(Top Banner Ad)
future benefits
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Nhân sự

future benefits

UK: /ˈfjuːtʃə ˈbenɪfɪts/ • US: /ˈfjuːtʃər ˈbenɪfɪts/

Nghĩa tiếng Việt

lợi ích tương lai quyền lợi trong tương lai lợi nhuận trong tương lai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Advantages or profits that will be received or gained at a later time.

Vietnamese Meaning

Những lợi ích hoặc lợi nhuận sẽ nhận được hoặc đạt được vào một thời điểm sau này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is investing heavily in employee training to ensure future benefits."

    "Công ty đang đầu tư mạnh vào đào tạo nhân viên để đảm bảo những lợi ích trong tương lai."

  • "Investing in renewable energy offers significant future benefits for the environment."

    "Đầu tư vào năng lượng tái tạo mang lại những lợi ích to lớn trong tương lai cho môi trường."

  • "The government is implementing policies to ensure future benefits for senior citizens."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách để đảm bảo lợi ích trong tương lai cho người cao tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun future Tương lai, thời gian sắp tới
Adjective futuristic Thuộc về tương lai, hiện đại, viễn tưởng
Noun futurism Chủ nghĩa vị lai (phong trào nghệ thuật)
Noun futurist Người theo chủ nghĩa vị lai, người nghiên cứu về tương lai
Noun benefit Lợi ích, phúc lợi
Verb benefit Mang lại lợi ích, hưởng lợi
Adjective beneficial Có lợi, có ích
Noun beneficiary Người thụ hưởng, người thừa kế
Noun benefactor Người làm ơn, nhà hảo tâm

Synonyms

prospective gains (lợi nhuận tiềm năng)anticipated rewards (phần thưởng dự kiến)

Antonyms

current losses (lỗ hiện tại)past benefits (lợi ích trong quá khứ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
futurus ('about to be', for 'future') & benefactum ('well-done', for 'benefit')
Old French
futur (for 'future') & bienfait (for 'benefit')
English
future benefits (combination of existing words)

Nguồn gốc 'Lợi ích tương lai'

Cụm từ 'future benefits' được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc La-tinh. 'Future' (tương lai) bắt nguồn từ tiếng La-tinh 'futurus', có nghĩa là 'sắp xảy ra' hoặc 'cái sẽ đến'. 'Benefits' (lợi ích) lại đến từ 'benefactum' trong tiếng La-tinh cổ, có nghĩa là 'việc làm tốt' hoặc 'ân huệ'. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh, chúng tạo thành ý nghĩa rõ ràng về những điều tốt đẹp hoặc phần thưởng sẽ nhận được trong tương lai.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính, nhân sự và kế hoạch hưu trí. Nó nhấn mạnh đến những lợi ích không phải là hiện tại mà sẽ đến trong tương lai. 'Future benefits' khác với 'current benefits' (lợi ích hiện tại) ở thời điểm nhận được lợi ích.

Prepositions

of for

'Future benefits of' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của lợi ích trong tương lai (ví dụ: 'future benefits of this investment'). 'Future benefits for' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục đích của lợi ích trong tương lai (ví dụ: 'future benefits for employees').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + future benefits
  • potential potential future benefits
    (những lợi ích tiềm năng trong tương lai)
  • significant significant future benefits
    (những lợi ích đáng kể trong tương lai)
  • long-term long-term future benefits
    (những lợi ích lâu dài trong tương lai)
  • economic economic future benefits
    (những lợi ích kinh tế trong tương lai)
  • social social future benefits
    (những lợi ích xã hội trong tương lai)
Verb + future benefits
  • provide provide future benefits
    (cung cấp những lợi ích trong tương lai)
  • receive receive future benefits
    (nhận được những lợi ích trong tương lai)
  • enjoy enjoy future benefits
    (tận hưởng những lợi ích trong tương lai)
  • secure secure future benefits
    (đảm bảo những lợi ích trong tương lai)
  • maximize maximize future benefits
    (tối đa hóa những lợi ích trong tương lai)
  • invest for invest for future benefits
    (đầu tư vì những lợi ích trong tương lai)

Idioms

  • Sacrifice present pleasure for future benefits.

    Hy sinh niềm vui hiện tại để đổi lấy lợi ích trong tương lai.

    "She decided to study hard every day, sacrificing present pleasure for future benefits like a good career."

    (Cô ấy quyết định học hành chăm chỉ mỗi ngày, hy sinh niềm vui hiện tại để đổi lấy những lợi ích tương lai như một sự nghiệp tốt đẹp.)

  • Reap the future benefits of one's efforts.

    Gặt hái những lợi ích trong tương lai từ nỗ lực của mình.

    "By saving money now, you can reap the future benefits of a secure retirement."

    (Bằng cách tiết kiệm tiền bây giờ, bạn có thể gặt hái những lợi ích trong tương lai từ một cuộc sống hưu trí an toàn.)

  • Long-term vs. short-term future benefits.

    Lợi ích tương lai dài hạn so với lợi ích tương lai ngắn hạn.

    "The company has to weigh the long-term future benefits of innovation against the short-term costs."

    (Công ty phải cân nhắc lợi ích tương lai dài hạn của sự đổi mới so với chi phí ngắn hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

future benefits

Danh từ
Lật mặt

Những lợi ích hoặc lợi nhuận sẽ nhận được hoặc đạt được vào một thời điểm sau này.

"The company is investing heavily in employee training to ensure future benefits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in research and development, it would gain future benefits now.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu và phát triển, thì bây giờ họ sẽ nhận được những lợi ích trong tương lai.
Phủ định
If I hadn't wasted so much time, I wouldn't be anticipating future benefits with so much anxiety now.
Nếu tôi không lãng phí quá nhiều thời gian, tôi đã không phải lo lắng về những lợi ích trong tương lai như bây giờ.
Nghi vấn
If we had worked harder, would we be enjoying future benefits today?
Nếu chúng ta đã làm việc chăm chỉ hơn, thì hôm nay chúng ta có đang tận hưởng những lợi ích trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "future benefits".

Trì hoãn sự thỏa mãn (Delayed Gratification)

Khái niệm 'future benefits' gắn liền chặt chẽ với 'trì hoãn sự thỏa mãn' (delayed gratification) – một khả năng tâm lý quan trọng. Đó là việc từ bỏ phần thưởng hoặc niềm vui nhỏ ngay lập tức để đạt được phần thưởng lớn hơn hoặc tốt hơn trong tương lai. Một ví dụ điển hình là 'thử nghiệm kẹo dẻo' (marshmallow test), nơi trẻ em được kiểm tra khả năng chờ đợi để nhận được nhiều kẹo dẻo hơn sau này.

Đầu tư và Kế hoạch tài chính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lập kế hoạch cho 'future benefits' là một phần cơ bản của quản lý tài chính cá nhân và kinh doanh. Điều này bao gồm các hoạt động như đầu tư vào cổ phiếu, bất động sản, tiết kiệm hưu trí (pension funds) hoặc bảo hiểm, tất cả đều nhằm mục đích đảm bảo sự an toàn và thịnh vượng về tài chính trong tương lai.