future benefits
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Advantages or profits that will be received or gained at a later time.
Vietnamese Meaning
Những lợi ích hoặc lợi nhuận sẽ nhận được hoặc đạt được vào một thời điểm sau này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is investing heavily in employee training to ensure future benefits."
"Công ty đang đầu tư mạnh vào đào tạo nhân viên để đảm bảo những lợi ích trong tương lai."
-
"Investing in renewable energy offers significant future benefits for the environment."
"Đầu tư vào năng lượng tái tạo mang lại những lợi ích to lớn trong tương lai cho môi trường."
-
"The government is implementing policies to ensure future benefits for senior citizens."
"Chính phủ đang thực hiện các chính sách để đảm bảo lợi ích trong tương lai cho người cao tuổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | future | Tương lai, thời gian sắp tới |
| Adjective | futuristic | Thuộc về tương lai, hiện đại, viễn tưởng |
| Noun | futurism | Chủ nghĩa vị lai (phong trào nghệ thuật) |
| Noun | futurist | Người theo chủ nghĩa vị lai, người nghiên cứu về tương lai |
| Noun | benefit | Lợi ích, phúc lợi |
| Verb | benefit | Mang lại lợi ích, hưởng lợi |
| Adjective | beneficial | Có lợi, có ích |
| Noun | beneficiary | Người thụ hưởng, người thừa kế |
| Noun | benefactor | Người làm ơn, nhà hảo tâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính, nhân sự và kế hoạch hưu trí. Nó nhấn mạnh đến những lợi ích không phải là hiện tại mà sẽ đến trong tương lai. 'Future benefits' khác với 'current benefits' (lợi ích hiện tại) ở thời điểm nhận được lợi ích.
Prepositions
'Future benefits of' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của lợi ích trong tương lai (ví dụ: 'future benefits of this investment'). 'Future benefits for' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục đích của lợi ích trong tương lai (ví dụ: 'future benefits for employees').
Collocations (Từ đi kèm)
-
potential potential future benefits (những lợi ích tiềm năng trong tương lai)
-
significant significant future benefits (những lợi ích đáng kể trong tương lai)
-
long-term long-term future benefits (những lợi ích lâu dài trong tương lai)
-
economic economic future benefits (những lợi ích kinh tế trong tương lai)
-
social social future benefits (những lợi ích xã hội trong tương lai)
-
provide provide future benefits (cung cấp những lợi ích trong tương lai)
-
receive receive future benefits (nhận được những lợi ích trong tương lai)
-
enjoy enjoy future benefits (tận hưởng những lợi ích trong tương lai)
-
secure secure future benefits (đảm bảo những lợi ích trong tương lai)
-
maximize maximize future benefits (tối đa hóa những lợi ích trong tương lai)
-
invest for invest for future benefits (đầu tư vì những lợi ích trong tương lai)
Idioms
-
Sacrifice present pleasure for future benefits.
Hy sinh niềm vui hiện tại để đổi lấy lợi ích trong tương lai.
"She decided to study hard every day, sacrificing present pleasure for future benefits like a good career."
(Cô ấy quyết định học hành chăm chỉ mỗi ngày, hy sinh niềm vui hiện tại để đổi lấy những lợi ích tương lai như một sự nghiệp tốt đẹp.)
-
Reap the future benefits of one's efforts.
Gặt hái những lợi ích trong tương lai từ nỗ lực của mình.
"By saving money now, you can reap the future benefits of a secure retirement."
(Bằng cách tiết kiệm tiền bây giờ, bạn có thể gặt hái những lợi ích trong tương lai từ một cuộc sống hưu trí an toàn.)
-
Long-term vs. short-term future benefits.
Lợi ích tương lai dài hạn so với lợi ích tương lai ngắn hạn.
"The company has to weigh the long-term future benefits of innovation against the short-term costs."
(Công ty phải cân nhắc lợi ích tương lai dài hạn của sự đổi mới so với chi phí ngắn hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
future benefits
Danh từNhững lợi ích hoặc lợi nhuận sẽ nhận được hoặc đạt được vào một thời điểm sau này.
"The company is investing heavily in employee training to ensure future benefits."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested more in research and development, it would gain future benefits now. |
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu và phát triển, thì bây giờ họ sẽ nhận được những lợi ích trong tương lai. |
| Phủ định | If I hadn't wasted so much time, I wouldn't be anticipating future benefits with so much anxiety now. |
Nếu tôi không lãng phí quá nhiều thời gian, tôi đã không phải lo lắng về những lợi ích trong tương lai như bây giờ. |
| Nghi vấn | If we had worked harder, would we be enjoying future benefits today? |
Nếu chúng ta đã làm việc chăm chỉ hơn, thì hôm nay chúng ta có đang tận hưởng những lợi ích trong tương lai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "future benefits".
