future events
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Future events'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Các sự kiện sẽ xảy ra trong thời gian sau hiện tại.
Definition (English Meaning)
Events that will happen in the time after the present.
Ví dụ Thực tế với 'Future events'
-
"We need to plan for future events carefully."
"Chúng ta cần lên kế hoạch cho các sự kiện tương lai một cách cẩn thận."
-
"The conference will focus on future events in the industry."
"Hội nghị sẽ tập trung vào các sự kiện tương lai trong ngành."
-
"They are preparing for several future events."
"Họ đang chuẩn bị cho một vài sự kiện tương lai."
Từ loại & Từ liên quan của 'Future events'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Future events'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những sự kiện được dự đoán hoặc lên kế hoạch. 'Future' nhấn mạnh yếu tố thời gian sau này, còn 'events' đề cập đến những sự việc, biến cố hoặc hoạt động cụ thể.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Future events'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.