(Top Banner Ad)
fuzzy-haired
B1
Tính từ B1 Mô tả ngoại hình

fuzzy-haired

UK: /ˈfʌziˌheəd/ • US: /ˈfʌziˌhɛrd/

Nghĩa tiếng Việt

tóc bông xù tóc mềm mại và rối nhẹ tóc tơ bông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having hair that is soft, fluffy, and often slightly messy or unkempt.

Vietnamese Meaning

Có mái tóc mềm mại, bông xù và thường hơi rối hoặc không gọn gàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The little boy had fuzzy-haired and bright blue eyes."

    "Cậu bé có mái tóc bông xù và đôi mắt xanh biếc."

  • "She had a fuzzy-haired puppy."

    "Cô ấy có một chú chó con lông xù."

  • "His fuzzy-haired head bobbed as he walked."

    "Cái đầu tóc bông xù của anh ấy lắc lư khi anh ấy bước đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fuzzy Mềm mại, bông xù, không rõ nét
Noun fuzz Lông tơ, sợi mềm, những chi tiết không rõ ràng
Noun hair Tóc, lông
Adjective hairy Có nhiều tóc, nhiều lông
Noun fuzziness Sự mềm mại, sự bông xù, sự không rõ ràng

Synonyms

fluffy-haired (tóc bông)downy-haired (tóc tơ)

Antonyms

sleek-haired (tóc suôn mượt)smooth-haired (tóc thẳng mượt)

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Uncertain Germanic origin
(roots of 'fuzz')
Early Modern English
fuzz (noun)
Early Modern English
fuzzy (adjective)
Proto-Germanic
*hēran
Old English
hær
Middle English
heer
Modern English
hair
Modern English Compound
fuzzy-haired

Nguồn gốc của mái tóc bông xù

Từ 'fuzzy-haired' là một tính từ ghép mô tả mái tóc mềm mại, xoăn nhẹ hoặc bông xù, không rõ ràng đường nét. Nó kết hợp từ 'fuzzy' (có lẽ từ một gốc Germanic cổ, xuất hiện như danh từ 'fuzz' và sau đó là tính từ 'fuzzy' trong tiếng Anh hiện đại) và 'haired' (từ 'hair' - tóc, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hær'). Từ ghép này khá trực tiếp, xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại để chỉ rõ đặc điểm của mái tóc.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả mái tóc có kết cấu mềm mại, tơi xốp và không được chải chuốt cẩn thận. Nó gợi ý về một vẻ ngoài tự nhiên, có thể là dễ thương hoặc hoang dã. Khác với 'frizzy hair' (tóc xoăn tít) vì 'fuzzy' nhấn mạnh vào độ mềm mại và không nhất thiết phải xoăn. 'Messy hair' đơn giản chỉ tóc rối, không có tính chất mềm mại như 'fuzzy-haired'.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns modified by 'fuzzy-haired'
  • child a fuzzy-haired child
    (một đứa trẻ tóc xoăn nhẹ, bông xù)
  • man a fuzzy-haired man
    (một người đàn ông tóc bông xù)
  • woman a fuzzy-haired woman
    (một người phụ nữ tóc xoăn xù tự nhiên)
  • head his fuzzy-haired head
    (cái đầu tóc xoăn nhẹ của anh ấy)
Verbs describing state with 'fuzzy-haired'
  • look she looked fuzzy-haired
    (cô ấy trông có mái tóc xoăn nhẹ, bông xù)
  • be he is fuzzy-haired
    (anh ấy có mái tóc xoăn xù)

Idioms

  • the fuzzy-haired look

    kiểu tóc xoăn tự nhiên, bông xù

    "She decided to embrace her natural texture and rock the fuzzy-haired look."

    (Cô ấy quyết định chấp nhận kết cấu tóc tự nhiên của mình và theo kiểu tóc xoăn bông xù đó.)

  • sporting fuzzy-haired curls

    đang khoe mái tóc xoăn nhẹ, bông xù

    "The artist was known for sporting fuzzy-haired curls and a unique sense of style."

    (Người nghệ sĩ nổi tiếng với việc khoe mái tóc xoăn nhẹ bông xù và phong cách độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fuzzy-haired

Tính từ
Lật mặt

Có mái tóc mềm mại, bông xù và thường hơi rối hoặc không gọn gàng.

"The little boy had fuzzy-haired and bright blue eyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yesterday, the baby was so cute with his fuzzy-haired head.
Hôm qua, em bé trông rất dễ thương với cái đầu tóc xù của mình.
Phủ định
She wasn't fuzzy-haired when she was a teenager; her hair was straight back then.
Cô ấy không có mái tóc xù khi còn là thiếu niên; tóc của cô ấy thẳng vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Was the character in the story fuzzy-haired, or did he have short, spiky hair?
Nhân vật trong câu chuyện có mái tóc xù hay anh ta có mái tóc ngắn, dựng đứng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fuzzy-haired".

Phong trào Tóc Tự Nhiên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'tóc bông xù' hay 'tóc xoăn' từng bị coi là thiếu gọn gàng. Tuy nhiên, trong những thập kỷ gần đây, đã có một phong trào mạnh mẽ ủng hộ việc chấp nhận và tôn vinh kết cấu tóc tự nhiên, bao gồm cả tóc xoăn, tóc xoăn xù (fuzzy-haired) hoặc tóc quăn. Điều này thể hiện sự thay đổi trong quan điểm về cái đẹp và sự đa dạng, khuyến khích mọi người tự tin với vẻ ngoài nguyên bản của mình.

Biểu tượng của sự ngây thơ và mềm mại

Mái tóc 'fuzzy-haired' thường gợi lên hình ảnh của sự mềm mại, ngây thơ và dễ thương, đặc biệt khi dùng để mô tả tóc của trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ. Kiểu tóc này tạo cảm giác tự nhiên, chưa được tạo kiểu cầu kỳ, do đó liên tưởng đến sự hồn nhiên, trong sáng và một chút lộn xộn đáng yêu của tuổi thơ.