another chance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An opportunity to try again or to do something differently after a failure or mistake.
Vietnamese Meaning
Một cơ hội để thử lại hoặc làm điều gì đó khác đi sau một thất bại hoặc sai lầm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He failed the exam, but the teacher gave him another chance."
"Anh ấy trượt kỳ thi, nhưng giáo viên đã cho anh ấy một cơ hội khác."
-
"This is another chance for you to prove yourself."
"Đây là một cơ hội khác để bạn chứng tỏ bản thân."
-
"Don't waste another chance; make the most of it."
"Đừng lãng phí bất kỳ cơ hội nào khác; hãy tận dụng tối đa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự khoan dung và hy vọng. Nó khác với 'second chance' ở chỗ 'another chance' có thể ám chỉ một cơ hội khác sau nhiều lần thử, trong khi 'second chance' ngụ ý cơ hội thứ hai sau lần đầu tiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good a good another chance (một cơ hội tốt khác)
-
great a great another chance (một cơ hội tuyệt vời khác)
-
real a real another chance (một cơ hội thực sự khác)
-
give give another chance (cho thêm một cơ hội nữa)
-
offer offer another chance (đề nghị một cơ hội khác)
-
deserve deserve another chance (xứng đáng có thêm một cơ hội nữa)
Idioms
-
second chance
cơ hội thứ hai
"Everyone deserves a second chance."
(Ai cũng xứng đáng có một cơ hội thứ hai.)
-
last chance
cơ hội cuối cùng
"This is your last chance to get it right."
(Đây là cơ hội cuối cùng của bạn để làm đúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
another chance
Cụm danh từMột cơ hội để thử lại hoặc làm điều gì đó khác đi sau một thất bại hoặc sai lầm.
"He failed the exam, but the teacher gave him another chance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "another chance".
