(Top Banner Ad)
gang crime
B2
Noun phrase B2 Tội phạm học, Xã hội học

gang crime

UK: /ɡæŋ kraɪm/ • US: /ɡæŋ kraɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tội phạm băng đảng hoạt động phạm tội của băng nhóm tội ác do băng đảng gây ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Criminal activities committed by members of a gang.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động phạm tội do các thành viên của một băng đảng thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is struggling to control the rise in gang crime."

    "Thành phố đang phải vật lộn để kiểm soát sự gia tăng của tội phạm băng đảng."

  • "The police are cracking down on gang crime in the area."

    "Cảnh sát đang trấn áp tội phạm băng đảng trong khu vực."

  • "Gang crime is a serious problem in many cities."

    "Tội phạm băng đảng là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gang băng nhóm, băng đảng
Noun gangster găng-xtơ, xã hội đen (thành viên băng đảng)
Noun gangland thế giới ngầm, khu vực hoạt động của các băng đảng
Verb gang up (on someone) lập nhóm chống lại, hợp sức chống lại (ai đó)
Adjective gang-related liên quan đến băng đảng
Noun criminal tội phạm (người phạm tội)
Adjective criminal có tính chất tội phạm, liên quan đến tội phạm
Noun criminology tội phạm học

Synonyms

Antonyms

petty crime (tội vặt)victimless crime (tội phạm không có nạn nhân)

Related Words

Subject Area

Tội phạm học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
gangr
Old English
gang
Middle English
gang
Latin
crimen
Old French
crime
Middle English
crime
Modern English
gang crime

Nguồn gốc của 'Gang'

Từ 'gang' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'gangr', ban đầu có nghĩa là 'một chuyến đi' hoặc 'một nhóm người'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'một nhóm người cùng đi' và sau đó, đặc biệt là vào thời Trung cổ ở Anh, nó bắt đầu ám chỉ một nhóm người có ý định xấu hoặc thực hiện hành vi bạo lực. Đến nay, 'gang' thường được dùng để chỉ một nhóm tội phạm có tổ chức.

Sự hình thành của 'Crime'

Từ 'crime' xuất phát từ tiếng Latin 'crimen', mang ý nghĩa 'lời buộc tội', 'tội lỗi' hoặc 'tội phạm'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Ban đầu, nó có thể chỉ một cáo buộc, nhưng dần dần nó chuyển nghĩa để chỉ một hành động vi phạm pháp luật nghiêm trọng. Khi kết hợp, 'gang crime' (tội phạm băng đảng) mô tả các hành vi phạm tội được thực hiện bởi các nhóm có tổ chức.

Usage Note

Cụm từ 'gang crime' đề cập đến một loạt các hành vi phạm pháp, từ những tội nhẹ như phá hoại tài sản, gây rối trật tự công cộng đến những tội nghiêm trọng như buôn bán ma túy, cướp có vũ trang, giết người. Nó nhấn mạnh rằng những hành vi này được thực hiện bởi một nhóm người có tổ chức, hoạt động như một băng đảng. So với 'organized crime' (tội phạm có tổ chức), 'gang crime' thường liên quan đến các băng đảng đường phố với cấu trúc lỏng lẻo hơn và phạm vi hoạt động nhỏ hơn, trong khi 'organized crime' thường có quy mô lớn hơn và phức tạp hơn về tổ chức.

Prepositions

in related to

* **in:** Dùng để chỉ sự tham gia hoặc liên quan trực tiếp của băng đảng trong tội phạm. Ví dụ: 'He was involved in gang crime.' (Anh ta có liên quan đến tội phạm băng đảng.)
* **related to:** Dùng để chỉ mối liên hệ hoặc nguyên nhân giữa băng đảng và tội phạm. Ví dụ: 'The increase in gang crime is related to poverty.' (Sự gia tăng tội phạm băng đảng có liên quan đến nghèo đói.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gang crime
  • serious serious gang crime
    (tội phạm băng đảng nghiêm trọng)
  • violent violent gang crime
    (tội phạm băng đảng bạo lực)
  • organized organized gang crime
    (tội phạm băng đảng có tổ chức)
  • escalating escalating gang crime
    (tội phạm băng đảng ngày càng gia tăng)
Verb + gang crime
  • tackle tackle gang crime
    (giải quyết/đối phó với tội phạm băng đảng)
  • fight fight gang crime
    (đấu tranh chống lại tội phạm băng đảng)
  • prevent prevent gang crime
    (ngăn chặn tội phạm băng đảng)
  • curb curb gang crime
    (kiềm chế/hạn chế tội phạm băng đảng)
Noun + of gang crime
  • rise of the rise of gang crime
    (sự gia tăng của tội phạm băng đảng)
  • wave of a wave of gang crime
    (một làn sóng tội phạm băng đảng)
  • problem of the problem of gang crime
    (vấn đề tội phạm băng đảng)

Idioms

  • crack down on gang crime

    trấn áp mạnh tay tội phạm băng đảng

    "The police promised to crack down on gang crime in the city."

    (Cảnh sát hứa sẽ trấn áp mạnh tay tội phạm băng đảng trong thành phố.)

  • hotbed of gang crime

    điểm nóng/ổ tội phạm băng đảng

    "That neighborhood became a hotbed of gang crime due to poverty and lack of opportunities."

    (Khu phố đó trở thành một điểm nóng về tội phạm băng đảng do nghèo đói và thiếu cơ hội.)

  • a surge in gang crime

    sự gia tăng đột biến/bùng phát tội phạm băng đảng

    "There has been a recent surge in gang crime, causing public concern."

    (Gần đây có sự gia tăng đột biến tội phạm băng đảng, gây ra lo ngại trong công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gang crime

Noun phrase
Lật mặt

Các hoạt động phạm tội do các thành viên của một băng đảng thực hiện.

"The city is struggling to control the rise in gang crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police investigate gang crime regularly.
Cảnh sát điều tra tội phạm băng đảng thường xuyên.
Phủ định
Never before had the city experienced such a surge in gang crime.
Chưa bao giờ thành phố trải qua sự gia tăng tội phạm băng đảng như vậy.
Nghi vấn
Should gang crime increase, will the community support more police officers?
Nếu tội phạm băng đảng gia tăng, liệu cộng đồng có ủng hộ thêm nhiều cảnh sát hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gang crime".

Hình ảnh băng đảng trong văn hóa đại chúng

Tội phạm băng đảng thường xuyên là chủ đề trong phim ảnh, chương trình truyền hình và âm nhạc, đặc biệt là ở phương Tây. Các tác phẩm này đôi khi lãng mạn hóa lối sống băng đảng hoặc phơi bày thực trạng bạo lực, ma túy và những hệ lụy đau lòng mà nó mang lại cho cá nhân và cộng đồng. Ví dụ nổi bật bao gồm các bộ phim về mafia hoặc các băng nhóm đường phố.

Tác động xã hội và nỗ lực phòng ngừa

Tội phạm băng đảng có tác động sâu sắc đến các cộng đồng, đặc biệt là ở các khu vực đô thị kém phát triển, gây ra sợ hãi, phá vỡ an ninh trật tự và cản trở sự phát triển kinh tế xã hội. Để đối phó, nhiều chương trình phòng ngừa được thiết lập, tập trung vào giáo dục thanh thiếu niên, tạo cơ hội việc làm và xây dựng cộng đồng vững mạnh để giảm sức hấp dẫn của việc tham gia vào băng nhóm.