functional liver
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A liver that is operating normally and performing its intended functions effectively.
Vietnamese Meaning
Một lá gan hoạt động bình thường và thực hiện các chức năng dự kiến một cách hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor confirmed that the patient had a functional liver after reviewing the test results."
"Bác sĩ xác nhận rằng bệnh nhân có một lá gan hoạt động bình thường sau khi xem xét kết quả xét nghiệm."
-
"Maintaining a healthy lifestyle is crucial for a functional liver."
"Duy trì một lối sống lành mạnh là rất quan trọng cho một lá gan hoạt động bình thường."
-
"The medication helped restore the liver to a functional state."
"Thuốc đã giúp phục hồi gan về trạng thái hoạt động bình thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | function | chức năng, sự hoạt động |
| Verb | function | hoạt động, vận hành |
| Adverb | functionally | về mặt chức năng, một cách chức năng |
| Noun | dysfunction | rối loạn chức năng, sự trục trặc |
| Adjective | dysfunctional | bị rối loạn chức năng, không hoạt động bình thường |
| Adjective (medical) | hepatic | thuộc về gan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả tình trạng của gan. Nó nhấn mạnh khả năng hoạt động đúng chức năng của gan, trái ngược với tình trạng bệnh lý hoặc suy giảm chức năng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
normal normal functional liver (gan có chức năng bình thường)
-
healthy healthy functional liver (gan khỏe mạnh, chức năng tốt)
-
impaired impaired functional liver (gan bị suy giảm chức năng)
-
preserved preserved functional liver (gan còn giữ được chức năng)
-
adequate adequate functional liver (gan có chức năng đầy đủ)
-
assess assess functional liver capacity (đánh giá khả năng hoạt động của gan)
-
maintain maintain functional liver health (duy trì sức khỏe chức năng gan)
-
restore restore functional liver activity (phục hồi hoạt động chức năng gan)
-
support support functional liver (hỗ trợ chức năng gan)
-
status functional liver status (tình trạng chức năng gan)
-
tests functional liver tests (các xét nghiệm chức năng gan)
-
capacity functional liver capacity (khả năng hoạt động của gan)
Idioms
-
preserved functional liver
gan còn chức năng hoạt động (một cụm từ y học chỉ gan vẫn giữ được khả năng thực hiện các chức năng thiết yếu, dù có thể không hoàn hảo)
"Despite some damage, the patient still had a preserved functional liver."
(Mặc dù có một số tổn thương, bệnh nhân vẫn còn gan có chức năng hoạt động.)
-
assess functional liver capacity
đánh giá khả năng hoạt động của gan (cụm từ dùng trong y học để kiểm tra mức độ hoạt động và hiệu quả của gan)
"Doctors will assess functional liver capacity before surgery."
(Các bác sĩ sẽ đánh giá khả năng hoạt động của gan trước khi phẫu thuật.)
-
poor functional liver outcomes
kết quả chức năng gan kém (ám chỉ tình trạng gan hoạt động không hiệu quả hoặc bị suy giảm nghiêm trọng, thường do bệnh tật hoặc tổn thương)
"Chronic alcohol abuse can lead to poor functional liver outcomes."
(Lạm dụng rượu bia mãn tính có thể dẫn đến kết quả chức năng gan kém.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
functional liver
Tính từ + Danh từMột lá gan hoạt động bình thường và thực hiện các chức năng dự kiến một cách hiệu quả.
"The doctor confirmed that the patient had a functional liver after reviewing the test results."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "functional liver".
