lose everything
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mất tất cả; không còn sở hữu bất cứ thứ gì; bị tước đoạt hoặc ngừng sở hữu cái gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the fire, they lost everything."
"Sau trận hỏa hoạn, họ đã mất tất cả."
-
"He invested poorly and lost everything."
"Anh ta đầu tư kém và mất tất cả."
-
"The floodwaters rose so quickly that the townspeople lost everything."
"Nước lũ dâng lên quá nhanh đến nỗi người dân thị trấn mất tất cả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa toàn bộ, nhấn mạnh sự mất mát hoàn toàn. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự mất mát về vật chất (tiền bạc, tài sản), tinh thần (hy vọng, niềm tin), hoặc thậm chí là mạng sống. Sự mất mát có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như tai nạn, thiên tai, rủi ro kinh doanh, hoặc các quyết định sai lầm. Nó khác với 'lose something' chỉ sự mất mát một phần, 'lose a lot' (mất nhiều) vẫn ngụ ý vẫn còn lại.
Prepositions
Giới từ 'to' có thể được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc nguyên nhân gây ra sự mất mát. Ví dụ: 'He lost everything to gambling.' (Anh ta mất tất cả vì cờ bạc). Trong trường hợp này, 'gambling' là nguyên nhân dẫn đến mất mát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Can lose everything (Có thể mất tất cả)
-
Did lose everything (Đã mất tất cả)
-
Almost lose everything (Gần như mất tất cả)
-
Completely lose everything (Mất tất cả hoàn toàn)
-
Financially lose everything (Mất tất cả về mặt tài chính)
Idioms
-
lose your shirt
mất sạch tiền bạc, thua lỗ nặng nề
"He lost his shirt gambling."
(Anh ta thua lỗ nặng nề vì cờ bạc.)
-
lose out
thua thiệt, mất cơ hội
"Small businesses often lose out to larger corporations."
(Các doanh nghiệp nhỏ thường thua thiệt so với các tập đoàn lớn hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lose everything
Động từMất tất cả; không còn sở hữu bất cứ thứ gì; bị tước đoạt hoặc ngừng sở hữu cái gì.
"After the fire, they lost everything."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The flood brought devastation: families lost everything, homes were destroyed, and lives were shattered. |
Trận lũ lụt mang đến sự tàn phá: các gia đình mất hết mọi thứ, nhà cửa bị phá hủy, và cuộc sống tan vỡ. |
| Phủ định | He didn't lose everything in the fire: he managed to salvage some photos, a few documents, and his grandfather's watch. |
Anh ấy không mất hết mọi thứ trong vụ hỏa hoạn: anh ấy đã cố gắng cứu vãn một vài bức ảnh, một vài tài liệu và chiếc đồng hồ của ông nội. |
| Nghi vấn | Did they really lose everything in the stock market crash: their house, their savings, and their retirement fund? |
Họ có thực sự mất hết mọi thứ trong vụ sụp đổ thị trường chứng khoán không: nhà của họ, tiền tiết kiệm của họ và quỹ hưu trí của họ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose everything".
