(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ future events
B1

future events

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

các sự kiện tương lai những sự kiện sắp tới
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Future events'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Các sự kiện sẽ xảy ra trong thời gian sau hiện tại.

Definition (English Meaning)

Events that will happen in the time after the present.

Ví dụ Thực tế với 'Future events'

  • "We need to plan for future events carefully."

    "Chúng ta cần lên kế hoạch cho các sự kiện tương lai một cách cẩn thận."

  • "The conference will focus on future events in the industry."

    "Hội nghị sẽ tập trung vào các sự kiện tương lai trong ngành."

  • "They are preparing for several future events."

    "Họ đang chuẩn bị cho một vài sự kiện tương lai."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Future events'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

upcoming events(các sự kiện sắp tới)
forthcoming events(các sự kiện sắp diễn ra)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

future plans(kế hoạch tương lai)
upcoming projects(các dự án sắp tới)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Future events'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những sự kiện được dự đoán hoặc lên kế hoạch. 'Future' nhấn mạnh yếu tố thời gian sau này, còn 'events' đề cập đến những sự việc, biến cố hoặc hoạt động cụ thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Future events'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)