(Top Banner Ad)
furniture layout
B1
Danh từ B1 Kiến trúc, Nội thất

furniture layout

Nghĩa tiếng Việt

bố trí đồ đạc sắp xếp nội thất cách bố trí nội thất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The arrangement of furniture in a room or building.

Vietnamese Meaning

Sự bố trí, sắp xếp đồ đạc trong một căn phòng hoặc tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The furniture layout in the living room makes it feel more spacious."

    "Cách bố trí đồ đạc trong phòng khách khiến nó có cảm giác rộng rãi hơn."

  • "We need to consider the furniture layout before we buy any new pieces."

    "Chúng ta cần xem xét cách bố trí đồ đạc trước khi mua bất kỳ món đồ mới nào."

  • "The architect presented several different furniture layouts for the apartment."

    "Kiến trúc sư đã trình bày một vài cách bố trí đồ đạc khác nhau cho căn hộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun furniture đồ nội thất, vật dụng trong nhà
Verb furnish trang bị đồ đạc, cung cấp nội thất
Adjective furnished đã được trang bị đồ đạc
Noun furnishings các vật dụng nội thất (tổng thể)
Noun layout bố cục, sơ đồ, cách sắp xếp
Verb phrase lay out bố trí, sắp đặt, trải ra

Synonyms

furniture arrangement (sự sắp xếp đồ đạc)interior layout (bố trí nội thất)

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fornire
Old French
fournir
Old French
fourniture
English
furniture
Old English
lecgan
Old English
ūt
English (19th century)
layout
English (Modern)
furniture layout

Nguồn Gốc Của 'Furniture Layout'

Từ 'furniture' (nội thất) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'fourniture', ban đầu có nghĩa là 'sự cung cấp' hoặc 'trang bị'. Nó phát triển để chỉ các vật dụng di chuyển được trong nhà. Trong khi đó, 'layout' (bố cục) là sự kết hợp của động từ 'lay' (đặt, để) từ tiếng Anh cổ 'lecgan' và giới từ 'out' (ra ngoài), xuất hiện dưới dạng danh từ vào thế kỷ 19 để chỉ sự sắp xếp. Khi ghép lại, 'furniture layout' mô tả cách sắp xếp các vật dụng nội thất trong một không gian, một khái niệm hiện đại phản ánh sự chú trọng vào thiết kế và chức năng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thiết kế nội thất, kiến trúc hoặc khi thảo luận về cách tối ưu hóa không gian. Nó nhấn mạnh đến vị trí và cách sắp xếp của các món đồ nội thất chứ không phải bản thân các món đồ đó. Nó khác với 'furniture design' (thiết kế nội thất) vì tập trung vào việc sắp xếp hơn là thiết kế các món đồ riêng lẻ.

Prepositions

in of

* **in:** Thường dùng để chỉ sự bố trí đồ đạc *trong* một không gian cụ thể (ví dụ: the furniture layout *in* the living room).
* **of:** Thường dùng để chỉ bố trí đồ đạc *của* một không gian hoặc kế hoạch nào đó (ví dụ: the furniture layout *of* the new office).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + furniture layout
  • optimal optimal furniture layout
    (bố cục nội thất tối ưu)
  • efficient efficient furniture layout
    (bố cục nội thất hiệu quả)
  • practical practical furniture layout
    (bố cục nội thất thực tế/thiết thực)
  • open-plan open-plan furniture layout
    (bố cục nội thất không gian mở)
Verb + furniture layout
  • plan plan the furniture layout
    (lên kế hoạch bố cục nội thất)
  • design design the furniture layout
    (thiết kế bố cục nội thất)
  • optimize optimize the furniture layout
    (tối ưu hóa bố cục nội thất)
  • change change the furniture layout
    (thay đổi bố cục nội thất)
Noun + furniture layout
  • importance of importance of furniture layout
    (tầm quan trọng của bố cục nội thất)
  • principles of principles of furniture layout
    (các nguyên tắc bố cục nội thất)

Idioms

  • get the furniture layout right

    bố trí nội thất đúng/phù hợp

    "It's crucial to get the furniture layout right for a small apartment to maximize space."

    (Điều quan trọng là phải bố trí nội thất đúng cách cho một căn hộ nhỏ để tối đa hóa không gian.)

  • rethink the furniture layout

    xem xét lại/suy nghĩ lại về bố cục nội thất

    "We need to rethink the furniture layout in the living room; it feels too cramped."

    (Chúng ta cần xem xét lại bố cục nội thất trong phòng khách; nó có vẻ quá chật chội.)

  • achieve an ideal furniture layout

    đạt được một bố cục nội thất lý tưởng

    "With careful planning, you can achieve an ideal furniture layout that is both functional and aesthetically pleasing."

    (Với kế hoạch cẩn thận, bạn có thể đạt được một bố cục nội thất lý tưởng vừa công năng vừa đẹp mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

furniture layout

Danh từ
Lật mặt

Sự bố trí, sắp xếp đồ đạc trong một căn phòng hoặc tòa nhà.

"The furniture layout in the living room makes it feel more spacious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The interior designer will present the furniture layout tomorrow.
Nhà thiết kế nội thất sẽ trình bày bố cục nội thất vào ngày mai.
Phủ định
We are not going to change the furniture layout this year.
Chúng tôi sẽ không thay đổi cách bố trí nội thất trong năm nay.
Nghi vấn
Will they approve the new furniture layout?
Họ có phê duyệt cách bố trí nội thất mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "furniture layout".

Phong Thủy và Bố Cục Nội Thất

Nhiều nền văn hóa, bao gồm cả những nền văn hóa chịu ảnh hưởng của Phong Thủy (từ Trung Quốc), tin rằng cách sắp xếp đồ đạc ảnh hưởng đến dòng chảy năng lượng (khí) trong không gian, tác động đến sức khỏe, may mắn và sự hài hòa. Khái niệm này nhấn mạnh việc sắp đặt chu đáo để đạt được sự cân bằng và năng lượng tích cực.

Xu Hướng Không Gian Mở

Trong xã hội phương Tây, đặc biệt là trong các ngôi nhà hiện đại, bố cục nội thất 'không gian mở' (open-plan) rất phổ biến. Phong cách thiết kế này kết hợp các khu vực như phòng khách, phòng ăn và bếp thành một không gian lớn duy nhất, thúc đẩy sự tương tác gia đình và cảm giác rộng rãi. Nó phản ánh sự chuyển dịch sang lối sống chung và ít trang trọng hơn.