gardening supplies
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Những vật dụng cần thiết cho việc làm vườn, chẳng hạn như dụng cụ, hạt giống, phân bón, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to buy some gardening supplies before we start planting."
"Chúng ta cần mua một vài vật tư làm vườn trước khi bắt đầu trồng cây."
-
"The store sells a wide range of gardening supplies."
"Cửa hàng bán nhiều loại vật tư làm vườn."
-
"Don't forget to check your gardening supplies before spring arrives."
"Đừng quên kiểm tra vật tư làm vườn của bạn trước khi mùa xuân đến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'gardening supplies' thường được dùng để chỉ chung tất cả các loại vật tư cần thiết cho việc làm vườn, từ quy mô nhỏ như vườn nhà đến quy mô lớn hơn. Nó mang tính chất liệt kê và bao quát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
essential essential gardening supplies (vật tư làm vườn thiết yếu)
-
basic basic gardening supplies (dụng cụ làm vườn cơ bản)
-
new new gardening supplies (vật tư làm vườn mới)
-
quality quality gardening supplies (vật tư làm vườn chất lượng cao)
-
buy buy gardening supplies (mua vật tư làm vườn)
-
store store gardening supplies (cất giữ vật tư làm vườn)
-
organize organize gardening supplies (sắp xếp vật tư làm vườn)
-
need need gardening supplies (cần vật tư làm vườn)
-
provide provide gardening supplies (cung cấp vật tư làm vườn)
-
a range of a range of gardening supplies (nhiều loại vật tư làm vườn)
-
a shortage of a shortage of gardening supplies (sự thiếu hụt vật tư làm vườn)
Idioms
-
stock up on gardening supplies
dự trữ/mua sắm đầy đủ vật tư làm vườn
"We need to stock up on gardening supplies before spring."
(Chúng ta cần dự trữ vật tư làm vườn trước mùa xuân.)
-
run out of gardening supplies
hết/cạn vật tư làm vườn
"I've run out of gardening supplies; I need to go to the store."
(Tôi đã hết vật tư làm vườn rồi; tôi cần phải đi cửa hàng.)
-
pick up some gardening supplies
mua một ít vật tư làm vườn
"Can you pick up some gardening supplies on your way home?"
(Bạn có thể mua giúp tôi một ít vật tư làm vườn trên đường về nhà không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gardening supplies
nounNhững vật dụng cần thiết cho việc làm vườn, chẳng hạn như dụng cụ, hạt giống, phân bón, v.v.
"We need to buy some gardening supplies before we start planting."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bought new gardening supplies for her backyard. |
Cô ấy đã mua đồ làm vườn mới cho sân sau của mình. |
| Phủ định | They didn't need any more gardening supplies this year. |
Họ không cần thêm bất kỳ đồ làm vườn nào trong năm nay. |
| Nghi vấn | Do you have all the necessary gardening supplies for planting tomatoes? |
Bạn có tất cả các dụng cụ làm vườn cần thiết để trồng cà chua không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had gardening supplies, I would grow my own vegetables. |
Nếu tôi có đồ làm vườn, tôi sẽ tự trồng rau. |
| Phủ định | If I didn't need gardening supplies, I wouldn't go to the store. |
Nếu tôi không cần đồ làm vườn, tôi sẽ không đến cửa hàng. |
| Nghi vấn | Would you start a garden if you had all the necessary gardening supplies? |
Bạn có bắt đầu một khu vườn nếu bạn có tất cả các đồ làm vườn cần thiết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gardening supplies".
