(Top Banner Ad)
quiz show
B1
danh từ B1 Truyền hình, Giải trí

quiz show

UK: /ˈkwɪz ʃəʊ/ • US: /ˈkwɪz ʃoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình hỏi đáp trò chơi trí tuệ trên truyền hình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A television or radio program in which people are asked questions to test their knowledge.

Vietnamese Meaning

Một chương trình truyền hình hoặc phát thanh mà trong đó mọi người được hỏi các câu hỏi để kiểm tra kiến thức của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She won a lot of money on a quiz show."

    "Cô ấy đã thắng rất nhiều tiền trong một chương trình hỏi đáp."

  • "Many quiz shows offer substantial cash prizes."

    "Nhiều chương trình hỏi đáp cung cấp giải thưởng tiền mặt lớn."

  • "He's a regular contestant on the local quiz show."

    "Anh ấy là một thí sinh thường xuyên trong chương trình hỏi đáp địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quiz cuộc thi đố, câu đố
Noun quizzer người hỏi đố, người tham gia đố
Noun show buổi trình diễn, chương trình
Noun showing buổi chiếu, sự thể hiện
Verb quiz hỏi đố, kiểm tra
Verb show trình diễn, chỉ ra
Adjective quizzical tò mò, có vẻ đố
Adjective showy phô trương, lòe loẹt
Noun game show chương trình trò chơi truyền hình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Truyền hình, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Late 18th C. English
quiz
19th C. English
quiz
Old English
scēawian
20th C. English
quiz show

Sự ra đời bí ẩn của 'quiz'

Từ 'quiz' có nguồn gốc khá mơ hồ. Một câu chuyện phổ biến nhưng có thể không đúng sự thật kể rằng một quản lý nhà hát ở Dublin tên Richard Daly đã tạo ra từ này vào năm 1791 như một trò đố vui. Ông viết 'quiz' lên khắp các bức tường ở Dublin để xem mọi người có hiểu nó không, từ đó biến nó thành một 'bài kiểm tra' kiến thức. Dù câu chuyện này có vẻ thú vị, nhiều khả năng nó không chính xác. Thực tế, 'quiz' xuất hiện vào cuối thế kỷ 18 ở Anh, ban đầu dùng để chỉ một người kỳ lạ hoặc một trò đùa. Nghĩa 'bài kiểm tra kiến thức' phát triển vào thế kỷ 19, và sau đó kết hợp với 'show' (từ 'scēawian' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là 'quan sát, chỉ ra') để tạo nên 'quiz show' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Quiz show thường tập trung vào kiến thức tổng quát hoặc một lĩnh vực kiến thức cụ thể. Các chương trình này thường có yếu tố cạnh tranh và phần thưởng cho người chiến thắng. Khác với 'game show', quiz show nhấn mạnh vào kiến thức, trong khi game show có thể bao gồm các trò chơi thể chất hoặc may rủi.

Prepositions

on in

'On a quiz show' thường được sử dụng khi nói về sự tham gia hoặc xuất hiện trên một quiz show cụ thể. Ví dụ: 'He appeared on a quiz show last night'. 'In a quiz show' thường được sử dụng khi nói về một khía cạnh nào đó diễn ra trong một quiz show. Ví dụ: 'There's a lot of excitement in a quiz show'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + quiz show
  • host quiz show host
    (người dẫn chương trình đố vui)
  • contestant quiz show contestant
    (thí sinh chương trình đố vui)

Idioms

  • to be on a quiz show

    tham gia vào một chương trình đố vui

    "She dreamed of being on a quiz show and winning a big prize."

    (Cô ấy mơ ước được tham gia một chương trình đố vui và giành giải thưởng lớn.)

  • to ace a quiz show

    đạt kết quả xuất sắc trong một chương trình đố vui

    "He studied for months, hoping to ace the quiz show finals."

    (Anh ấy đã học trong nhiều tháng, hy vọng sẽ đạt kết quả xuất sắc trong vòng chung kết chương trình đố vui.)

  • to bomb a quiz show

    thất bại thảm hại trong một chương trình đố vui

    "Despite his confidence, he totally bombed the quiz show and was eliminated early."

    (Mặc dù tự tin, anh ấy đã thất bại thảm hại trong chương trình đố vui và bị loại sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quiz show

danh từ
Lật mặt

Một chương trình truyền hình hoặc phát thanh mà trong đó mọi người được hỏi các câu hỏi để kiểm tra kiến thức của họ.

"She won a lot of money on a quiz show."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should watch the quiz show to learn more.
Anh ấy nên xem chương trình đố vui để học hỏi thêm.
Phủ định
She must not miss the quiz show tonight.
Cô ấy không được bỏ lỡ chương trình đố vui tối nay.
Nghi vấn
Could they participate in the quiz show next week?
Liệu họ có thể tham gia chương trình đố vui vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quiz show".

Sức hút toàn cầu của các chương trình đố vui

Các chương trình đố vui (quiz show) đã trở thành một phần không thể thiếu của văn hóa đại chúng trên toàn thế giới, đặc biệt là ở phương Tây. Chúng không chỉ mang tính giải trí mà còn khuyến khích khán giả kiểm tra kiến thức tổng quát của mình. Nhiều chương trình như 'Jeopardy!' hay 'Who Wants to Be a Millionaire?' đã trở thành biểu tượng, tạo ra các câu hỏi và tình huống kịch tính được ghi nhớ rộng rãi.

Đề cao kiến thức tổng quát và sự thông minh

Quiz show thường đề cao giá trị của kiến thức tổng quát (general knowledge) – khả năng ghi nhớ và vận dụng thông tin về nhiều lĩnh vực khác nhau, từ lịch sử, khoa học đến văn hóa và địa lý. Việc có kiến thức tổng quát tốt thường được coi là dấu hiệu của sự thông minh, hiểu biết và nhanh nhạy, một phẩm chất đáng ngưỡng mộ trong nhiều nền văn hóa.