(Top Banner Ad)
garden fence
A2
Danh từ ghép A2 Làm vườn, Kiến trúc cảnh quan

garden fence

UK: /ˈɡɑːdn fens/ • US: /ˈɡɑːrdn fens/

Nghĩa tiếng Việt

hàng rào vườn tường rào vườn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A barrier, typically made of wood or wire, surrounding a garden to mark its boundary, provide privacy, or protect it from animals.

Vietnamese Meaning

Hàng rào bao quanh một khu vườn để đánh dấu ranh giới, cung cấp sự riêng tư hoặc bảo vệ nó khỏi động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The garden fence keeps the rabbits out of my vegetables."

    "Hàng rào vườn giúp ngăn lũ thỏ khỏi rau của tôi."

  • "He painted the garden fence white."

    "Anh ấy sơn hàng rào vườn màu trắng."

  • "The garden fence needs repairing."

    "Hàng rào vườn cần được sửa chữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun garden khu vườn, vườn
Verb garden làm vườn, chăm sóc vườn
Noun gardener người làm vườn
Noun gardening công việc làm vườn
Noun fence hàng rào
Verb fence rào lại, xây hàng rào
Noun fencer người đấu kiếm (từ 'fence' nghĩa là phòng thủ)
Noun fencing môn đấu kiếm; vật liệu làm hàng rào

Synonyms

garden wall (tường vườn)yard fence (hàng rào sân)

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Kiến trúc cảnh quan

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghordʰ- (to enclose, surround)
Proto-Germanic
*gardô (enclosure, yard)
Old French
jardin (garden)
Middle English
gardin (garden)
Latin
defensus (defended)
Old French
defense (defence, prohibition)
Middle English
fens (defence, enclosure)
Modern English
garden fence (compound noun)

Nguồn gốc của 'Hàng rào vườn'

Cụm từ 'garden fence' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ có một lịch sử phong phú. Từ 'garden' (khu vườn) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'jardin', ban đầu chỉ một khu đất có hàng rào bao quanh hoặc được bảo vệ, và từ này lại bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy mang ý nghĩa 'sự bao vây, che chở'. Từ 'fence' (hàng rào) lại là một dạng rút gọn của từ 'defence' (sự phòng thủ) trong tiếng Anh Trung cổ, xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'defense' và tiếng Latinh 'defensus', đều có nghĩa là 'sự bảo vệ, phòng vệ'. Vì vậy, 'garden fence' kết hợp lại mang ý nghĩa rõ ràng là 'sự bảo vệ cho khu vườn', thể hiện chính xác chức năng của nó từ những ngày đầu.

Usage Note

Cụm từ 'garden fence' thường dùng để chỉ một loại hàng rào cụ thể, được thiết kế và xây dựng để phục vụ mục đích bảo vệ và trang trí cho khu vườn. Nó khác với các loại hàng rào khác như 'security fence' (hàng rào an ninh) hoặc 'farm fence' (hàng rào trang trại) ở mục đích sử dụng và thiết kế.

Prepositions

around near

- 'around the garden fence': Diễn tả vị trí bao quanh hàng rào vườn. Ví dụ: The flowers grow around the garden fence. (Hoa mọc quanh hàng rào vườn).
- 'near the garden fence': Diễn tả vị trí gần hàng rào vườn. Ví dụ: The tools are stored near the garden fence. (Các dụng cụ được cất giữ gần hàng rào vườn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + garden fence
  • high a high garden fence
    (một hàng rào vườn cao)
  • wooden a wooden garden fence
    (một hàng rào vườn bằng gỗ)
  • sturdy a sturdy garden fence
    (một hàng rào vườn chắc chắn)
  • decorative a decorative garden fence
    (một hàng rào vườn trang trí)
Verb + garden fence
  • build build a garden fence
    (xây một hàng rào vườn)
  • paint paint the garden fence
    (sơn hàng rào vườn)
  • repair repair the garden fence
    (sửa chữa hàng rào vườn)
  • climb over climb over the garden fence
    (trèo qua hàng rào vườn)

Idioms

  • over the garden fence

    qua hàng rào vườn (ám chỉ trò chuyện, buôn chuyện với hàng xóm một cách thân mật)

    "They often chat over the garden fence about their day."

    (Họ thường trò chuyện qua hàng rào vườn về ngày của họ.)

  • gossip over the garden fence

    buôn chuyện, nói chuyện phiếm qua hàng rào vườn (với hàng xóm)

    "My grandmother loves to gossip over the garden fence with Mrs. Smith."

    (Bà tôi rất thích buôn chuyện qua hàng rào vườn với bà Smith.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

garden fence

Danh từ ghép
Lật mặt

Hàng rào bao quanh một khu vườn để đánh dấu ranh giới, cung cấp sự riêng tư hoặc bảo vệ nó khỏi động vật.

"The garden fence keeps the rabbits out of my vegetables."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This garden fence is ours; we built it last summer.
Hàng rào vườn này là của chúng tôi; chúng tôi đã xây nó vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
That garden fence isn't theirs; they just moved in.
Hàng rào vườn đó không phải của họ; họ chỉ mới chuyển đến.
Nghi vấn
Whose garden fence is that?
Hàng rào vườn đó là của ai?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had built a stronger garden fence, the deer would have not eaten all the vegetables.
Nếu chúng ta đã xây một hàng rào vườn chắc chắn hơn, lũ hươu đã không ăn hết rau.
Phủ định
If the neighbors had not complained about the garden fence, we would not have had to replace it.
Nếu hàng xóm không phàn nàn về hàng rào vườn, chúng ta đã không phải thay thế nó.
Nghi vấn
Would the dog have escaped if the garden fence had been higher?
Liệu con chó có trốn thoát nếu hàng rào vườn cao hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garden fence".

Không gian riêng tư và ranh giới

Ở nhiều nước phương Tây, hàng rào vườn (garden fence) không chỉ là vật trang trí mà còn mang ý nghĩa quan trọng trong việc phân định ranh giới tài sản và tạo sự riêng tư cho mỗi gia đình. Nó giúp xác định rõ không gian thuộc về ai, đồng thời bảo vệ khu vườn khỏi vật nuôi đi lạc hoặc tầm nhìn từ bên ngoài. Một hàng rào được chăm sóc cẩn thận thường thể hiện sự tôn trọng đối với không gian cá nhân và trật tự cộng đồng.

Văn hóa trò chuyện hàng xóm

Cụm từ 'talking over the garden fence' (nói chuyện qua hàng rào vườn) là một hình ảnh quen thuộc, tượng trưng cho những cuộc trò chuyện thân mật, xã giao giữa những người hàng xóm. Đây là một nét văn hóa ở nhiều cộng đồng, nơi mọi người trao đổi tin tức, chia sẻ chuyện thường ngày hoặc đơn giản là chào hỏi nhau một cách thân thiện, thể hiện tinh thần gắn kết cộng đồng và sự gần gũi.