(Top Banner Ad)
gamma emission
C1
Danh từ C1 Vật lý hạt nhân

gamma emission

UK: /ˈɡæmə iˈmɪʃən/ • US: /ˈɡæmə iˈmɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phát xạ gamma phát xạ tia gamma
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The release of gamma rays, a form of electromagnetic radiation, from a radioactive substance or nuclear reaction.

Vietnamese Meaning

Sự phát xạ tia gamma, một dạng bức xạ điện từ, từ một chất phóng xạ hoặc phản ứng hạt nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gamma emission from the reactor core was carefully monitored."

    "Sự phát xạ tia gamma từ lõi lò phản ứng được theo dõi cẩn thận."

  • "Gamma emission can be used in medical imaging."

    "Sự phát xạ tia gamma có thể được sử dụng trong chụp ảnh y tế."

  • "The level of gamma emission indicates the amount of radioactive material present."

    "Mức độ phát xạ gamma cho biết lượng vật liệu phóng xạ hiện có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb emit phát ra, tỏa ra
Noun emitter nguồn phát xạ, vật phát
Adjective emissive có khả năng phát xạ
Noun gamma ray tia gamma
Noun gamma radiation bức xạ gamma

Related Words

Subject Area

Vật lý hạt nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γάμμα (gámma)
Latin
emissio
English (Scientific Coining)
gamma emission

Nguồn gốc của 'Gamma'

Từ 'gamma' có nguồn gốc từ chữ cái thứ ba trong bảng chữ cái Hy Lạp cổ đại, 'γ' (gamma). Trong khoa học, đặc biệt là vật lý hạt nhân, nó được nhà vật lý Ernest Rutherford đặt tên cho loại bức xạ thứ ba mà ông phát hiện từ vật liệu phóng xạ, sau tia alpha (α) và tia beta (β). Do đó, 'gamma' đại diện cho một loại năng lượng cụ thể.

Ý nghĩa của 'Emission'

Từ 'emission' xuất phát từ tiếng Latin 'emissio', có nghĩa là 'sự phát ra' hoặc 'sự phóng ra'. Nó được hình thành từ động từ 'emittere', nghĩa là 'gửi ra' hoặc 'phóng ra'. Trong ngữ cảnh khoa học, 'emission' mô tả quá trình một chất hoặc nguồn nào đó giải phóng năng lượng (như ánh sáng, nhiệt, hoặc bức xạ) ra môi trường xung quanh.

Usage Note

Tia gamma là một dạng bức xạ ion hóa có năng lượng rất cao. 'Gamma emission' thường được sử dụng để mô tả quá trình các hạt nhân không ổn định giải phóng năng lượng dư thừa dưới dạng photon gamma.

Prepositions

of from

'Emission of gamma rays' mô tả hành động phát ra tia gamma. 'Gamma emission from a source' chỉ nguồn phát ra tia gamma.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gamma emission
  • undergo undergo gamma emission
    (trải qua sự phát xạ gamma)
  • produce produce gamma emission
    (tạo ra sự phát xạ gamma)
  • detect detect gamma emission
    (phát hiện sự phát xạ gamma)
Adjective + gamma emission
  • strong strong gamma emission
    (sự phát xạ gamma mạnh)
  • high-energy high-energy gamma emission
    (sự phát xạ gamma năng lượng cao)
  • spontaneous spontaneous gamma emission
    (sự phát xạ gamma tự phát)
Noun + gamma emission
  • source of source of gamma emission
    (nguồn phát xạ gamma)
  • detection of detection of gamma emission
    (sự phát hiện phát xạ gamma)
  • spectrum of spectrum of gamma emission
    (phổ phát xạ gamma)

Idioms

  • prompt gamma emission

    phát xạ gamma tức thời (một thuật ngữ khoa học chỉ tia gamma phát ra ngay lập tức sau một phản ứng hạt nhân)

    "Researchers used prompt gamma emission to identify elements in the sample."

    (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng phát xạ gamma tức thời để xác định các nguyên tố trong mẫu.)

  • gamma emission spectroscopy

    phổ kế phát xạ gamma (một kỹ thuật phân tích dựa trên việc đo phổ tia gamma phát ra)

    "Gamma emission spectroscopy is a powerful tool for nuclear material characterization."

    (Phổ kế phát xạ gamma là một công cụ mạnh mẽ để đặc trưng vật liệu hạt nhân.)

  • gamma emission imaging

    chụp ảnh phát xạ gamma (một phương pháp hình ảnh y tế sử dụng tia gamma để tạo hình ảnh bên trong cơ thể)

    "Gamma emission imaging is crucial in diagnosing certain types of cancer."

    (Chụp ảnh phát xạ gamma rất quan trọng trong việc chẩn đoán một số loại ung thư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gamma emission

Danh từ
Lật mặt

Sự phát xạ tia gamma, một dạng bức xạ điện từ, từ một chất phóng xạ hoặc phản ứng hạt nhân.

"The gamma emission from the reactor core was carefully monitored."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gamma emission".

Ứng dụng trong Y học

Phát xạ gamma là một thành phần quan trọng trong y học hiện đại. Nó được sử dụng trong các liệu pháp điều trị ung thư (xạ trị), nơi các tia gamma được dùng để tiêu diệt tế bào ung thư. Ngoài ra, nó còn là nền tảng của các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh như SPECT (Single-Photon Emission Computed Tomography), giúp bác sĩ nhìn thấy các quá trình sinh học bên trong cơ thể.

Hiện tượng Vũ trụ bí ẩn

Trong vũ trụ học, sự phát xạ gamma gắn liền với một số hiện tượng năng lượng cao và bí ẩn nhất, như các vụ nổ tia gamma (Gamma-Ray Bursts - GRBs). Đây là những vụ nổ mạnh nhất được biết đến trong vũ trụ kể từ Vụ nổ lớn (Big Bang), xảy ra khi các ngôi sao khổng lồ sụp đổ hoặc hai sao neutron hợp nhất, giải phóng năng lượng khổng lồ dưới dạng tia gamma.

An toàn Hạt nhân và Năng lượng

Phát xạ gamma là một dạng bức xạ ion hóa nguy hiểm nếu tiếp xúc với liều lượng cao, nhưng cũng là một phần không thể thiếu của công nghệ hạt nhân. Việc hiểu và kiểm soát sự phát xạ gamma là cốt lõi trong thiết kế an toàn của các nhà máy điện hạt nhân, xử lý chất thải phóng xạ và phát triển các thiết bị bảo vệ chống lại bức xạ.