gasping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Catching one's breath with an open mouth, owing to exhaustion or astonishment.
Vietnamese Meaning
Thở hổn hển, há miệng để lấy hơi do kiệt sức hoặc kinh ngạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was gasping for breath after running up the stairs."
"Anh ấy thở hổn hển sau khi chạy lên cầu thang."
-
"The drowning man was gasping for air."
"Người đàn ông chết đuối đang cố gắng lấy không khí để thở."
-
"She was gasping with laughter at his joke."
"Cô ấy cười đến thở không ra hơi vì câu chuyện cười của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường diễn tả trạng thái khó thở hoặc giật mình do một tác động mạnh, về thể chất hoặc tinh thần. Khác với 'breathing heavily' (thở nặng nhọc) vốn chỉ đơn thuần là thở mạnh sau khi vận động, 'gasping' thường mang sắc thái của sự cố gắng lấy lại hơi thở hoặc sự kinh ngạc đột ngột. So sánh với 'panting', 'gasping' thể hiện sự khó khăn và gắng sức hơn trong việc hô hấp.
Diễn tả hành động hít vào nhanh và mạnh, thường đi kèm với sự khó khăn hoặc bất ngờ. 'Gasping' có thể là một phản ứng tự nhiên của cơ thể trước các tình huống căng thẳng hoặc kịch tính. So sánh với 'sighing' (thở dài), 'gasping' mang tính chất khẩn cấp và không tự nguyện hơn.
Prepositions
'gasping for air': đang cố gắng lấy không khí để thở. 'gasping with surprise/pain': thở hổn hển vì ngạc nhiên/đau đớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leave leave someone gasping (khiến ai đó há hốc mồm (vì ngạc nhiên, sốc))
-
for gasping for breath (thở hổn hển, thở dốc để lấy hơi)
-
for gasping for air (thở hổn hển, thở dốc để lấy không khí)
-
a a gasping sound (một âm thanh thở hổn hển)
-
a a gasping fish (một con cá đang giãy giụa (thiếu nước))
Idioms
-
gasping for breath/air
thở hổn hển, thở dốc (vì mệt, sốc, thiếu oxy)
"After running the marathon, he was gasping for breath."
(Sau khi chạy marathon, anh ấy thở hổn hển.)
-
leave someone gasping
khiến ai đó há hốc mồm (vì kinh ngạc, sốc)
"Her performance left the audience gasping with awe."
(Màn trình diễn của cô ấy khiến khán giả kinh ngạc há hốc mồm.)
-
on its last gasps
đang hấp hối, sắp kết thúc (thường dùng cho vật, tổ chức, ý tưởng)
"The old factory was on its last gasps before it finally closed down."
(Nhà máy cũ đã ở vào giai đoạn cuối cùng trước khi đóng cửa hoàn toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gasping
Tính từ (Adjective)Thở hổn hển, há miệng để lấy hơi do kiệt sức hoặc kinh ngạc.
"He was gasping for breath after running up the stairs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gasping".
