(Top Banner Ad)
fundamental value
C1
noun phrase C1 Triết học, Xã hội học, Kinh tế, Chính trị

fundamental value

UK: /ˌfʌndəˈmentəl ˈvæljuː/ • US: /ˌfʌndəˈmentəl ˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị cốt lõi giá trị cơ bản giá trị nền tảng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A core belief or principle that is considered essential and serves as the foundation for one's behavior, decisions, and overall worldview.

Vietnamese Meaning

Một niềm tin hoặc nguyên tắc cốt lõi được coi là thiết yếu và đóng vai trò là nền tảng cho hành vi, quyết định và thế giới quan tổng thể của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Honesty and integrity are fundamental values that guide our company's ethical standards."

    "Tính trung thực và chính trực là những giá trị cốt lõi định hướng các tiêu chuẩn đạo đức của công ty chúng tôi."

  • "Respect for human rights is a fundamental value in a democratic society."

    "Tôn trọng nhân quyền là một giá trị cơ bản trong một xã hội dân chủ."

  • "The company's success is built on the fundamental value of customer satisfaction."

    "Sự thành công của công ty được xây dựng trên giá trị cốt lõi là sự hài lòng của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fundament nền tảng, cơ sở (ít dùng hơn 'foundation')
Adverb fundamentally về cơ bản, về nền tảng
Verb value coi trọng, định giá, đánh giá
Adjective valuable có giá trị, quý giá
Adjective valueless vô giá trị
Noun valuation sự định giá, sự đánh giá
Verb evaluate đánh giá, thẩm định (một cách có hệ thống)

Synonyms

Antonyms

secondary value (giá trị thứ yếu)peripheral belief (niềm tin ngoại vi)

Related Words

Subject Area

Triết học, Xã hội học, Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundamentum (foundation, base)
Old French
fondamental (serving as a foundation)
English
fundamental (late 14th century)
Latin
valere (to be strong, be well, be worth)
Old French
valeur (worth, merit)
Middle English
value (late 13th century)

Nguồn gốc 'Fundamental'

Từ 'fundamental' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng La-tinh 'fundamentum', mang ý nghĩa là nền móng, cơ sở. Nó gợi lên hình ảnh về một yếu tố gốc rễ, không thể thiếu, giống như nền móng vững chắc của một công trình.

Nguồn gốc 'Value'

'Value' bắt nguồn từ động từ 'valere' trong tiếng La-tinh, có nghĩa là 'có giá trị, có sức mạnh, khỏe mạnh'. Qua tiếng Pháp cổ 'valeur', từ này đã đến tiếng Anh để diễn tả tầm quan trọng, giá trị nội tại hoặc sự quý báu của một thứ gì đó.

Usage Note

Fundamental values are the bedrock upon which individuals and societies build their moral and ethical frameworks. They are deeply ingrained and often resistant to change. These values guide choices, shape attitudes, and influence how people interact with the world around them. The phrase emphasizes the importance and essential nature of these values.

Prepositions

in to of

The prepositions often denote relevance or belonging.
* 'in': used to express where a value resides (e.g., in someone's belief system). 'Fundamental value in business.'
* 'to': describes something as being important or connected to. 'Fundamental value to society'.
* 'of': expresses possession or origin. 'A list of fundamental values'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fundamental value
  • core core fundamental value
    (giá trị cốt lõi)
  • basic basic fundamental value
    (giá trị cơ bản)
  • intrinsic intrinsic fundamental value
    (giá trị nội tại)
  • shared shared fundamental values
    (các giá trị cơ bản chung)
  • universal universal fundamental values
    (các giá trị cơ bản phổ quát)
Verb + fundamental value
  • uphold uphold fundamental values
    (duy trì, đề cao các giá trị cơ bản)
  • preserve preserve fundamental values
    (bảo tồn các giá trị cơ bản)
  • prioritize prioritize fundamental values
    (ưu tiên các giá trị cơ bản)
  • reflect reflect fundamental values
    (phản ánh các giá trị cơ bản)
  • recognize recognize fundamental values
    (công nhận các giá trị cơ bản)

Idioms

  • uphold fundamental values

    duy trì và bảo vệ các giá trị cơ bản/cốt lõi

    "A healthy society must uphold fundamental values like justice and equality."

    (Một xã hội lành mạnh phải duy trì các giá trị cơ bản như công lý và bình đẳng.)

  • return to fundamental values

    quay trở lại với các giá trị cốt lõi/cơ bản

    "After years of focusing on profit, the company decided to return to its fundamental values of customer service and quality."

    (Sau nhiều năm tập trung vào lợi nhuận, công ty quyết định quay trở lại với các giá trị cốt lõi là dịch vụ khách hàng và chất lượng.)

  • based on fundamental values

    dựa trên các giá trị cơ bản

    "Their entire political philosophy is based on fundamental values of freedom and democracy."

    (Toàn bộ triết lý chính trị của họ đều dựa trên các giá trị cơ bản của tự do và dân chủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fundamental value

noun phrase
Lật mặt

Một niềm tin hoặc nguyên tắc cốt lõi được coi là thiết yếu và đóng vai trò là nền tảng cho hành vi, quyết định và thế giới quan tổng thể của một người.

"Honesty and integrity are fundamental values that guide our company's ethical standards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fundamental value".

Giá trị Nhân quyền Phổ quát

Nhiều giá trị cơ bản như tự do, bình đẳng, và phẩm giá con người được công nhận và bảo vệ bởi các tuyên bố và công ước về nhân quyền trên toàn thế giới (ví dụ: Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền), tạo nên nền tảng pháp lý và đạo đức cho một xã hội công bằng và văn minh.

Đạo đức Doanh nghiệp và Giá trị Xã hội

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, các công ty thường xác định 'giá trị cốt lõi' (fundamental values) như sự chính trực, đổi mới, hoặc tập trung vào khách hàng để định hình văn hóa và hoạt động của họ. Tương tự, xã hội cũng có những giá trị nền tảng chung để hình thành luật pháp, chuẩn mực đạo đức và cách ứng xử giữa con người, ví dụ như lòng hiếu khách, sự tôn trọng người lớn tuổi.