(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ historical events
B1

historical events

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

các sự kiện lịch sử những biến cố lịch sử
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Historical events'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Những sự kiện quan trọng trong quá khứ, được coi là đáng ghi nhớ và lưu giữ.

Definition (English Meaning)

Significant occurrences in the past that are considered important and worthy of being recorded and remembered.

Ví dụ Thực tế với 'Historical events'

  • "The museum showcased artifacts from many significant historical events."

    "Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ nhiều sự kiện lịch sử quan trọng."

  • "World War II is one of the most studied historical events."

    "Thế chiến thứ hai là một trong những sự kiện lịch sử được nghiên cứu nhiều nhất."

  • "Historians often debate the causes and consequences of historical events."

    "Các nhà sử học thường tranh luận về nguyên nhân và hậu quả của các sự kiện lịch sử."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Historical events'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

historic events(sự kiện mang tính lịch sử)
landmark events(sự kiện mang tính bước ngoặt)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

historical figures(nhân vật lịch sử)
historical period(giai đoạn lịch sử)
historical significance(tầm quan trọng lịch sử)

Lĩnh vực (Subject Area)

Lịch sử

Ghi chú Cách dùng 'Historical events'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường dùng để chỉ những biến cố có ảnh hưởng lớn đến xã hội, chính trị, kinh tế, văn hóa... Phân biệt với 'past events' (sự kiện trong quá khứ) mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những sự kiện ít quan trọng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

'in historical events' (trong các sự kiện lịch sử) dùng để chỉ bối cảnh, 'of historical events' (của các sự kiện lịch sử) dùng để chỉ thuộc tính, bản chất.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Historical events'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)