furniture layout
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The arrangement of furniture in a room or building.
Vietnamese Meaning
Sự bố trí, sắp xếp đồ đạc trong một căn phòng hoặc tòa nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The furniture layout in the living room makes it feel more spacious."
"Cách bố trí đồ đạc trong phòng khách khiến nó có cảm giác rộng rãi hơn."
-
"We need to consider the furniture layout before we buy any new pieces."
"Chúng ta cần xem xét cách bố trí đồ đạc trước khi mua bất kỳ món đồ mới nào."
-
"The architect presented several different furniture layouts for the apartment."
"Kiến trúc sư đã trình bày một vài cách bố trí đồ đạc khác nhau cho căn hộ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thiết kế nội thất, kiến trúc hoặc khi thảo luận về cách tối ưu hóa không gian. Nó nhấn mạnh đến vị trí và cách sắp xếp của các món đồ nội thất chứ không phải bản thân các món đồ đó. Nó khác với 'furniture design' (thiết kế nội thất) vì tập trung vào việc sắp xếp hơn là thiết kế các món đồ riêng lẻ.
Prepositions
* **in:** Thường dùng để chỉ sự bố trí đồ đạc *trong* một không gian cụ thể (ví dụ: the furniture layout *in* the living room).
* **of:** Thường dùng để chỉ bố trí đồ đạc *của* một không gian hoặc kế hoạch nào đó (ví dụ: the furniture layout *of* the new office).
Collocations (Từ đi kèm)
-
optimal optimal furniture layout (bố cục nội thất tối ưu)
-
efficient efficient furniture layout (bố cục nội thất hiệu quả)
-
practical practical furniture layout (bố cục nội thất thực tế/thiết thực)
-
open-plan open-plan furniture layout (bố cục nội thất không gian mở)
-
plan plan the furniture layout (lên kế hoạch bố cục nội thất)
-
design design the furniture layout (thiết kế bố cục nội thất)
-
optimize optimize the furniture layout (tối ưu hóa bố cục nội thất)
-
change change the furniture layout (thay đổi bố cục nội thất)
-
importance of importance of furniture layout (tầm quan trọng của bố cục nội thất)
-
principles of principles of furniture layout (các nguyên tắc bố cục nội thất)
Idioms
-
get the furniture layout right
bố trí nội thất đúng/phù hợp
"It's crucial to get the furniture layout right for a small apartment to maximize space."
(Điều quan trọng là phải bố trí nội thất đúng cách cho một căn hộ nhỏ để tối đa hóa không gian.)
-
rethink the furniture layout
xem xét lại/suy nghĩ lại về bố cục nội thất
"We need to rethink the furniture layout in the living room; it feels too cramped."
(Chúng ta cần xem xét lại bố cục nội thất trong phòng khách; nó có vẻ quá chật chội.)
-
achieve an ideal furniture layout
đạt được một bố cục nội thất lý tưởng
"With careful planning, you can achieve an ideal furniture layout that is both functional and aesthetically pleasing."
(Với kế hoạch cẩn thận, bạn có thể đạt được một bố cục nội thất lý tưởng vừa công năng vừa đẹp mắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
furniture layout
Danh từSự bố trí, sắp xếp đồ đạc trong một căn phòng hoặc tòa nhà.
"The furniture layout in the living room makes it feel more spacious."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The interior designer will present the furniture layout tomorrow. |
Nhà thiết kế nội thất sẽ trình bày bố cục nội thất vào ngày mai. |
| Phủ định | We are not going to change the furniture layout this year. |
Chúng tôi sẽ không thay đổi cách bố trí nội thất trong năm nay. |
| Nghi vấn | Will they approve the new furniture layout? |
Họ có phê duyệt cách bố trí nội thất mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "furniture layout".
