slumping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngã hoặc chìm xuống một cách nặng nề; ủ rũ, chán nản, sụt giảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He slumped into a chair, exhausted."
"Anh ta ngã phịch xuống ghế, kiệt sức."
-
"Sales are slumping badly this month."
"Doanh số đang giảm sút nghiêm trọng trong tháng này."
-
"He was slumping against the wall, looking very ill."
"Anh ấy đang dựa vào tường, trông rất ốm yếu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'slump' và 'slumping' thường diễn tả sự sụt giảm đột ngột hoặc trạng thái suy sụp về tinh thần, thể chất hoặc kinh tế. Nó mạnh hơn so với 'decrease' hay 'fall' thông thường vì mang sắc thái tiêu cực và thường bất ngờ. Khác với 'collapse' mang tính chất hoàn toàn, 'slump' thường mang ý nghĩa tạm thời.
Trong bối cảnh kinh tế, 'slumping' dùng để mô tả sự sụt giảm nhanh chóng của thị trường, doanh số,... Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực và gây lo ngại.
Prepositions
‘Slump into’: Chìm vào (trạng thái, cảm xúc). ‘Slump down’: Ngã xuống, ngồi sụp xuống. ‘Slump over’: Gục xuống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sales slumping sales (doanh số đang sụt giảm)
-
economy a slumping economy (một nền kinh tế đang suy thoái)
-
profits slumping profits (lợi nhuận đang sụt giảm)
-
demand slumping demand (nhu cầu đang sụt giảm)
-
rapidly rapidly slumping (sụt giảm nhanh chóng)
-
badly badly slumping (sụt giảm nghiêm trọng)
-
still still slumping (vẫn đang sụt giảm)
-
in slumping in a chair (ngồi sụp xuống ghế)
-
shoulders slumping shoulders (vai rũ xuống (do mệt mỏi, thất vọng))
-
over slumping over the desk (gục người xuống bàn)
Idioms
-
slumping into despair
rơi vào trạng thái tuyệt vọng
"After losing her job, she found herself slumping into despair."
(Sau khi mất việc, cô ấy thấy mình rơi vào tuyệt vọng.)
-
slumping at the polls
mất dần sự ủng hộ trong các cuộc bầu cử
"The incumbent party is slumping at the polls as the election approaches."
(Đảng cầm quyền đang mất dần sự ủng hộ trong các cuộc bầu cử khi ngày bầu cử đến gần.)
-
slumping in the standings
tụt hạng trên bảng xếp hạng (thể thao)
"The basketball team has been slumping in the standings after a series of losses."
(Đội bóng rổ đã bị tụt hạng trên bảng xếp hạng sau một chuỗi trận thua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slumping
động từNgã hoặc chìm xuống một cách nặng nề; ủ rũ, chán nản, sụt giảm.
"He slumped into a chair, exhausted."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The real estate market is slumping due to high interest rates. |
Thị trường bất động sản đang suy thoái do lãi suất cao. |
| Phủ định | She didn't slump in her chair; she sat up straight. |
Cô ấy đã không ngồi ườn trên ghế; cô ấy ngồi thẳng lưng. |
| Nghi vấn | Is the company's profit slumping this quarter? |
Lợi nhuận của công ty có đang sụt giảm trong quý này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slumping".
