(Top Banner Ad)
basic principle
B1
noun phrase B1 General

basic principle

UK: /ˈbeɪ.sɪk ˈprɪn.sə.pəl/ • US: /ˈbeɪ.sɪk ˈprɪn.sə.pəl/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tắc cơ bản nguyên lý cơ bản quy tắc cơ bản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fundamental rule, basis, or tenet; a guiding precept or statement of truth.

Vietnamese Meaning

Một quy tắc, nền tảng hoặc giáo lý cơ bản; một nguyên tắc hướng dẫn hoặc tuyên bố chân lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One of the basic principles of physics is the conservation of energy."

    "Một trong những nguyên tắc cơ bản của vật lý là định luật bảo toàn năng lượng."

  • "Understanding these basic principles is essential for success."

    "Hiểu rõ những nguyên tắc cơ bản này là điều cần thiết để thành công."

  • "The system is based on a few basic principles."

    "Hệ thống này dựa trên một vài nguyên tắc cơ bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun base nền tảng, cơ sở
Adjective basic cơ bản, nền tảng
Adverb basically về cơ bản, nói chung
Noun (plural) basics những điều cơ bản, kiến thức nền tảng
Adjective principled có nguyên tắc, đứng đắn
Adjective unprincipled vô nguyên tắc, bất lương

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
basis ('nền móng') + principium ('sự khởi đầu, quy tắc đầu tiên')
Old French
base + principe
Middle English
base + principle
Modern English
basic principle

Nền móng của mọi thứ

Từ 'basic' đến từ 'basis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nền móng'. Hãy tưởng tượng việc xây một ngôi nhà. Bạn không thể xây tầng hai nếu chưa có móng nhà vững chắc. Tương tự, một 'basic principle' chính là ý tưởng nền tảng mà mọi thứ phức tạp hơn đều được xây dựng dựa trên đó.

Quy tắc của người đứng đầu

Từ 'principle' có gốc từ 'princeps' trong tiếng Latin, nghĩa là 'người đứng đầu' hoặc 'thủ lĩnh'. Một 'principle' ban đầu là luật lệ hoặc quy tắc đầu tiên do người lãnh đạo đặt ra. Vì vậy, một 'basic principle' là quy tắc quan trọng nhất, cốt lõi nhất mà mọi người phải tuân theo.

Usage Note

‘Basic’ ở đây nhấn mạnh tính nền tảng, thiết yếu của ‘principle’. ‘Principle’ khác với ‘rule’ ở chỗ nó mang tính tổng quát và trừu tượng hơn, làm nền tảng cho nhiều ‘rule’ cụ thể. ‘Basic principle’ thường được dùng để chỉ những nguyên tắc cốt lõi, không thể thiếu trong một lĩnh vực hoặc hệ thống.

Prepositions

of in behind

* **of:** Mô tả nguyên tắc cơ bản của một cái gì đó (e.g., "the basic principles *of* economics").
* **in:** Chỉ ra một nguyên tắc cơ bản trong một lĩnh vực cụ thể (e.g., "the basic principles *in* design").
* **behind:** Mô tả nguyên tắc cơ bản đằng sau một hành động hoặc ý tưởng (e.g., "the basic principles *behind* democracy").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + basic principle
  • fundamental basic principle
    (nguyên tắc cơ bản và nền tảng)
  • underlying basic principle
    (nguyên tắc cơ bản ẩn sau/làm nền tảng)
  • simple basic principle
    (nguyên tắc cơ bản đơn giản)
Verb + basic principle
  • establish a basic principle
    (thiết lập một nguyên tắc cơ bản)
  • understand the basic principle
    (hiểu nguyên tắc cơ bản)
  • follow a basic principle
    (tuân theo một nguyên tắc cơ bản)
  • violate a basic principle
    (vi phạm một nguyên tắc cơ bản)
Noun + of + basic principle
  • application of a basic principle
    (sự áp dụng một nguyên tắc cơ bản)
  • understanding of a basic principle
    (sự thấu hiểu một nguyên tắc cơ bản)

Idioms

  • as a matter of basic principle

    vì lý do nguyên tắc cơ bản / như một vấn đề thuộc về nguyên tắc

    "She refused to accept the gift, as a matter of basic principle, because it could be seen as a bribe."

    (Cô ấy từ chối nhận món quà, vì lý do nguyên tắc cơ bản, bởi nó có thể bị xem là một hành vi hối lộ.)

  • it's against my basic principles

    điều đó đi ngược lại những nguyên tắc cơ bản của tôi

    "I can't lie to get the job – it's against my basic principles."

    (Tôi không thể nói dối để có được công việc – điều đó đi ngược lại những nguyên tắc cơ bản của tôi.)

  • to go back to basic principles

    quay trở lại những nguyên tắc cơ bản / bắt đầu lại từ đầu

    "Our strategy isn't working. We need to stop and go back to basic principles."

    (Chiến lược của chúng ta không hiệu quả. Chúng ta cần dừng lại và quay về với những nguyên tắc cơ bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basic principle

noun phrase
Lật mặt

Một quy tắc, nền tảng hoặc giáo lý cơ bản; một nguyên tắc hướng dẫn hoặc tuyên bố chân lý.

"One of the basic principles of physics is the conservation of energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we understand the basic principles of physics, we will be able to build a strong bridge.
Nếu chúng ta hiểu những nguyên tắc cơ bản của vật lý, chúng ta sẽ có thể xây dựng một cây cầu vững chắc.
Phủ định
If you don't follow the basic principles of cooking, you won't be able to bake a delicious cake.
Nếu bạn không tuân theo các nguyên tắc cơ bản của nấu ăn, bạn sẽ không thể nướng một chiếc bánh ngon.
Nghi vấn
Will the project succeed if we apply the basic principles of management?
Dự án có thành công không nếu chúng ta áp dụng các nguyên tắc cơ bản của quản lý?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic principle".

Nguyên tắc Thượng tôn Pháp luật (The Rule of Law)

Trong các nền dân chủ phương Tây, 'Thượng tôn Pháp luật' là một nguyên tắc cơ bản. Điều này có nghĩa là không ai đứng trên luật pháp, kể cả chính phủ. Mọi người đều bình đẳng và phải tuân thủ cùng một hệ thống luật lệ. Đây là nền tảng cho một xã hội công bằng và có trật tự.

Quy tắc Vàng trong ứng xử (The Golden Rule)

Một nguyên tắc cơ bản về đạo đức trong nhiều nền văn hóa phương Tây là 'Quy tắc Vàng': 'Hãy đối xử với người khác theo cách bạn muốn được đối xử'. Đây là một hướng dẫn đơn giản nhưng mạnh mẽ cho các mối quan hệ xã hội, nhấn mạnh sự đồng cảm và tôn trọng lẫn nhau.