gain everything
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To obtain or secure something desired or needed; in the context of 'everything', it implies achieving all possible goals, advantages, or possessions.
Vietnamese Meaning
Đạt được hoặc giành được mọi thứ mong muốn hoặc cần thiết; trong ngữ cảnh 'mọi thứ', nó ngụ ý đạt được tất cả các mục tiêu, lợi thế hoặc tài sản có thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was willing to risk everything to gain everything."
"Anh ấy sẵn sàng mạo hiểm mọi thứ để đạt được mọi thứ."
-
"The company aims to gain everything in the market share."
"Công ty hướng đến việc đạt được mọi thứ về thị phần."
-
"By working hard, he hoped to gain everything he ever wanted."
"Bằng cách làm việc chăm chỉ, anh ấy hy vọng đạt được mọi thứ anh ấy từng muốn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả thành công to lớn, tham vọng không giới hạn hoặc một sự thay đổi tình hình toàn diện. Sắc thái của 'gain' khác với 'win' ở chỗ 'gain' thường ám chỉ một quá trình tích lũy dần dần hoặc một sự nỗ lực có chủ ý, trong khi 'win' có thể liên quan đến may mắn hoặc cạnh tranh trực tiếp. So với 'achieve', 'gain' có xu hướng nhấn mạnh vào việc thu được một cái gì đó hữu hình hoặc một lợi ích cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to gain everything (cố gắng đạt được mọi thứ)
-
strive to strive to gain everything (phấn đấu để đạt được mọi thứ)
-
manage to manage to gain everything (xoay sở để đạt được mọi thứ)
-
ultimately ultimately gain everything (cuối cùng đạt được mọi thứ)
-
completely completely gain everything (đạt được mọi thứ một cách trọn vẹn)
Idioms
-
You can't gain everything without losing something.
Bạn không thể có được mọi thứ mà không mất đi điều gì đó (có được cái này thì phải đánh đổi cái khác).
"She learned that you can't gain everything without losing something when she chose her career over her family life."
(Cô ấy đã học được rằng bạn không thể có được mọi thứ mà không mất đi điều gì đó khi cô ấy chọn sự nghiệp thay vì cuộc sống gia đình.)
-
To gain everything one's heart desires.
Đạt được mọi điều lòng mình mong muốn.
"After years of hard work, he finally gained everything his heart desired."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã đạt được mọi điều lòng mình mong muốn.)
-
To gain everything and surrender nothing.
Đạt được tất cả và không từ bỏ bất cứ điều gì.
"The ruthless dictator sought to gain everything and surrender nothing, even at the cost of his people's suffering."
(Kẻ độc tài tàn nhẫn tìm cách đạt được mọi thứ và không từ bỏ bất cứ điều gì, ngay cả khi phải trả giá bằng sự đau khổ của người dân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gain everything
Động từĐạt được hoặc giành được mọi thứ mong muốn hoặc cần thiết; trong ngữ cảnh 'mọi thứ', nó ngụ ý đạt được tất cả các mục tiêu, lợi thế hoặc tài sản có thể.
"He was willing to risk everything to gain everything."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you invest wisely, you gain everything you desire. |
Nếu bạn đầu tư khôn ngoan, bạn sẽ đạt được mọi thứ bạn mong muốn. |
| Phủ định | When you don't study hard, you don't gain everything you hoped for. |
Khi bạn không học hành chăm chỉ, bạn sẽ không đạt được mọi thứ bạn mong đợi. |
| Nghi vấn | If you work tirelessly, do you gain everything you set out to achieve? |
Nếu bạn làm việc không mệt mỏi, bạn có đạt được mọi thứ bạn đặt ra để đạt được không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By working hard, he will be gaining everything he desires. |
Bằng cách làm việc chăm chỉ, anh ấy sẽ đạt được mọi thứ anh ấy mong muốn. |
| Phủ định | They won't be gaining everything without putting in any effort. |
Họ sẽ không đạt được mọi thứ nếu không nỗ lực gì cả. |
| Nghi vấn | Will she be gaining everything she needs from this opportunity? |
Liệu cô ấy có đạt được mọi thứ cô ấy cần từ cơ hội này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gain everything".
