gaining profits
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thu được lợi nhuận, gia tăng lợi nhuận, tạo ra lợi thế tài chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is gaining profits from its new product line."
"Công ty đang thu được lợi nhuận từ dòng sản phẩm mới của mình."
-
"The business is focused on gaining profits in the Asian market."
"Doanh nghiệp đang tập trung vào việc thu được lợi nhuận ở thị trường châu Á."
-
"We are gaining profits by improving efficiency and reducing waste."
"Chúng tôi đang thu được lợi nhuận bằng cách cải thiện hiệu quả và giảm lãng phí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | gain | đạt được, giành được (lợi ích, lợi nhuận) |
| Noun | gain | sự đạt được, lợi ích, lợi nhuận |
| Adjective | gainful | có lợi, sinh lợi |
| Adverb | gainfully | một cách có lợi, sinh lợi |
| Noun | gainer | người/vật đạt được (trong một số ngữ cảnh chuyên biệt) |
| Noun | profit | lợi nhuận, tiền lãi |
| Verb | profit | sinh lợi, kiếm lợi nhuận |
| Adjective | profitable | có lợi nhuận, sinh lời |
| Adverb | profitably | một cách có lợi nhuận, sinh lời |
| Noun | profiteer | người trục lợi (thường mang nghĩa tiêu cực) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'gaining profits' nhấn mạnh quá trình hoặc hành động tạo ra lợi nhuận. Nó thường được sử dụng để mô tả các hoạt động kinh doanh hoặc đầu tư đang sinh lời. Khác với 'making profits' có thể chỉ đơn giản là đạt được lợi nhuận, 'gaining profits' ngụ ý một sự nỗ lực và tiến triển trong việc tăng trưởng lợi nhuận.
Prepositions
Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc phương tiện để đạt được lợi nhuận.
- 'gaining profits from': thu lợi nhuận từ một nguồn cụ thể (ví dụ: gaining profits from sales - thu lợi nhuận từ bán hàng).
- 'gaining profits by': thu lợi nhuận bằng cách nào đó (ví dụ: gaining profits by cutting costs - thu lợi nhuận bằng cách cắt giảm chi phí).
- 'gaining profits through': thu lợi nhuận thông qua một kênh hoặc phương pháp cụ thể (ví dụ: gaining profits through online marketing - thu lợi nhuận thông qua tiếp thị trực tuyến).
Collocations (Từ đi kèm)
-
focused on focused on gaining profits (tập trung vào việc thu lợi nhuận)
-
aimed at aimed at gaining profits (nhằm mục đích thu lợi nhuận)
-
succeeded in succeeded in gaining profits (thành công trong việc thu lợi nhuận)
-
prioritize prioritize gaining profits (ưu tiên việc thu lợi nhuận)
-
rapidly rapidly gaining profits (nhanh chóng thu lợi nhuận)
-
steadily steadily gaining profits (thu lợi nhuận một cách ổn định)
-
consistently consistently gaining profits (liên tục thu lợi nhuận)
-
healthy gaining healthy profits (thu được lợi nhuận lành mạnh/ổn định)
-
substantial gaining substantial profits (thu được lợi nhuận đáng kể)
-
minimal gaining minimal profits (thu được lợi nhuận tối thiểu)
Idioms
-
gaining profits hand over fist
thu lợi nhuận nhanh chóng và dồi dào (như thể nhặt tiền)
"After launching their new product, the company started gaining profits hand over fist."
(Sau khi ra mắt sản phẩm mới, công ty bắt đầu thu lợi nhuận nhanh chóng và dồi dào.)
-
gaining profits at all costs
thu lợi nhuận bằng mọi giá (thường ám chỉ bất chấp đạo đức hoặc hậu quả)
"Some corporations are criticized for gaining profits at all costs, even if it harms the environment."
(Một số tập đoàn bị chỉ trích vì thu lợi nhuận bằng mọi giá, ngay cả khi điều đó gây hại cho môi trường.)
-
prioritizing gaining profits
ưu tiên việc thu lợi nhuận (coi trọng lợi nhuận hơn các yếu tố khác)
"The board's main objective was prioritizing gaining profits above all else for the quarter."
(Mục tiêu chính của hội đồng quản trị là ưu tiên việc thu lợi nhuận hơn tất cả mọi thứ khác trong quý đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gaining profits
Động từ (cụm động từ)Thu được lợi nhuận, gia tăng lợi nhuận, tạo ra lợi thế tài chính.
"The company is gaining profits from its new product line."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gaining profits".
