fundamental level
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mức độ cơ bản hoặc thiết yếu nhất; một giai đoạn hoặc khía cạnh nền tảng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to understand these concepts at a fundamental level before we can apply them."
"Chúng ta cần hiểu những khái niệm này ở mức độ cơ bản trước khi có thể áp dụng chúng."
-
"At a fundamental level, all living things require energy to survive."
"Ở mức độ cơ bản, tất cả sinh vật sống đều cần năng lượng để tồn tại."
-
"The problem stems from a misunderstanding at a fundamental level."
"Vấn đề bắt nguồn từ sự hiểu lầm ở mức độ cơ bản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | fundamental | cơ bản, nền tảng, cốt yếu |
| Adverb | fundamentally | về cơ bản, một cách cơ bản |
| Noun | fundament | nền tảng, cơ sở (ít dùng hơn 'foundation') |
| Noun | level | cấp độ, trình độ, mức độ; mặt phẳng |
| Verb | level | san bằng, làm cho phẳng; cân bằng |
| Noun | leveler | người/vật san bằng; yếu tố cân bằng |
| Noun | leveling | sự san bằng, sự cân bằng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh rằng một cái gì đó là cốt lõi và quan trọng cho sự phát triển hoặc hiểu biết xa hơn. Nó gợi ý rằng trước khi tiến xa hơn, cần phải nắm vững hoặc giải quyết các khía cạnh cơ bản này. Nó có thể liên quan đến nguyên tắc cơ bản, kiến thức cơ bản hoặc các yếu tố chính yếu.
Prepositions
Khi sử dụng 'at', nó thường đề cập đến việc thực hiện hoặc xem xét một hành động hoặc vấn đề ở mức độ cơ bản. Ví dụ: 'We need to address this issue at a fundamental level.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic basic fundamental level (cấp độ cơ bản nền tảng)
-
deep deep fundamental level (cấp độ nền tảng sâu sắc)
-
most most fundamental level (cấp độ nền tảng nhất)
-
underlying underlying fundamental level (cấp độ nền tảng tiềm ẩn/sâu xa)
-
understand understand at a fundamental level (hiểu ở cấp độ nền tảng)
-
address address at a fundamental level (giải quyết ở cấp độ nền tảng)
-
change change at a fundamental level (thay đổi ở cấp độ nền tảng)
-
impact impact at a fundamental level (tác động ở cấp độ nền tảng)
-
on on a fundamental level (về bản chất cơ bản; ở một cấp độ nền tảng)
-
at at a fundamental level (ở một cấp độ cốt lõi/nền tảng)
Idioms
-
On a fundamental level
Về bản chất cơ bản; ở một cấp độ nền tảng (nói về điều cốt lõi, không thay đổi)
"On a fundamental level, all humans desire happiness."
(Về bản chất cơ bản, tất cả con người đều mong muốn hạnh phúc.)
-
At a fundamental level
Ở một cấp độ cốt lõi/nền tảng (nhấn mạnh sự thật sâu sắc hoặc nguyên nhân gốc rễ)
"The problem needs to be solved at a fundamental level, not just superficially."
(Vấn đề cần được giải quyết ở một cấp độ cốt lõi, không chỉ là bề mặt.)
-
Get to the fundamental level of something
Đi đến tận cùng vấn đề/cốt lõi của điều gì đó; tìm hiểu nguyên nhân gốc rễ.
"We need to get to the fundamental level of why this project failed."
(Chúng ta cần đi đến tận cùng lý do vì sao dự án này thất bại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fundamental level
Tính từ + Danh từMức độ cơ bản hoặc thiết yếu nhất; một giai đoạn hoặc khía cạnh nền tảng.
"We need to understand these concepts at a fundamental level before we can apply them."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fundamental level".
