từ dùng trong y học để kiểm tra mức độ hoạt động và hiệu quả của gan)

    "Doctors will assess functional liver capacity before surgery."

    (Các bác sĩ sẽ đánh giá khả năng hoạt động của gan trước khi phẫu thuật.)

  • poor functional liver outcomes

    kết quả chức năng gan kém (ám chỉ tình trạng gan hoạt động không hiệu quả hoặc bị suy giảm nghiêm trọng, thường do bệnh tật hoặc tổn thương)

    "Chronic alcohol abuse can lead to poor functional liver outcomes."

    (Lạm dụng rượu bia mãn tính có thể dẫn đến kết quả chức năng gan kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

functional liver

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một lá gan hoạt động bình thường và thực hiện các chức năng dự kiến ​​một cách hiệu quả.

"The doctor confirmed that the patient had a functional liver after reviewing the test results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "functional liver".

Vai trò của gan trong sức khỏe hiện đại

Trong văn hóa phương Tây và y học hiện đại, gan được công nhận là một trong những cơ quan quan trọng nhất, chịu trách nhiệm cho nhiều chức năng thiết yếu như giải độc, tổng hợp protein và điều hòa trao đổi chất. Khái niệm 'functional liver' (gan có chức năng) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc gan phải hoạt động hiệu quả để duy trì sức khỏe tổng thể, đặc biệt trong bối cảnh các bệnh liên quan đến lối sống như gan nhiễm mỡ hay viêm gan do rượu ngày càng phổ biến.

Gan trong quan niệm cổ xưa và khoa học hiện đại

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, chẳng hạn như ở Lưỡng Hà hay Hy Lạp, gan không chỉ được coi là một cơ quan vật lý mà còn là trung tâm của cảm xúc, niềm đam mê và thậm chí là nơi trú ngụ của linh hồn hoặc dùng để bói toán. Khác với cách nhìn khoa học hiện đại tập trung vào 'chức năng' sinh học, người xưa có những cách diễn giải huyền bí hơn về vai trò của gan trong cơ thể và cuộc sống con người, cho thấy sự tiến hóa trong cách hiểu về cơ quan này.