(Top Banner Ad)
reality show
B1
Danh từ B1 Truyền thông giải trí

reality show

UK: /riˈæləti ʃəʊ/ • US: /riˈæləti ʃoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình truyền hình thực tế show thực tế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A television program in which ordinary people are continuously filmed, designed to be entertaining because it is not scripted and is presented as unedited.

Vietnamese Meaning

Một chương trình truyền hình trong đó những người bình thường liên tục được quay phim, được thiết kế để mang tính giải trí vì nó không có kịch bản và được trình bày như chưa chỉnh sửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She became famous after appearing on a reality show."

    "Cô ấy trở nên nổi tiếng sau khi xuất hiện trong một chương trình truyền hình thực tế."

  • "Many reality shows are criticized for being exploitative."

    "Nhiều chương trình truyền hình thực tế bị chỉ trích vì tính chất khai thác."

  • "The reality show follows the lives of several young entrepreneurs."

    "Chương trình truyền hình thực tế theo dõi cuộc sống của một vài doanh nhân trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reality TV truyền hình thực tế (cụm từ đồng nghĩa, thường được dùng thay thế cho 'reality show')
Noun reality television truyền hình thực tế (tên gọi đầy đủ hơn của 'reality TV')
Noun reality star ngôi sao truyền hình thực tế (người trở nên nổi tiếng nhờ tham gia reality show)
Noun reality contestant thí sinh truyền hình thực tế (người tham gia một cuộc thi trong reality show)

Related Words

Subject Area

Truyền thông giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
reality (from Late Latin realitas)
English
show (from Old English scēawian)
English
reality show (compound noun, late 20th century)

Nguồn gốc của 'reality show'

'Reality show' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'reality' (thực tế) và 'show' (chương trình). Từ 'reality' có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'realitas', trong khi 'show' đến từ tiếng Anh cổ 'scēawian'. Thể loại 'reality show' như chúng ta biết ngày nay trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt là từ thập niên 1990, khi các nhà sản xuất truyền hình bắt đầu khai thác ý tưởng ghi lại cuộc sống và phản ứng của những người thật trong các tình huống không có kịch bản.

Usage Note

Thuật ngữ 'reality show' thường được dùng để chỉ các chương trình truyền hình mà nội dung tập trung vào cuộc sống, hành động và tương tác của những người tham gia (thường là những người bình thường chứ không phải diễn viên). Điểm nhấn là sự tự nhiên, tính chân thực (dù đôi khi có sự dàn dựng) và yếu tố kịch tính để thu hút người xem. Khác với phim tài liệu (documentary), reality show thường có tính giải trí cao hơn và tập trung vào các mối quan hệ cá nhân, thử thách và cuộc thi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reality show
  • popular a popular reality show
    (một chương trình truyền hình thực tế nổi tiếng)
  • addictive an addictive reality show
    (một chương trình truyền hình thực tế gây nghiện)
  • controversial a controversial reality show
    (một chương trình truyền hình thực tế gây tranh cãi)
  • trashy a trashy reality show
    (một chương trình truyền hình thực tế dở tệ, vô bổ)
Verb + reality show
  • watch to watch a reality show
    (xem một chương trình truyền hình thực tế)
  • appear on to appear on a reality show
    (xuất hiện trong một chương trình truyền hình thực tế)
  • participate in to participate in a reality show
    (tham gia vào một chương trình truyền hình thực tế)
  • create to create a reality show
    (sáng tạo/làm ra một chương trình truyền hình thực tế)
  • cancel to cancel a reality show
    (hủy bỏ một chương trình truyền hình thực tế)
Noun/Prepositional phrase + reality show
  • fan of a a fan of a reality show
    (một người hâm mộ chương trình truyền hình thực tế)
  • episode of a an episode of a reality show
    (một tập của chương trình truyền hình thực tế)
  • on a to be on a reality show
    (tham gia/đang phát sóng trên một chương trình truyền hình thực tế)
  • season of a a new season of a reality show
    (một mùa mới của chương trình truyền hình thực tế)

Idioms

  • living in a reality show

    sống như trong một chương trình truyền hình thực tế (ám chỉ cuộc sống bị giám sát liên tục, nhiều kịch tính hoặc bị phơi bày công khai)

    "With all the drama and constant public scrutiny, her life felt like she was living in a reality show."

    (Với tất cả những kịch tính và sự giám sát công khai liên tục, cuộc sống của cô ấy cứ như thể cô ấy đang sống trong một chương trình truyền hình thực tế.)

  • turn one's life into a reality show

    biến cuộc đời ai đó thành một chương trình truyền hình thực tế (ám chỉ việc công khai quá mức các khía cạnh cá nhân, tạo kịch tính cho đời tư để thu hút sự chú ý)

    "Some celebrities seem to intentionally turn their lives into a reality show to stay relevant."

    (Một số người nổi tiếng dường như cố ý biến cuộc đời mình thành một chương trình truyền hình thực tế để duy trì sự nổi tiếng.)

  • be like a reality show

    giống như một chương trình truyền hình thực tế (dùng để mô tả một tình huống hoặc sự kiện có nhiều kịch tính, xung đột và được công khai, thiếu riêng tư)

    "The office politics here are like a reality show; everyone knows everyone else's business and there's constant drama."

    (Chuyện đấu đá nội bộ ở văn phòng này cứ như một chương trình truyền hình thực tế vậy; ai cũng biết chuyện của người khác và kịch tính diễn ra liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reality show

Danh từ
Lật mặt

Một chương trình truyền hình trong đó những người bình thường liên tục được quay phim, được thiết kế để mang tính giải trí vì nó không có kịch bản và được trình bày như chưa chỉnh sửa.

"She became famous after appearing on a reality show."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A reality show can provide entertainment, but it doesn't always reflect real life.
Một chương trình thực tế có thể mang lại sự giải trí, nhưng nó không phải lúc nào cũng phản ánh cuộc sống thực.
Phủ định
I don't usually watch reality shows because they often feel staged.
Tôi thường không xem các chương trình thực tế vì chúng thường có cảm giác dàn dựng.
Nghi vấn
Have you ever participated in a reality show?
Bạn đã bao giờ tham gia vào một chương trình thực tế nào chưa?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Reality shows are often criticized for being staged.
Các chương trình truyền hình thực tế thường bị chỉ trích vì dàn dựng.
Phủ định
That reality show was not filmed in a studio; it was all real locations.
Chương trình truyền hình thực tế đó không được quay trong studio; tất cả đều là địa điểm thực tế.
Nghi vấn
Will this reality show be watched by millions?
Chương trình truyền hình thực tế này có được hàng triệu người xem không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reality show".

Sự phổ biến và ảnh hưởng

Các chương trình truyền hình thực tế đã trở thành một hiện tượng văn hóa toàn cầu kể từ cuối thế kỷ 20. Chúng thu hút lượng lớn khán giả bằng cách phơi bày các khía cạnh cuộc sống đời thường của con người, từ cuộc thi tài năng, hẹn hò, đến cuộc sống của các gia đình giàu có. Điều này đã định hình lại nền văn hóa người nổi tiếng, tạo ra một thế hệ 'ngôi sao thực tế' và ảnh hưởng đến cách chúng ta nhìn nhận sự riêng tư và danh vọng trong xã hội hiện đại.

Tranh cãi về 'tính thực tế'

Mặc dù có tên là 'reality show', tính chân thực của các chương trình này thường xuyên bị đặt dấu hỏi. Nhiều người chỉ trích rằng chúng thường được dàn dựng, biên tập để tạo kịch tính, và đôi khi còn thao túng cảm xúc của người tham gia lẫn khán giả. Điều này dẫn đến những cuộc tranh luận về đạo đức trong truyền thông, ranh giới giữa giải trí và sự thật, cũng như ảnh hưởng của chúng đến tâm lý xã hội.