(Top Banner Ad)
gaining profits
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Kinh tế

gaining profits

UK: /ˈɡeɪnɪŋ ˈprɒfɪts/ • US: /ˈɡeɪnɪŋ ˈprɑːfɪts/

Nghĩa tiếng Việt

thu được lợi nhuận gia tăng lợi nhuận kiếm lời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To increase earnings or financial advantage; to make a profit.

Vietnamese Meaning

Thu được lợi nhuận, gia tăng lợi nhuận, tạo ra lợi thế tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is gaining profits from its new product line."

    "Công ty đang thu được lợi nhuận từ dòng sản phẩm mới của mình."

  • "The business is focused on gaining profits in the Asian market."

    "Doanh nghiệp đang tập trung vào việc thu được lợi nhuận ở thị trường châu Á."

  • "We are gaining profits by improving efficiency and reducing waste."

    "Chúng tôi đang thu được lợi nhuận bằng cách cải thiện hiệu quả và giảm lãng phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gain đạt được, giành được (lợi ích, lợi nhuận)
Noun gain sự đạt được, lợi ích, lợi nhuận
Adjective gainful có lợi, sinh lợi
Adverb gainfully một cách có lợi, sinh lợi
Noun gainer người/vật đạt được (trong một số ngữ cảnh chuyên biệt)
Noun profit lợi nhuận, tiền lãi
Verb profit sinh lợi, kiếm lợi nhuận
Adjective profitable có lợi nhuận, sinh lời
Adverb profitably một cách có lợi nhuận, sinh lời
Noun profiteer người trục lợi (thường mang nghĩa tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*weh₂i-
Proto-Germanic
*waiđanjan
Old French
gaaignier
Middle English
gaynen
English
gain

Nguồn gốc của 'Gain'

Từ 'gain' (giành được, đạt được) có nguồn gốc rất xa xưa, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*weh₂i-) mang nghĩa 'săn bắt, theo đuổi'. Qua tiếng Proto-Germanic (*waiđanjan) với nghĩa 'săn bắt, kiếm ăn', rồi đến tiếng Pháp cổ (gaaignier) nghĩa là 'kiếm được, thắng lợi, có được'. Cuối cùng, nó du nhập vào tiếng Anh Trung cổ (gaynen) và phát triển thành 'gain' như ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là đạt được điều gì đó.

Nguồn gốc của 'Profit'

Từ 'profit' (lợi nhuận) có một lộ trình khác. Nó xuất phát từ tiếng Latin 'profectus' có nghĩa là 'sự tiến bộ, sự phát triển, lợi ích'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'profit' với nghĩa 'lợi ích, lợi nhuận, ưu thế'. Sau đó, nó được tiếp nhận vào tiếng Anh Trung cổ và trở thành 'profit' hiện đại, liên kết chặt chẽ với ý tưởng về lợi ích tài chính và thành công kinh doanh.

Sự kết hợp 'Gaining Profits'

Cụm từ 'gaining profits' là một sự kết hợp trực tiếp giữa động từ 'gain' (giành được, đạt được) và danh từ 'profits' (lợi nhuận), tạo thành một cụm từ diễn tả hành động thu được lợi nhuận. Đây là một cụm từ mang nghĩa đen, không có ý nghĩa bóng bẩy hay thành ngữ phức tạp, mà chỉ đơn giản mô tả mục tiêu và kết quả kinh doanh.

Usage Note

Cụm từ 'gaining profits' nhấn mạnh quá trình hoặc hành động tạo ra lợi nhuận. Nó thường được sử dụng để mô tả các hoạt động kinh doanh hoặc đầu tư đang sinh lời. Khác với 'making profits' có thể chỉ đơn giản là đạt được lợi nhuận, 'gaining profits' ngụ ý một sự nỗ lực và tiến triển trong việc tăng trưởng lợi nhuận.

Prepositions

from by through

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc phương tiện để đạt được lợi nhuận.
- 'gaining profits from': thu lợi nhuận từ một nguồn cụ thể (ví dụ: gaining profits from sales - thu lợi nhuận từ bán hàng).
- 'gaining profits by': thu lợi nhuận bằng cách nào đó (ví dụ: gaining profits by cutting costs - thu lợi nhuận bằng cách cắt giảm chi phí).
- 'gaining profits through': thu lợi nhuận thông qua một kênh hoặc phương pháp cụ thể (ví dụ: gaining profits through online marketing - thu lợi nhuận thông qua tiếp thị trực tuyến).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + 'gaining profits'
  • focused on focused on gaining profits
    (tập trung vào việc thu lợi nhuận)
  • aimed at aimed at gaining profits
    (nhằm mục đích thu lợi nhuận)
  • succeeded in succeeded in gaining profits
    (thành công trong việc thu lợi nhuận)
  • prioritize prioritize gaining profits
    (ưu tiên việc thu lợi nhuận)
Adverb + 'gaining profits'
  • rapidly rapidly gaining profits
    (nhanh chóng thu lợi nhuận)
  • steadily steadily gaining profits
    (thu lợi nhuận một cách ổn định)
  • consistently consistently gaining profits
    (liên tục thu lợi nhuận)
'Gaining' + Adjective + 'profits'
  • healthy gaining healthy profits
    (thu được lợi nhuận lành mạnh/ổn định)
  • substantial gaining substantial profits
    (thu được lợi nhuận đáng kể)
  • minimal gaining minimal profits
    (thu được lợi nhuận tối thiểu)

Idioms

  • gaining profits hand over fist

    thu lợi nhuận nhanh chóng và dồi dào (như thể nhặt tiền)

    "After launching their new product, the company started gaining profits hand over fist."

    (Sau khi ra mắt sản phẩm mới, công ty bắt đầu thu lợi nhuận nhanh chóng và dồi dào.)

  • gaining profits at all costs

    thu lợi nhuận bằng mọi giá (thường ám chỉ bất chấp đạo đức hoặc hậu quả)

    "Some corporations are criticized for gaining profits at all costs, even if it harms the environment."

    (Một số tập đoàn bị chỉ trích vì thu lợi nhuận bằng mọi giá, ngay cả khi điều đó gây hại cho môi trường.)

  • prioritizing gaining profits

    ưu tiên việc thu lợi nhuận (coi trọng lợi nhuận hơn các yếu tố khác)

    "The board's main objective was prioritizing gaining profits above all else for the quarter."

    (Mục tiêu chính của hội đồng quản trị là ưu tiên việc thu lợi nhuận hơn tất cả mọi thứ khác trong quý đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gaining profits

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Thu được lợi nhuận, gia tăng lợi nhuận, tạo ra lợi thế tài chính.

"The company is gaining profits from its new product line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gaining profits".

Động cơ lợi nhuận trong Chủ nghĩa Tư bản

Trong các nền kinh tế tư bản chủ nghĩa, 'gaining profits' (thu lợi nhuận) là động lực trung tâm thúc đẩy các doanh nghiệp hoạt động, đổi mới và cạnh tranh. Mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận thường được coi là yếu tố sống còn để tồn tại và phát triển. Tuy nhiên, điều này đôi khi cũng gây ra tranh luận về đạo đức và trách nhiệm xã hội.

Lợi nhuận và Trách nhiệm Xã hội (CSR)

Trong bối cảnh hiện đại, việc 'gaining profits' không còn chỉ là mục tiêu duy nhất của doanh nghiệp. Khái niệm Trách nhiệm Xã hội của Doanh nghiệp (CSR) nhấn mạnh rằng các công ty cũng phải cân nhắc tác động đến xã hội và môi trường. Do đó, việc thu lợi nhuận cần phải đi đôi với sự bền vững và đóng góp tích cực cho cộng đồng, thay vì chỉ theo đuổi lợi nhuận bằng mọi giá.