quiz show
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A television or radio program in which people are asked questions to test their knowledge.
Vietnamese Meaning
Một chương trình truyền hình hoặc phát thanh mà trong đó mọi người được hỏi các câu hỏi để kiểm tra kiến thức của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She won a lot of money on a quiz show."
"Cô ấy đã thắng rất nhiều tiền trong một chương trình hỏi đáp."
-
"Many quiz shows offer substantial cash prizes."
"Nhiều chương trình hỏi đáp cung cấp giải thưởng tiền mặt lớn."
-
"He's a regular contestant on the local quiz show."
"Anh ấy là một thí sinh thường xuyên trong chương trình hỏi đáp địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | quiz | cuộc thi đố, câu đố |
| Noun | quizzer | người hỏi đố, người tham gia đố |
| Noun | show | buổi trình diễn, chương trình |
| Noun | showing | buổi chiếu, sự thể hiện |
| Verb | quiz | hỏi đố, kiểm tra |
| Verb | show | trình diễn, chỉ ra |
| Adjective | quizzical | tò mò, có vẻ đố |
| Adjective | showy | phô trương, lòe loẹt |
| Noun | game show | chương trình trò chơi truyền hình |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Quiz show thường tập trung vào kiến thức tổng quát hoặc một lĩnh vực kiến thức cụ thể. Các chương trình này thường có yếu tố cạnh tranh và phần thưởng cho người chiến thắng. Khác với 'game show', quiz show nhấn mạnh vào kiến thức, trong khi game show có thể bao gồm các trò chơi thể chất hoặc may rủi.
Prepositions
'On a quiz show' thường được sử dụng khi nói về sự tham gia hoặc xuất hiện trên một quiz show cụ thể. Ví dụ: 'He appeared on a quiz show last night'. 'In a quiz show' thường được sử dụng khi nói về một khía cạnh nào đó diễn ra trong một quiz show. Ví dụ: 'There's a lot of excitement in a quiz show'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
host quiz show host (người dẫn chương trình đố vui)
-
contestant quiz show contestant (thí sinh chương trình đố vui)
Idioms
-
to be on a quiz show
tham gia vào một chương trình đố vui
"She dreamed of being on a quiz show and winning a big prize."
(Cô ấy mơ ước được tham gia một chương trình đố vui và giành giải thưởng lớn.)
-
to ace a quiz show
đạt kết quả xuất sắc trong một chương trình đố vui
"He studied for months, hoping to ace the quiz show finals."
(Anh ấy đã học trong nhiều tháng, hy vọng sẽ đạt kết quả xuất sắc trong vòng chung kết chương trình đố vui.)
-
to bomb a quiz show
thất bại thảm hại trong một chương trình đố vui
"Despite his confidence, he totally bombed the quiz show and was eliminated early."
(Mặc dù tự tin, anh ấy đã thất bại thảm hại trong chương trình đố vui và bị loại sớm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quiz show
danh từMột chương trình truyền hình hoặc phát thanh mà trong đó mọi người được hỏi các câu hỏi để kiểm tra kiến thức của họ.
"She won a lot of money on a quiz show."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should watch the quiz show to learn more. |
Anh ấy nên xem chương trình đố vui để học hỏi thêm. |
| Phủ định | She must not miss the quiz show tonight. |
Cô ấy không được bỏ lỡ chương trình đố vui tối nay. |
| Nghi vấn | Could they participate in the quiz show next week? |
Liệu họ có thể tham gia chương trình đố vui vào tuần tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quiz show".
