gain entry to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To succeed in entering a place or organization, often with difficulty.
Vietnamese Meaning
Thành công trong việc vào một nơi hoặc tổ chức nào đó, thường là một cách khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She managed to gain entry to the exclusive club."
"Cô ấy đã xoay sở để được vào câu lạc bộ độc quyền."
-
"The students worked hard to gain entry to the top universities."
"Các sinh viên đã làm việc chăm chỉ để được nhận vào các trường đại học hàng đầu."
-
"You need a special code to gain entry to this area."
"Bạn cần một mã đặc biệt để được vào khu vực này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'gain entry to' nhấn mạnh nỗ lực hoặc quá trình để đạt được quyền vào một nơi, một tổ chức hoặc một hệ thống nào đó. Nó thường ngụ ý rằng việc vào không dễ dàng hoặc đòi hỏi một điều kiện nào đó phải được đáp ứng. So sánh với 'enter', 'gain entry to' trang trọng hơn và thường dùng khi việc vào có tính cạnh tranh hoặc cần vượt qua các rào cản.
Prepositions
Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đích đến hoặc mục tiêu mà việc 'gain entry' hướng tới. Ví dụ: gain entry to a building, gain entry to a university.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily gain entry to (dễ dàng vào được)
-
successfully successfully gain entry to (vào được thành công)
-
forcibly forcibly gain entry to (cưỡng chế vào được)
-
illegally illegally gain entry to (vào bất hợp pháp)
-
a building gain entry to a building (vào một tòa nhà)
-
a country gain entry to a country (nhập cảnh vào một quốc gia)
-
an organization/club gain entry to an organization/club (gia nhập một tổ chức/câu lạc bộ)
-
the system gain entry to the system (truy cập vào hệ thống)
-
a market gain entry to a market (thâm nhập thị trường)
Idioms
-
gain unauthorized entry to
Đột nhập trái phép, vào không được phép
"The hackers tried to gain unauthorized entry to the company's servers."
(Các hacker đã cố gắng đột nhập trái phép vào máy chủ của công ty.)
-
gain lawful entry to
Vào hợp pháp, được phép vào
"As a refugee, she hoped to gain lawful entry to Canada."
(Là một người tị nạn, cô ấy hy vọng sẽ được nhập cảnh hợp pháp vào Canada.)
-
gain entry to the inner circle
Gia nhập giới thân cận, vào được nhóm cốt cán/nội bộ
"It's difficult for outsiders to gain entry to the inner circle of politicians."
(Rất khó để người ngoài có thể gia nhập giới thân cận của các chính trị gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gain entry to
Động từThành công trong việc vào một nơi hoặc tổ chức nào đó, thường là một cách khó khăn.
"She managed to gain entry to the exclusive club."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gain entry to".
