(Top Banner Ad)
yard gate
A2
Danh từ A2 Kiến trúc, Nhà cửa & Vườn tược

yard gate

UK: /jɑːd ɡeɪt/ • US: /jɑːrd ɡeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cổng sân cổng vào sân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gate leading to or enclosing a yard, typically for security or aesthetic purposes.

Vietnamese Meaning

Cổng dẫn vào hoặc bao quanh một cái sân, thường dùng cho mục đích an ninh hoặc thẩm mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rusty yard gate creaked open."

    "Cánh cổng sân rỉ sét kêu cót két khi mở ra."

  • "They painted the yard gate white."

    "Họ sơn cánh cổng sân màu trắng."

  • "The dog barked at the mailman through the yard gate."

    "Con chó sủa người đưa thư qua cổng sân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun backyard sân sau
Noun courtyard sân trong, sân thượng
Noun garden gate cổng vườn
Noun gatekeeper người gác cổng, người giữ cửa
Noun gateway cổng vào, lối vào (nghĩa bóng hoặc vật lý)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Nhà cửa & Vườn tược

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ghordhos
Proto-Germanic
*gardaz
Old English
geard
Modern English
yard
Proto-Germanic
*gato
Old English
geat
Modern English
gate
English
yard + gate (compound)

Cổng Sân: Lối Vào Của Ngôi Nhà

Từ 'yard gate' là một từ ghép đơn giản nhưng mạnh mẽ, kết hợp 'yard' (sân) và 'gate' (cổng). 'Yard' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'geard', có nghĩa là một khu vực được bao quanh hoặc một khu vườn. 'Gate' cũng từ tiếng Anh cổ 'geat', chỉ một lối đi hoặc khe hở. Khi ghép lại, 'yard gate' mô tả chính xác cánh cổng dẫn vào hoặc ra khỏi một cái sân. Nó không chỉ là một cấu trúc vật lý mà còn là biểu tượng của sự chào đón, bảo vệ và ranh giới giữa không gian riêng tư và thế giới bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ 'yard gate' đề cập đến một loại cổng cụ thể được sử dụng để kiểm soát ra vào khu vực sân. Nó khác với 'front gate' (cổng trước) vì 'yard' thường chỉ khu vực xung quanh nhà, trong khi 'front' ám chỉ mặt tiền, lối vào chính.

Prepositions

to into

Sử dụng 'to' để chỉ hướng đến cổng: 'He walked to the yard gate.' (Anh ấy đi đến cổng sân). Sử dụng 'into' để chỉ việc đi vào qua cổng: 'He stepped into the yard through the gate.' (Anh ấy bước vào sân qua cổng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + yard gate
  • old old yard gate
    (cổng sân cũ)
  • wooden wooden yard gate
    (cổng sân bằng gỗ)
  • heavy heavy yard gate
    (cổng sân nặng)
  • main main yard gate
    (cổng sân chính)
  • rusty rusty yard gate
    (cổng sân rỉ sét)
Verb + yard gate
  • open open the yard gate
    (mở cổng sân)
  • close close the yard gate
    (đóng cổng sân)
  • lock lock the yard gate
    (khóa cổng sân)
  • paint paint the yard gate
    (sơn cổng sân)
  • repair repair the yard gate
    (sửa cổng sân)

Idioms

  • open the yard gate (for someone)

    mở cổng sân (cho ai đó), chào đón ai đó vào nhà hoặc khu vực riêng tư

    "She always opens the yard gate for her grandchildren when they visit."

    (Cô ấy luôn mở cổng sân cho các cháu khi chúng đến thăm.)

  • keep the yard gate shut

    giữ cổng sân đóng, giữ riêng tư, không cho người khác vào

    "Please keep the yard gate shut to prevent the dog from running out."

    (Làm ơn giữ cổng sân đóng để tránh chó chạy ra ngoài.)

  • stand by the yard gate

    đứng cạnh cổng sân (thường để chờ đợi hoặc quan sát)

    "He stood by the yard gate, waiting for the mailman."

    (Anh ấy đứng cạnh cổng sân, chờ người đưa thư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yard gate

Danh từ
Lật mặt

Cổng dẫn vào hoặc bao quanh một cái sân, thường dùng cho mục đích an ninh hoặc thẩm mỹ.

"The rusty yard gate creaked open."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the yard gate looks brand new!
Ồ, cổng sân trông mới tinh!
Phủ định
Alas, there isn't a yard gate to protect the garden.
Tiếc thay, không có cổng sân để bảo vệ khu vườn.
Nghi vấn
Hey, is that a new yard gate I see?
Này, đó có phải là một cái cổng sân mới mà tôi thấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yard gate".

Biểu Tượng Của Sự Chuyển Tiếp và Ranh Giới

Cổng sân không chỉ là lối vào vật lý mà còn là biểu tượng mạnh mẽ của sự chuyển tiếp giữa không gian công cộng và riêng tư. Trong văn hóa phương Tây, một cánh cổng đóng thường thể hiện sự riêng tư, bảo vệ hoặc sự giới hạn, trong khi một cánh cổng mở có thể là lời mời chào, biểu hiện sự thân thiện và chào đón khách đến thăm.

Gắn Liền Với Ngôi Nhà và Vườn Tược

Đặc biệt ở các vùng nông thôn hoặc nhà có vườn, cổng sân thường gắn liền với hình ảnh ngôi nhà ấm cúng, khu vườn xanh tươi và không gian sống riêng tư. Nó là một phần không thể thiếu trong kiến trúc nhiều ngôi nhà phương Tây, thể hiện phong cách và cá tính của chủ nhà thông qua thiết kế và trang trí (ví dụ: cổng gỗ, cổng sắt, cổng hoa leo).