(Top Banner Ad)
funnies
B1
Noun (plural) B1 Truyện tranh, Giải trí

funnies

UK: /ˈfʌniz/ • US: /ˈfʌniz/

Nghĩa tiếng Việt

truyện tranh (trên báo) mục truyện tranh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A section of a newspaper devoted to comic strips.

Vietnamese Meaning

Một phần của tờ báo dành riêng cho truyện tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I always read the funnies section of the Sunday paper."

    "Tôi luôn đọc phần truyện tranh của tờ báo Chủ nhật."

  • "My grandfather loves reading the funnies every morning."

    "Ông tôi thích đọc truyện tranh mỗi sáng."

  • "The funnies are a great source of entertainment for kids."

    "Truyện tranh là một nguồn giải trí tuyệt vời cho trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fun Sự vui vẻ, trò vui
Adjective funny Hài hước, buồn cười, lạ kỳ
Noun funny (countable) Một câu chuyện cười, một điều buồn cười
Adverb funnily Một cách hài hước, buồn cười
Noun (plural) funnies Mục truyện tranh trên báo chí

Synonyms

comics (truyện tranh)comic strips (các mẩu truyện tranh)

Related Words

Subject Area

Truyện tranh, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
fun
English
funny
English
funnies

Từ 'fun' đến 'funnies'

Từ 'funnies' có nguồn gốc từ tính từ 'funny' (vui nhộn, buồn cười). Ban đầu, 'funny' được dùng để miêu tả những thứ gây cười. Sau này, khi truyện tranh (comic strips) trở nên phổ biến trên báo chí và thường mang nội dung hài hước, chúng được gọi một cách thân mật là 'the funnies' – tức là 'những thứ/trang báo vui nhộn'. Đây là cách gọi quen thuộc cho mục truyện tranh trên báo.

Usage Note

Thường được dùng ở dạng số nhiều. 'Funnies' ám chỉ những trang truyện tranh ngắn, hài hước được in trên báo, tạp chí.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + funnies
  • read read the funnies
    (đọc truyện tranh trên báo)
  • look at look at the funnies
    (xem truyện tranh trên báo)
  • enjoy enjoy the funnies
    (thích thú đọc truyện tranh trên báo)
Determiner/Adjective + funnies
  • the the funnies
    (mục truyện tranh (trên báo))
  • daily the daily funnies
    (truyện tranh hàng ngày (trên báo))
  • Sunday the Sunday funnies
    (truyện tranh Chủ Nhật (phần lớn hơn, nhiều màu sắc hơn))

Idioms

  • No funnies!

    Không đùa cợt! Nghiêm túc đi!

    "I'm serious, no funnies now, we need to solve this problem."

    (Tôi nói nghiêm túc đấy, không đùa cợt gì hết, chúng ta cần giải quyết vấn đề này.)

  • the Sunday funnies

    Mục truyện tranh Chủ Nhật (trên báo, thường có màu và dài hơn)

    "Every Sunday morning, my grandfather would read the Sunday funnies with his coffee."

    (Mỗi sáng Chủ Nhật, ông tôi lại đọc mục truyện tranh Chủ Nhật cùng với tách cà phê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

funnies

Noun (plural)
Lật mặt

Một phần của tờ báo dành riêng cho truyện tranh.

"I always read the funnies section of the Sunday paper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "funnies".

Truyện tranh báo chí và văn hóa đọc

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc đọc 'the funnies' (mục truyện tranh) là một truyền thống lâu đời khi đọc báo. Mục này thường xuất hiện hàng ngày và đặc biệt phong phú, nhiều màu sắc hơn vào các số báo Chủ Nhật ('the Sunday funnies'). Các nhân vật truyện tranh như Snoopy, Garfield, Dilbert đã trở thành biểu tượng văn hóa, mang lại tiếng cười và đôi khi cả những bình luận xã hội sâu sắc.

Phản ánh xã hội qua truyện tranh

Truyện tranh trên báo không chỉ để giải trí mà còn thường xuyên phản ánh các vấn đề xã hội, chính trị hoặc văn hóa một cách hài hước và dễ tiếp cận. Chúng giúp người đọc thư giãn, đồng thời cũng cung cấp một góc nhìn dí dỏm về cuộc sống hàng ngày, đôi khi còn ảnh hưởng đến cách nhìn nhận của công chúng về một vấn đề nào đó.