fuzzy-haired
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có mái tóc mềm mại, bông xù và thường hơi rối hoặc không gọn gàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The little boy had fuzzy-haired and bright blue eyes."
"Cậu bé có mái tóc bông xù và đôi mắt xanh biếc."
-
"She had a fuzzy-haired puppy."
"Cô ấy có một chú chó con lông xù."
-
"His fuzzy-haired head bobbed as he walked."
"Cái đầu tóc bông xù của anh ấy lắc lư khi anh ấy bước đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả mái tóc có kết cấu mềm mại, tơi xốp và không được chải chuốt cẩn thận. Nó gợi ý về một vẻ ngoài tự nhiên, có thể là dễ thương hoặc hoang dã. Khác với 'frizzy hair' (tóc xoăn tít) vì 'fuzzy' nhấn mạnh vào độ mềm mại và không nhất thiết phải xoăn. 'Messy hair' đơn giản chỉ tóc rối, không có tính chất mềm mại như 'fuzzy-haired'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
child a fuzzy-haired child (một đứa trẻ tóc xoăn nhẹ, bông xù)
-
man a fuzzy-haired man (một người đàn ông tóc bông xù)
-
woman a fuzzy-haired woman (một người phụ nữ tóc xoăn xù tự nhiên)
-
head his fuzzy-haired head (cái đầu tóc xoăn nhẹ của anh ấy)
-
look she looked fuzzy-haired (cô ấy trông có mái tóc xoăn nhẹ, bông xù)
-
be he is fuzzy-haired (anh ấy có mái tóc xoăn xù)
Idioms
-
the fuzzy-haired look
kiểu tóc xoăn tự nhiên, bông xù
"She decided to embrace her natural texture and rock the fuzzy-haired look."
(Cô ấy quyết định chấp nhận kết cấu tóc tự nhiên của mình và theo kiểu tóc xoăn bông xù đó.)
-
sporting fuzzy-haired curls
đang khoe mái tóc xoăn nhẹ, bông xù
"The artist was known for sporting fuzzy-haired curls and a unique sense of style."
(Người nghệ sĩ nổi tiếng với việc khoe mái tóc xoăn nhẹ bông xù và phong cách độc đáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fuzzy-haired
Tính từCó mái tóc mềm mại, bông xù và thường hơi rối hoặc không gọn gàng.
"The little boy had fuzzy-haired and bright blue eyes."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Yesterday, the baby was so cute with his fuzzy-haired head. |
Hôm qua, em bé trông rất dễ thương với cái đầu tóc xù của mình. |
| Phủ định | She wasn't fuzzy-haired when she was a teenager; her hair was straight back then. |
Cô ấy không có mái tóc xù khi còn là thiếu niên; tóc của cô ấy thẳng vào thời điểm đó. |
| Nghi vấn | Was the character in the story fuzzy-haired, or did he have short, spiky hair? |
Nhân vật trong câu chuyện có mái tóc xù hay anh ta có mái tóc ngắn, dựng đứng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fuzzy-haired".
