(Top Banner Ad)
gargoyle
B2
danh từ B2 Kiến trúc, Nghệ thuật, Văn hóa

gargoyle

UK: /ˈɡɑːrɡɔɪl/ • US: /ˈɡɑːrɡɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

tượng máng xối tượng quái thú (ở máng xối) linh vật máng xối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A grotesque carved human or animal face or figure projecting from the gutter of a building, typically acting as a spout to carry water clear of the walls.

Vietnamese Meaning

Một hình người hoặc động vật được chạm khắc kỳ dị, nhô ra từ máng xối của một tòa nhà, thường đóng vai trò là vòi để dẫn nước ra khỏi tường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gargoyle directed rainwater away from the church walls."

    "Tượng gargoyle dẫn nước mưa ra khỏi tường nhà thờ."

  • "Many medieval cathedrals feature elaborate gargoyles."

    "Nhiều nhà thờ thời trung cổ có những tượng gargoyle được chạm khắc công phu."

  • "The museum had a collection of architectural fragments, including a large gargoyle."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập các mảnh kiến trúc, bao gồm một tượng gargoyle lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gargoyle đầu thú phun nước (trên các tòa nhà cổ)
Adjective gargoyled được trang trí bằng các đầu thú phun nước
Adjective gargoylish giống như một đầu thú phun nước; có vẻ ngoài quái dị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Nghệ thuật, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gurgulio
Old French
gargouille
English
gargoyle

Nguồn gốc tên gọi 'gargoyle'

Từ 'gargoyle' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'gargouille', nghĩa là 'cổ họng' hoặc 'ống máng'. Bản thân từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'gurgulio' (yết hầu, cổ họng), mô phỏng âm thanh 'gargle' (súc miệng) của nước. Điều này rất phù hợp với chức năng ban đầu của chúng: thoát nước mưa từ các công trình.

Usage Note

Gargoyles thường được tìm thấy trên các tòa nhà theo phong cách Gothic. Chúng không chỉ có chức năng thực tế là thoát nước mà còn mang ý nghĩa thẩm mỹ và đôi khi là biểu tượng (ví dụ, để bảo vệ tòa nhà khỏi tà ma). Cần phân biệt gargoyle với các tượng trang trí đơn thuần (grotesques) không có chức năng thoát nước.

Prepositions

on of

'on' thường dùng để chỉ vị trí: 'The gargoyle on the cathedral is impressive.' 'of' thường dùng để diễn tả gargoyle là một phần của cái gì đó: 'a row of gargoyles'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gargoyle
  • grotesque grotesque gargoyle
    (đầu thú phun nước quái dị)
  • stone stone gargoyle
    (đầu thú phun nước bằng đá)
  • medieval medieval gargoyle
    (đầu thú phun nước thời trung cổ)
  • carved carved gargoyle
    (đầu thú phun nước được chạm khắc)
Gargoyle + Verb
  • gargoyles adorn gargoyles adorn the cathedral
    (các đầu thú phun nước trang trí nhà thờ)
  • gargoyles peer gargoyles peer down from the roof
    (các đầu thú phun nước nhìn chằm chằm từ mái nhà xuống)
  • gargoyles jut gargoyles jut out from the walls
    (các đầu thú phun nước nhô ra từ tường)

Idioms

  • look like a gargoyle

    trông giống một đầu thú phun nước (ý nói trông xấu xí, quái dị)

    "After a sleepless night, he looked like a gargoyle."

    (Sau một đêm mất ngủ, anh ấy trông thật xấu xí/quái dị.)

  • a gargoyle's stare

    cái nhìn chằm chằm, vô cảm (như một đầu thú phun nước)

    "He gave me a gargoyle's stare when I interrupted him."

    (Anh ấy nhìn tôi chằm chằm một cách vô cảm khi tôi làm phiền anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gargoyle

danh từ
Lật mặt

Một hình người hoặc động vật được chạm khắc kỳ dị, nhô ra từ máng xối của một tòa nhà, thường đóng vai trò là vòi để dẫn nước ra khỏi tường.

"The gargoyle directed rainwater away from the church walls."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gargoyle".

Chức năng thoát nước và bảo vệ

Ban đầu, gargoyle được thiết kế với mục đích thực tế là thoát nước mưa ra xa các bức tường và móng của tòa nhà, ngăn chặn xói mòn và hư hại. Hình dạng quái dị của chúng được cho là để xua đuổi tà ma và bảo vệ công trình khỏi những linh hồn xấu xa.

Biểu tượng trong kiến trúc

Gargoyle là một nét đặc trưng của kiến trúc Gothic thời Trung Cổ, đặc biệt là trên các nhà thờ và thánh đường lớn. Ngoài chức năng thoát nước, chúng còn là những tác phẩm nghệ thuật điêu khắc phức tạp, thường mang hình thù động vật, con người, hoặc sinh vật thần thoại, thể hiện sự sáng tạo và đôi khi là khiếu hài hước của các nghệ nhân.