(Top Banner Ad)
another chance
A2
Cụm danh từ A2 Chung

another chance

UK: /əˈnʌðə tʃɑːns/ • US: /əˈnʌðər tʃæns/

Nghĩa tiếng Việt

một cơ hội khác thêm một cơ hội
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An opportunity to try again or to do something differently after a failure or mistake.

Vietnamese Meaning

Một cơ hội để thử lại hoặc làm điều gì đó khác đi sau một thất bại hoặc sai lầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He failed the exam, but the teacher gave him another chance."

    "Anh ấy trượt kỳ thi, nhưng giáo viên đã cho anh ấy một cơ hội khác."

  • "This is another chance for you to prove yourself."

    "Đây là một cơ hội khác để bạn chứng tỏ bản thân."

  • "Don't waste another chance; make the most of it."

    "Đừng lãng phí bất kỳ cơ hội nào khác; hãy tận dụng tối đa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chance cơ hội, vận may
Adjective chancy may rủi, bấp bênh
Adverb by chance tình cờ, ngẫu nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'chance'

Từ 'chance' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'cheance', có nghĩa là 'may mắn' hoặc 'rủi ro'. Nó ám chỉ một cơ hội hoặc khả năng xảy ra điều gì đó, thường là không thể đoán trước. Vì vậy, 'another chance' mang ý nghĩa một cơ hội may mắn khác.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự khoan dung và hy vọng. Nó khác với 'second chance' ở chỗ 'another chance' có thể ám chỉ một cơ hội khác sau nhiều lần thử, trong khi 'second chance' ngụ ý cơ hội thứ hai sau lần đầu tiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + another chance
  • good a good another chance
    (một cơ hội tốt khác)
  • great a great another chance
    (một cơ hội tuyệt vời khác)
  • real a real another chance
    (một cơ hội thực sự khác)
Verb + another chance
  • give give another chance
    (cho thêm một cơ hội nữa)
  • offer offer another chance
    (đề nghị một cơ hội khác)
  • deserve deserve another chance
    (xứng đáng có thêm một cơ hội nữa)

Idioms

  • second chance

    cơ hội thứ hai

    "Everyone deserves a second chance."

    (Ai cũng xứng đáng có một cơ hội thứ hai.)

  • last chance

    cơ hội cuối cùng

    "This is your last chance to get it right."

    (Đây là cơ hội cuối cùng của bạn để làm đúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

another chance

Cụm danh từ
Lật mặt

Một cơ hội để thử lại hoặc làm điều gì đó khác đi sau một thất bại hoặc sai lầm.

"He failed the exam, but the teacher gave him another chance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "another chance".

Cơ hội thứ hai trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quan niệm về 'cơ hội thứ hai' rất quan trọng. Nó liên quan đến sự tha thứ, sự phục hồi và niềm tin rằng mọi người đều có thể thay đổi và cải thiện. Điều này thể hiện trong nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ hệ thống pháp luật đến các mối quan hệ cá nhân.