(Top Banner Ad)
further chance
B1
Tính từ (further) + Danh từ (chance) B1 Chung

further chance

UK: /ˈfɜːðə tʃɑːns/ • US: /ˈfɜːrðər tʃæns/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội nữa khả năng nữa thêm một cơ hội thêm một khả năng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An additional opportunity or possibility.

Vietnamese Meaning

Một cơ hội hoặc khả năng bổ sung, thêm vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was given a further chance to prove his innocence."

    "Anh ấy đã được trao thêm một cơ hội nữa để chứng minh sự vô tội của mình."

  • "There is a further chance that the project will be approved."

    "Vẫn còn một khả năng nữa là dự án sẽ được phê duyệt."

  • "The company decided to give him a further chance despite his past mistakes."

    "Công ty quyết định cho anh ta thêm một cơ hội nữa mặc dù những sai lầm trong quá khứ của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb further
Noun furtherance
Adverb further
Verb chance
Adjective chancy

Synonyms

Antonyms

last chance (cơ hội cuối cùng)only chance (cơ hội duy nhất)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
further
Proto-Germanic
furþraz
Old French
cheance
Vulgar Latin
cadentia
Latin
cadere

Nguồn gốc 'Further'

Từ 'further' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'furþra', mang ý nghĩa 'tiến xa hơn' hoặc 'thêm vào'. Nó liên quan đến các từ như 'fore' (trước) và 'forward' (về phía trước), gợi lên hình ảnh một sự vật hoặc hành động di chuyển về phía trước, tăng thêm một bước hoặc một cấp độ.

Nguồn gốc 'Chance'

Từ 'chance' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'cheance', có nghĩa là 'vận may, sự tình cờ'. Từ này lại xuất phát từ tiếng Latin 'cadere', có nghĩa là 'ngã, rơi'. Ý tưởng ban đầu là về một sự kiện 'rơi xuống' hoặc 'xảy đến' với một người, ngụ ý yếu tố ngẫu nhiên hoặc số phận. Khi kết hợp với 'further', nó mang nghĩa một cơ hội bổ sung hoặc tiếp theo.

Usage Note

'Further' ở đây mang nghĩa 'thêm vào', 'bổ sung', không phải là 'xa hơn' (farther). Cụm từ này thường được dùng để chỉ một cơ hội thứ hai, hoặc một khả năng khác để đạt được điều gì đó. So sánh với 'another chance', 'further chance' có thể mang ý nghĩa rằng đây là cơ hội được xem xét kỹ lưỡng hơn, hoặc là cơ hội cuối cùng.

Prepositions

of for

'Further chance of' thường đi kèm với một hành động hoặc kết quả cụ thể. Ví dụ: 'Further chance of success'. 'Further chance for' thường đi kèm với một người hoặc một mục tiêu. Ví dụ: 'Further chance for him to prove himself.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + further chance
  • give someone a further chance
    (cho ai đó thêm một cơ hội)
  • offer a further chance
    (đưa ra một cơ hội nữa)
  • provide a further chance
    (cung cấp một cơ hội tiếp theo)
  • get a further chance
    (có được một cơ hội nữa)
  • deserve a further chance
    (xứng đáng có thêm một cơ hội)
  • miss a further chance
    (bỏ lỡ một cơ hội tiếp theo)
  • waste a further chance
    (lãng phí một cơ hội nữa)
Adjective + further chance
  • a second further chance
    (một cơ hội thứ hai (thêm))
  • one last further chance
    (một cơ hội cuối cùng nữa)
  • a fair further chance
    (một cơ hội thêm công bằng)

Idioms

  • To give someone a further chance

    Cho ai đó thêm một cơ hội.

    "The coach decided to give the young player a further chance to prove his worth in the next game."

    (Huấn luyện viên quyết định cho cầu thủ trẻ thêm một cơ hội để chứng tỏ giá trị của mình trong trận đấu tiếp theo.)

  • There's no further chance (for something/someone)

    Không còn cơ hội nào nữa (cho cái gì/ai đó).

    "After missing the final deadline, there's no further chance to submit your application."

    (Sau khi bỏ lỡ hạn chót cuối cùng, không còn cơ hội nào nữa để nộp đơn của bạn.)

  • To have a further chance

    Có thêm một cơ hội.

    "Despite the initial setback, we still have a further chance to achieve our goals this year."

    (Mặc dù gặp phải thất bại ban đầu, chúng ta vẫn có thêm một cơ hội để đạt được mục tiêu trong năm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

further chance

Tính từ (further) + Danh từ (chance)
Lật mặt

Một cơ hội hoặc khả năng bổ sung, thêm vào.

"He was given a further chance to prove his innocence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "further chance".

Khái niệm 'Cơ hội thứ hai'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ý tưởng về 'cơ hội thứ hai' (second chance) rất được coi trọng. Nó phản ánh niềm tin vào sự sửa sai, sự chuộc lỗi và khả năng thay đổi của con người. 'Further chance' thường được dùng trong bối cảnh này, ngụ ý một cơ hội bổ sung để làm tốt hơn sau một thất bại hoặc sai lầm, khuyến khích sự phát triển và cải thiện bản thân.

Công lý và Sự chuộc lỗi

Trong hệ thống pháp luật và xã hội phương Tây, khái niệm 'further chance' (cơ hội tiếp theo) thường xuất hiện trong các lĩnh vực như cải tạo tội phạm, ân xá hoặc các chương trình hỗ trợ những người tái hòa nhập cộng đồng. Nó nhấn mạnh mục tiêu phục hồi hơn là chỉ trừng phạt, tạo điều kiện cho cá nhân sửa đổi hành vi và đóng góp lại cho xã hội.