(Top Banner Ad)
game controller
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin, Giải trí

game controller

UK: /ˈɡeɪm kənˈtrəʊlə(r)/ • US: /ˈɡeɪm kənˌtroʊlər/

Nghĩa tiếng Việt

tay cầm chơi game bộ điều khiển trò chơi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device used to control a video game, typically held in the hands and operated with the fingers and thumbs.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị được sử dụng để điều khiển trò chơi điện tử, thường được cầm trên tay và điều khiển bằng ngón tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He prefers using a game controller for racing games."

    "Anh ấy thích sử dụng tay cầm chơi game cho các trò chơi đua xe."

  • "The game controller has several buttons and triggers."

    "Tay cầm chơi game có nhiều nút và cò."

  • "I need a new game controller for my PlayStation."

    "Tôi cần một tay cầm chơi game mới cho máy PlayStation của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun game Trò chơi, cuộc chơi
Verb game Chơi game (ít phổ biến), săn bắn
Noun gamer Người chơi game
Noun gaming Hoạt động chơi game, ngành công nghiệp game
Verb control Điều khiển, kiểm soát
Noun control Sự điều khiển, quyền kiểm soát
Noun controller Bộ điều khiển (tổng quát), người kiểm soát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
game
Modern English
controller
Modern English
game controller

Nguồn gốc của 'Game'

Từ 'game' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'gamen', có nghĩa là niềm vui, sự giải trí hoặc trò chơi. Nó phản ánh bản chất của các hoạt động mà chúng ta thực hiện để thư giãn và tiêu khiển.

Nguồn gốc của 'Controller'

Từ 'controller' xuất phát từ động từ 'control' (điều khiển, kiểm soát). 'Control' ban đầu có nghĩa là kiểm tra hoặc xác minh các bản ghi, từ tiếng Pháp cổ 'contrerole'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành điều khiển, quản lý hoặc chỉ đạo, và 'controller' trở thành tên gọi của thiết bị thực hiện chức năng này.

Usage Note

''Game controller'' là một thuật ngữ chung cho các thiết bị điều khiển trò chơi, bao gồm gamepad, joystick, vô lăng, v.v. Nó thường được sử dụng thay thế cho ''gamepad'', nhưng ''game controller'' là một thuật ngữ rộng hơn.

Prepositions

with

''with'' được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc công cụ được sử dụng. Ví dụ: ''I play the game with a game controller.'' (Tôi chơi game bằng tay cầm chơi game.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + game controller
  • wireless a wireless game controller
    (một tay cầm chơi game không dây)
  • ergonomic an ergonomic game controller
    (một tay cầm chơi game có thiết kế công thái học (dễ cầm, thoải mái))
  • faulty a faulty game controller
    (một tay cầm chơi game bị lỗi)
Verb + game controller
  • hold hold a game controller
    (cầm tay cầm chơi game)
  • connect connect the game controller
    (kết nối tay cầm chơi game)
  • use use a game controller
    (sử dụng tay cầm chơi game)
Noun + game controller (type/modifier)
  • PC a PC game controller
    (một tay cầm chơi game cho máy tính)
  • Xbox an Xbox game controller
    (một tay cầm chơi game Xbox)
  • retro a retro game controller
    (một tay cầm chơi game cổ điển)

Idioms

  • master the game controller

    làm chủ/thành thạo tay cầm chơi game (ý nói thành thạo cách điều khiển trò chơi)

    "It took him a few weeks to master the game controller for the new fighting game."

    (Anh ấy mất vài tuần để làm chủ tay cầm chơi game cho trò chơi đối kháng mới.)

  • get a feel for the game controller

    làm quen/cảm nhận cách điều khiển của tay cầm chơi game

    "Before playing seriously, you need to get a feel for the game controller's sensitivity."

    (Trước khi chơi nghiêm túc, bạn cần làm quen với độ nhạy của tay cầm chơi game.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

game controller

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị được sử dụng để điều khiển trò chơi điện tử, thường được cầm trên tay và điều khiển bằng ngón tay.

"He prefers using a game controller for racing games."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "game controller".

Sự Tiến Hóa của Tay Cầm Chơi Game

Từ những cần điều khiển (joystick) đơn giản và bàn phím (paddle) của những năm 70-80, tay cầm chơi game đã trải qua một quá trình tiến hóa đáng kinh ngạc. Ngày nay, chúng có thiết kế phức tạp với nhiều nút bấm, cần analog, phản hồi rung, và thậm chí cả màn hình cảm ứng, mang lại trải nghiệm tương tác sâu sắc hơn cho người chơi.

Biểu Tượng của Văn Hóa Game và Esports

Tay cầm chơi game không chỉ là một công cụ mà còn là biểu tượng của văn hóa game. Đối với nhiều người, việc cầm một tay cầm gợi lên cảm giác về sự thư giãn, giải trí và cạnh tranh. Trong lĩnh vực thể thao điện tử (Esports), kỹ năng sử dụng tay cầm một cách thành thạo là yếu tố then chốt, và các thiết kế tay cầm chuyên nghiệp đóng vai trò quan trọng trong hiệu suất của game thủ.