(Top Banner Ad)
slumping
B2
động từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

slumping

UK: /ˈslʌmpɪŋ/ • US: /ˈslʌmpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sụt giảm ủ rũ ngã phịch chìm vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fall or sink heavily; to droop.

Vietnamese Meaning

Ngã hoặc chìm xuống một cách nặng nề; ủ rũ, chán nản, sụt giảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He slumped into a chair, exhausted."

    "Anh ta ngã phịch xuống ghế, kiệt sức."

  • "Sales are slumping badly this month."

    "Doanh số đang giảm sút nghiêm trọng trong tháng này."

  • "He was slumping against the wall, looking very ill."

    "Anh ấy đang dựa vào tường, trông rất ốm yếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb slump Sụt giảm nhanh chóng; ngã sụp xuống (do mệt mỏi, thất vọng).
Noun slump Sự sụt giảm đột ngột (trong kinh tế, doanh số, hiệu suất); thời kỳ suy thoái.
Adjective/Present Participle slumping Đang sụt giảm; đang trong tình trạng suy thoái; đang ngồi/đứng khom lưng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

English
slump

Nguồn gốc của 'slump'

Từ 'slump' xuất hiện lần đầu tiên trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 17. Nguồn gốc chính xác của nó không hoàn toàn rõ ràng, nhưng nhiều nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể bắt nguồn từ các ngôn ngữ Bắc Âu hoặc tiếng Đức Hạ, hoặc đơn giản là một từ có tính chất mô phỏng âm thanh. Hãy hình dung âm thanh 'sụp' khi một vật nặng đột ngột rơi xuống hoặc một người ngã ngồi xuống. Ý nghĩa của 'slump' (rơi, sụt giảm nhanh chóng) phản ánh trực tiếp sự đột ngột và nặng nề đó.

Usage Note

Từ 'slump' và 'slumping' thường diễn tả sự sụt giảm đột ngột hoặc trạng thái suy sụp về tinh thần, thể chất hoặc kinh tế. Nó mạnh hơn so với 'decrease' hay 'fall' thông thường vì mang sắc thái tiêu cực và thường bất ngờ. Khác với 'collapse' mang tính chất hoàn toàn, 'slump' thường mang ý nghĩa tạm thời.
Trong bối cảnh kinh tế, 'slumping' dùng để mô tả sự sụt giảm nhanh chóng của thị trường, doanh số,... Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực và gây lo ngại.

Prepositions

into down over

‘Slump into’: Chìm vào (trạng thái, cảm xúc). ‘Slump down’: Ngã xuống, ngồi sụp xuống. ‘Slump over’: Gục xuống.

Collocations (Từ đi kèm)

'Slumping' + Danh từ (liên quan kinh tế/hiệu suất)
  • sales slumping sales
    (doanh số đang sụt giảm)
  • economy a slumping economy
    (một nền kinh tế đang suy thoái)
  • profits slumping profits
    (lợi nhuận đang sụt giảm)
  • demand slumping demand
    (nhu cầu đang sụt giảm)
Trạng từ + 'Slumping'
  • rapidly rapidly slumping
    (sụt giảm nhanh chóng)
  • badly badly slumping
    (sụt giảm nghiêm trọng)
  • still still slumping
    (vẫn đang sụt giảm)
'Slumping' (tư thế cơ thể)
  • in slumping in a chair
    (ngồi sụp xuống ghế)
  • shoulders slumping shoulders
    (vai rũ xuống (do mệt mỏi, thất vọng))
  • over slumping over the desk
    (gục người xuống bàn)

Idioms

  • slumping into despair

    rơi vào trạng thái tuyệt vọng

    "After losing her job, she found herself slumping into despair."

    (Sau khi mất việc, cô ấy thấy mình rơi vào tuyệt vọng.)

  • slumping at the polls

    mất dần sự ủng hộ trong các cuộc bầu cử

    "The incumbent party is slumping at the polls as the election approaches."

    (Đảng cầm quyền đang mất dần sự ủng hộ trong các cuộc bầu cử khi ngày bầu cử đến gần.)

  • slumping in the standings

    tụt hạng trên bảng xếp hạng (thể thao)

    "The basketball team has been slumping in the standings after a series of losses."

    (Đội bóng rổ đã bị tụt hạng trên bảng xếp hạng sau một chuỗi trận thua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slumping

động từ
Lật mặt

Ngã hoặc chìm xuống một cách nặng nề; ủ rũ, chán nản, sụt giảm.

"He slumped into a chair, exhausted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The real estate market is slumping due to high interest rates.
Thị trường bất động sản đang suy thoái do lãi suất cao.
Phủ định
She didn't slump in her chair; she sat up straight.
Cô ấy đã không ngồi ườn trên ghế; cô ấy ngồi thẳng lưng.
Nghi vấn
Is the company's profit slumping this quarter?
Lợi nhuận của công ty có đang sụt giảm trong quý này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slumping".

Chu kỳ kinh tế và 'slump'

Trong các nền kinh tế phương Tây, khái niệm 'slump' thường được dùng để chỉ giai đoạn suy thoái hoặc sụt giảm đáng kể trong hoạt động kinh tế, thường là một phần của chu kỳ kinh doanh tự nhiên (chu kỳ bùng nổ và suy thoái). Nó có thể ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán, việc làm và niềm tin của người tiêu dùng, tạo ra sự lo lắng trong xã hội. Hiểu được thuật ngữ này giúp bạn nắm bắt các tin tức kinh tế quốc tế.

Ngôn ngữ cơ thể và tư thế 'slumping'

Trong văn hóa phương Tây, tư thế ngồi hoặc đứng 'slumping' (khom lưng, vai rũ xuống, cơ thể trùng xuống) thường được hiểu là dấu hiệu của sự mệt mỏi, chán nản, thiếu tự tin hoặc thậm chí là trầm cảm. Ngược lại, việc duy trì tư thế thẳng lưng, mở vai được khuyến khích như một cách thể hiện sự tự tin, tích cực và sức khỏe tốt.