(Top Banner Ad)
gain everything
B2
Động từ B2 Tổng quát

gain everything

UK: /ɡeɪn/ • US: /ɡeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đạt được tất cả giành được tất cả thu được mọi thứ có được tất cả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To obtain or secure something desired or needed; in the context of 'everything', it implies achieving all possible goals, advantages, or possessions.

Vietnamese Meaning

Đạt được hoặc giành được mọi thứ mong muốn hoặc cần thiết; trong ngữ cảnh 'mọi thứ', nó ngụ ý đạt được tất cả các mục tiêu, lợi thế hoặc tài sản có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was willing to risk everything to gain everything."

    "Anh ấy sẵn sàng mạo hiểm mọi thứ để đạt được mọi thứ."

  • "The company aims to gain everything in the market share."

    "Công ty hướng đến việc đạt được mọi thứ về thị phần."

  • "By working hard, he hoped to gain everything he ever wanted."

    "Bằng cách làm việc chăm chỉ, anh ấy hy vọng đạt được mọi thứ anh ấy từng muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gain thu được, đạt được, giành được (lợi ích, thành quả)
Noun gain sự đạt được, lợi ích, thành quả
Adjective gainful có lợi, sinh lợi
Adverb gainfully một cách có lợi, có ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*waiþanjan
Frankish
*waidanjan
Old French
gaaignier
Middle English
gainen
Modern English
gain

Gốc rễ của 'Gain' và ý nghĩa 'Tất cả'

Từ 'gain' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ gốc Proto-Germanic *waiþanjan, có nghĩa là 'săn bắn' hoặc 'tìm kiếm thức ăn'. Qua tiếng Frankish *waidanjan ('chăn thả, kiếm thức ăn'), nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'gaaignier' với nghĩa rộng hơn là 'kiếm được, thắng, đạt được'. Khi vào tiếng Anh cổ và Trung Anh (gainen), nó mang nghĩa 'thu được, có được'. Cụm từ 'gain everything' (đạt được mọi thứ) là sự kết hợp trực tiếp của động từ 'gain' với 'everything', một từ ghép từ 'every' (mọi) và 'thing' (vật, điều) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (ǣfre + þing), để diễn tả sự đạt được một cách toàn diện, không bỏ sót điều gì.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả thành công to lớn, tham vọng không giới hạn hoặc một sự thay đổi tình hình toàn diện. Sắc thái của 'gain' khác với 'win' ở chỗ 'gain' thường ám chỉ một quá trình tích lũy dần dần hoặc một sự nỗ lực có chủ ý, trong khi 'win' có thể liên quan đến may mắn hoặc cạnh tranh trực tiếp. So với 'achieve', 'gain' có xu hướng nhấn mạnh vào việc thu được một cái gì đó hữu hình hoặc một lợi ích cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gain everything
  • try to try to gain everything
    (cố gắng đạt được mọi thứ)
  • strive to strive to gain everything
    (phấn đấu để đạt được mọi thứ)
  • manage to manage to gain everything
    (xoay sở để đạt được mọi thứ)
Adverb + gain everything
  • ultimately ultimately gain everything
    (cuối cùng đạt được mọi thứ)
  • completely completely gain everything
    (đạt được mọi thứ một cách trọn vẹn)

Idioms

  • You can't gain everything without losing something.

    Bạn không thể có được mọi thứ mà không mất đi điều gì đó (có được cái này thì phải đánh đổi cái khác).

    "She learned that you can't gain everything without losing something when she chose her career over her family life."

    (Cô ấy đã học được rằng bạn không thể có được mọi thứ mà không mất đi điều gì đó khi cô ấy chọn sự nghiệp thay vì cuộc sống gia đình.)

  • To gain everything one's heart desires.

    Đạt được mọi điều lòng mình mong muốn.

    "After years of hard work, he finally gained everything his heart desired."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã đạt được mọi điều lòng mình mong muốn.)

  • To gain everything and surrender nothing.

    Đạt được tất cả và không từ bỏ bất cứ điều gì.

    "The ruthless dictator sought to gain everything and surrender nothing, even at the cost of his people's suffering."

    (Kẻ độc tài tàn nhẫn tìm cách đạt được mọi thứ và không từ bỏ bất cứ điều gì, ngay cả khi phải trả giá bằng sự đau khổ của người dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gain everything

Động từ
Lật mặt

Đạt được hoặc giành được mọi thứ mong muốn hoặc cần thiết; trong ngữ cảnh 'mọi thứ', nó ngụ ý đạt được tất cả các mục tiêu, lợi thế hoặc tài sản có thể.

"He was willing to risk everything to gain everything."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you invest wisely, you gain everything you desire.
Nếu bạn đầu tư khôn ngoan, bạn sẽ đạt được mọi thứ bạn mong muốn.
Phủ định
When you don't study hard, you don't gain everything you hoped for.
Khi bạn không học hành chăm chỉ, bạn sẽ không đạt được mọi thứ bạn mong đợi.
Nghi vấn
If you work tirelessly, do you gain everything you set out to achieve?
Nếu bạn làm việc không mệt mỏi, bạn có đạt được mọi thứ bạn đặt ra để đạt được không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By working hard, he will be gaining everything he desires.
Bằng cách làm việc chăm chỉ, anh ấy sẽ đạt được mọi thứ anh ấy mong muốn.
Phủ định
They won't be gaining everything without putting in any effort.
Họ sẽ không đạt được mọi thứ nếu không nỗ lực gì cả.
Nghi vấn
Will she be gaining everything she needs from this opportunity?
Liệu cô ấy có đạt được mọi thứ cô ấy cần từ cơ hội này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gain everything".

Giấc mơ Mỹ (The American Dream)

Cụm từ 'gain everything' thường gợi liên tưởng mạnh mẽ đến 'Giấc mơ Mỹ', một niềm tin rằng bất kỳ ai, bất kể xuất thân, đều có thể đạt được thành công tài chính, hạnh phúc cá nhân và địa vị xã hội thông qua làm việc chăm chỉ và quyết tâm. Đó là khát vọng có được 'mọi thứ' mà họ mong muốn trong cuộc sống.

Luôn có sự đánh đổi trong cuộc sống

Mặc dù mong muốn 'gain everything' là tự nhiên, nhiều triết lý và quan điểm văn hóa phương Tây cho rằng việc đạt được mọi thứ mà không có sự đánh đổi là điều không thể. Thường có một cái giá phải trả – về thời gian, mối quan hệ, sức khỏe, hoặc sự cân bằng cá nhân – để có được thành công hoàn toàn trong một khía cạnh nào đó của cuộc sống, nhắc nhở về tầm quan trọng của sự cân bằng và lựa chọn.