(Top Banner Ad)
lose everything
B1
Động từ B1 Tổng quát

lose everything

UK: /luːz ˈevriθɪŋ/ • US: /luːz ˈevriθɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mất trắng mất hết tay trắng trắng tay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To no longer have something; to be deprived of or cease to have something.

Vietnamese Meaning

Mất tất cả; không còn sở hữu bất cứ thứ gì; bị tước đoạt hoặc ngừng sở hữu cái gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the fire, they lost everything."

    "Sau trận hỏa hoạn, họ đã mất tất cả."

  • "He invested poorly and lost everything."

    "Anh ta đầu tư kém và mất tất cả."

  • "The floodwaters rose so quickly that the townspeople lost everything."

    "Nước lũ dâng lên quá nhanh đến nỗi người dân thị trấn mất tất cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose mất, đánh mất
Noun loss sự mất mát, thiệt hại
Adjective lost bị mất, lạc lối
Noun loser người thua cuộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
losian (to be lost, perish)
Middle English
losen (to lose)

Nguồn gốc của 'lose'

Từ 'lose' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'losian', có nghĩa là 'bị mất, diệt vong'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'losen' trong tiếng Anh trung đại, mang nghĩa 'làm mất'. Ý tưởng về sự mất mát đã tồn tại trong ngôn ngữ hàng ngàn năm!

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa toàn bộ, nhấn mạnh sự mất mát hoàn toàn. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự mất mát về vật chất (tiền bạc, tài sản), tinh thần (hy vọng, niềm tin), hoặc thậm chí là mạng sống. Sự mất mát có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như tai nạn, thiên tai, rủi ro kinh doanh, hoặc các quyết định sai lầm. Nó khác với 'lose something' chỉ sự mất mát một phần, 'lose a lot' (mất nhiều) vẫn ngụ ý vẫn còn lại.

Prepositions

to

Giới từ 'to' có thể được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc nguyên nhân gây ra sự mất mát. Ví dụ: 'He lost everything to gambling.' (Anh ta mất tất cả vì cờ bạc). Trong trường hợp này, 'gambling' là nguyên nhân dẫn đến mất mát.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lose everything
  • Can lose everything
    (Có thể mất tất cả)
  • Did lose everything
    (Đã mất tất cả)
  • Almost lose everything
    (Gần như mất tất cả)
Adjective + lose everything
  • Completely lose everything
    (Mất tất cả hoàn toàn)
  • Financially lose everything
    (Mất tất cả về mặt tài chính)

Idioms

  • lose your shirt

    mất sạch tiền bạc, thua lỗ nặng nề

    "He lost his shirt gambling."

    (Anh ta thua lỗ nặng nề vì cờ bạc.)

  • lose out

    thua thiệt, mất cơ hội

    "Small businesses often lose out to larger corporations."

    (Các doanh nghiệp nhỏ thường thua thiệt so với các tập đoàn lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose everything

Động từ
Lật mặt

Mất tất cả; không còn sở hữu bất cứ thứ gì; bị tước đoạt hoặc ngừng sở hữu cái gì.

"After the fire, they lost everything."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flood brought devastation: families lost everything, homes were destroyed, and lives were shattered.
Trận lũ lụt mang đến sự tàn phá: các gia đình mất hết mọi thứ, nhà cửa bị phá hủy, và cuộc sống tan vỡ.
Phủ định
He didn't lose everything in the fire: he managed to salvage some photos, a few documents, and his grandfather's watch.
Anh ấy không mất hết mọi thứ trong vụ hỏa hoạn: anh ấy đã cố gắng cứu vãn một vài bức ảnh, một vài tài liệu và chiếc đồng hồ của ông nội.
Nghi vấn
Did they really lose everything in the stock market crash: their house, their savings, and their retirement fund?
Họ có thực sự mất hết mọi thứ trong vụ sụp đổ thị trường chứng khoán không: nhà của họ, tiền tiết kiệm của họ và quỹ hưu trí của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose everything".

Rủi ro và đầu tư

Trong văn hóa phương Tây, rủi ro tài chính thường được chấp nhận như một phần của đầu tư. Tuy nhiên, việc 'mất tất cả' thường được coi là một thất bại lớn và cần được tránh bằng mọi giá.

Cờ bạc

Trong xã hội phương Tây, cờ bạc có thể dẫn đến việc 'mất tất cả', và thường được xem là một vấn đề nghiêm trọng có thể gây ra hậu quả tài chính và xã hội lớn.