(Top Banner Ad)
gain entry to
B2
Động từ B2 Chung

gain entry to

Nghĩa tiếng Việt

được vào lọt vào trúng tuyển vào đạt được quyền vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To succeed in entering a place or organization, often with difficulty.

Vietnamese Meaning

Thành công trong việc vào một nơi hoặc tổ chức nào đó, thường là một cách khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She managed to gain entry to the exclusive club."

    "Cô ấy đã xoay sở để được vào câu lạc bộ độc quyền."

  • "The students worked hard to gain entry to the top universities."

    "Các sinh viên đã làm việc chăm chỉ để được nhận vào các trường đại học hàng đầu."

  • "You need a special code to gain entry to this area."

    "Bạn cần một mã đặc biệt để được vào khu vực này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gain Đạt được, giành được
Noun gain Lợi ích, sự đạt được
Adjective gainful Có lợi, sinh lợi
Noun entry Sự đi vào, lối vào
Verb enter Đi vào, gia nhập
Noun entrant Người tham gia, người mới vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*waidanjan* (to hunt, pasture)
Old Frankish
*waidanjan*
Old French
*gaaignier* (to earn, gain)
Middle English
gainen
English
gain

Nguồn gốc của 'gain entry to'

Cụm từ 'gain entry to' được ghép từ động từ 'gain' (đạt được, giành được) và danh từ 'entry' (sự đi vào, quyền vào). 'Gain' có nguồn gốc từ tiếng Frank cổ (*waidanjan*), có nghĩa là 'chăn thả, săn bắt', sau đó qua tiếng Pháp cổ (*gaaignier*) mang nghĩa 'kiếm được, giành được'. 'Entry' lại đến từ tiếng Latin (*intrare*) qua tiếng Pháp cổ (*entree*), có nghĩa là 'đi vào'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành nghĩa 'đạt được quyền vào, được phép vào một nơi nào đó', thường ngụ ý có một rào cản hoặc điều kiện cần vượt qua.

Usage Note

Cụm từ 'gain entry to' nhấn mạnh nỗ lực hoặc quá trình để đạt được quyền vào một nơi, một tổ chức hoặc một hệ thống nào đó. Nó thường ngụ ý rằng việc vào không dễ dàng hoặc đòi hỏi một điều kiện nào đó phải được đáp ứng. So sánh với 'enter', 'gain entry to' trang trọng hơn và thường dùng khi việc vào có tính cạnh tranh hoặc cần vượt qua các rào cản.

Prepositions

to

Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đích đến hoặc mục tiêu mà việc 'gain entry' hướng tới. Ví dụ: gain entry to a building, gain entry to a university.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + gain entry to
  • easily easily gain entry to
    (dễ dàng vào được)
  • successfully successfully gain entry to
    (vào được thành công)
  • forcibly forcibly gain entry to
    (cưỡng chế vào được)
  • illegally illegally gain entry to
    (vào bất hợp pháp)
gain entry to + Noun/Place
  • a building gain entry to a building
    (vào một tòa nhà)
  • a country gain entry to a country
    (nhập cảnh vào một quốc gia)
  • an organization/club gain entry to an organization/club
    (gia nhập một tổ chức/câu lạc bộ)
  • the system gain entry to the system
    (truy cập vào hệ thống)
  • a market gain entry to a market
    (thâm nhập thị trường)

Idioms

  • gain unauthorized entry to

    Đột nhập trái phép, vào không được phép

    "The hackers tried to gain unauthorized entry to the company's servers."

    (Các hacker đã cố gắng đột nhập trái phép vào máy chủ của công ty.)

  • gain lawful entry to

    Vào hợp pháp, được phép vào

    "As a refugee, she hoped to gain lawful entry to Canada."

    (Là một người tị nạn, cô ấy hy vọng sẽ được nhập cảnh hợp pháp vào Canada.)

  • gain entry to the inner circle

    Gia nhập giới thân cận, vào được nhóm cốt cán/nội bộ

    "It's difficult for outsiders to gain entry to the inner circle of politicians."

    (Rất khó để người ngoài có thể gia nhập giới thân cận của các chính trị gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gain entry to

Động từ
Lật mặt

Thành công trong việc vào một nơi hoặc tổ chức nào đó, thường là một cách khó khăn.

"She managed to gain entry to the exclusive club."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gain entry to".

Quyền riêng tư và An ninh

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về quyền riêng tư và tài sản cá nhân được coi trọng. Việc 'gain entry to' (vào được) một không gian riêng tư như nhà cửa, văn phòng mà không có sự cho phép thường bị coi là hành vi xâm phạm và bất hợp pháp. Do đó, các hệ thống an ninh như khóa cửa, chuông báo động, và kiểm soát ra vào rất phổ biến để bảo vệ ranh giới này.

Sự Độc Quyền và Địa Vị Xã Hội

Việc 'gain entry to' (gia nhập) một câu lạc bộ danh giá, một trường đại học uy tín, hoặc một sự kiện độc quyền thường thể hiện địa vị xã hội hoặc thành tích cá nhân ở các nước phương Tây. Khả năng vào được những nơi này có thể phụ thuộc vào tài năng, sự giàu có, các mối quan hệ, hoặc tuân thủ các quy tắc xã hội nhất định.