garden fence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A barrier, typically made of wood or wire, surrounding a garden to mark its boundary, provide privacy, or protect it from animals.
Vietnamese Meaning
Hàng rào bao quanh một khu vườn để đánh dấu ranh giới, cung cấp sự riêng tư hoặc bảo vệ nó khỏi động vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The garden fence keeps the rabbits out of my vegetables."
"Hàng rào vườn giúp ngăn lũ thỏ khỏi rau của tôi."
-
"He painted the garden fence white."
"Anh ấy sơn hàng rào vườn màu trắng."
-
"The garden fence needs repairing."
"Hàng rào vườn cần được sửa chữa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | garden | khu vườn, vườn |
| Verb | garden | làm vườn, chăm sóc vườn |
| Noun | gardener | người làm vườn |
| Noun | gardening | công việc làm vườn |
| Noun | fence | hàng rào |
| Verb | fence | rào lại, xây hàng rào |
| Noun | fencer | người đấu kiếm (từ 'fence' nghĩa là phòng thủ) |
| Noun | fencing | môn đấu kiếm; vật liệu làm hàng rào |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'garden fence' thường dùng để chỉ một loại hàng rào cụ thể, được thiết kế và xây dựng để phục vụ mục đích bảo vệ và trang trí cho khu vườn. Nó khác với các loại hàng rào khác như 'security fence' (hàng rào an ninh) hoặc 'farm fence' (hàng rào trang trại) ở mục đích sử dụng và thiết kế.
Prepositions
- 'around the garden fence': Diễn tả vị trí bao quanh hàng rào vườn. Ví dụ: The flowers grow around the garden fence. (Hoa mọc quanh hàng rào vườn).
- 'near the garden fence': Diễn tả vị trí gần hàng rào vườn. Ví dụ: The tools are stored near the garden fence. (Các dụng cụ được cất giữ gần hàng rào vườn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high a high garden fence (một hàng rào vườn cao)
-
wooden a wooden garden fence (một hàng rào vườn bằng gỗ)
-
sturdy a sturdy garden fence (một hàng rào vườn chắc chắn)
-
decorative a decorative garden fence (một hàng rào vườn trang trí)
-
build build a garden fence (xây một hàng rào vườn)
-
paint paint the garden fence (sơn hàng rào vườn)
-
repair repair the garden fence (sửa chữa hàng rào vườn)
-
climb over climb over the garden fence (trèo qua hàng rào vườn)
Idioms
-
over the garden fence
qua hàng rào vườn (ám chỉ trò chuyện, buôn chuyện với hàng xóm một cách thân mật)
"They often chat over the garden fence about their day."
(Họ thường trò chuyện qua hàng rào vườn về ngày của họ.)
-
gossip over the garden fence
buôn chuyện, nói chuyện phiếm qua hàng rào vườn (với hàng xóm)
"My grandmother loves to gossip over the garden fence with Mrs. Smith."
(Bà tôi rất thích buôn chuyện qua hàng rào vườn với bà Smith.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
garden fence
Danh từ ghépHàng rào bao quanh một khu vườn để đánh dấu ranh giới, cung cấp sự riêng tư hoặc bảo vệ nó khỏi động vật.
"The garden fence keeps the rabbits out of my vegetables."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This garden fence is ours; we built it last summer. |
Hàng rào vườn này là của chúng tôi; chúng tôi đã xây nó vào mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định | That garden fence isn't theirs; they just moved in. |
Hàng rào vườn đó không phải của họ; họ chỉ mới chuyển đến. |
| Nghi vấn | Whose garden fence is that? |
Hàng rào vườn đó là của ai? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had built a stronger garden fence, the deer would have not eaten all the vegetables. |
Nếu chúng ta đã xây một hàng rào vườn chắc chắn hơn, lũ hươu đã không ăn hết rau. |
| Phủ định | If the neighbors had not complained about the garden fence, we would not have had to replace it. |
Nếu hàng xóm không phàn nàn về hàng rào vườn, chúng ta đã không phải thay thế nó. |
| Nghi vấn | Would the dog have escaped if the garden fence had been higher? |
Liệu con chó có trốn thoát nếu hàng rào vườn cao hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garden fence".
