further chance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An additional opportunity or possibility.
Vietnamese Meaning
Một cơ hội hoặc khả năng bổ sung, thêm vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was given a further chance to prove his innocence."
"Anh ấy đã được trao thêm một cơ hội nữa để chứng minh sự vô tội của mình."
-
"There is a further chance that the project will be approved."
"Vẫn còn một khả năng nữa là dự án sẽ được phê duyệt."
-
"The company decided to give him a further chance despite his past mistakes."
"Công ty quyết định cho anh ta thêm một cơ hội nữa mặc dù những sai lầm trong quá khứ của anh ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Further' ở đây mang nghĩa 'thêm vào', 'bổ sung', không phải là 'xa hơn' (farther). Cụm từ này thường được dùng để chỉ một cơ hội thứ hai, hoặc một khả năng khác để đạt được điều gì đó. So sánh với 'another chance', 'further chance' có thể mang ý nghĩa rằng đây là cơ hội được xem xét kỹ lưỡng hơn, hoặc là cơ hội cuối cùng.
Prepositions
'Further chance of' thường đi kèm với một hành động hoặc kết quả cụ thể. Ví dụ: 'Further chance of success'. 'Further chance for' thường đi kèm với một người hoặc một mục tiêu. Ví dụ: 'Further chance for him to prove himself.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
give someone a further chance (cho ai đó thêm một cơ hội)
-
offer a further chance (đưa ra một cơ hội nữa)
-
provide a further chance (cung cấp một cơ hội tiếp theo)
-
get a further chance (có được một cơ hội nữa)
-
deserve a further chance (xứng đáng có thêm một cơ hội)
-
miss a further chance (bỏ lỡ một cơ hội tiếp theo)
-
waste a further chance (lãng phí một cơ hội nữa)
-
a second further chance (một cơ hội thứ hai (thêm))
-
one last further chance (một cơ hội cuối cùng nữa)
-
a fair further chance (một cơ hội thêm công bằng)
Idioms
-
To give someone a further chance
Cho ai đó thêm một cơ hội.
"The coach decided to give the young player a further chance to prove his worth in the next game."
(Huấn luyện viên quyết định cho cầu thủ trẻ thêm một cơ hội để chứng tỏ giá trị của mình trong trận đấu tiếp theo.)
-
There's no further chance (for something/someone)
Không còn cơ hội nào nữa (cho cái gì/ai đó).
"After missing the final deadline, there's no further chance to submit your application."
(Sau khi bỏ lỡ hạn chót cuối cùng, không còn cơ hội nào nữa để nộp đơn của bạn.)
-
To have a further chance
Có thêm một cơ hội.
"Despite the initial setback, we still have a further chance to achieve our goals this year."
(Mặc dù gặp phải thất bại ban đầu, chúng ta vẫn có thêm một cơ hội để đạt được mục tiêu trong năm nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
further chance
Tính từ (further) + Danh từ (chance)Một cơ hội hoặc khả năng bổ sung, thêm vào.
"He was given a further chance to prove his innocence."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "further chance".
