(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ gasping
B2

gasping

Tính từ (Adjective)

Nghĩa tiếng Việt

thở hổn hển há hốc mồm thở không ra hơi thở dốc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gasping'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thở hổn hển, há miệng để lấy hơi do kiệt sức hoặc kinh ngạc.

Definition (English Meaning)

Catching one's breath with an open mouth, owing to exhaustion or astonishment.

Ví dụ Thực tế với 'Gasping'

  • "He was gasping for breath after running up the stairs."

    "Anh ấy thở hổn hển sau khi chạy lên cầu thang."

  • "The drowning man was gasping for air."

    "Người đàn ông chết đuối đang cố gắng lấy không khí để thở."

  • "She was gasping with laughter at his joke."

    "Cô ấy cười đến thở không ra hơi vì câu chuyện cười của anh ấy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Gasping'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: gasp
  • Adjective: gasping
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

breathing normally(thở bình thường)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học/Sinh lý học

Ghi chú Cách dùng 'Gasping'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường diễn tả trạng thái khó thở hoặc giật mình do một tác động mạnh, về thể chất hoặc tinh thần. Khác với 'breathing heavily' (thở nặng nhọc) vốn chỉ đơn thuần là thở mạnh sau khi vận động, 'gasping' thường mang sắc thái của sự cố gắng lấy lại hơi thở hoặc sự kinh ngạc đột ngột. So sánh với 'panting', 'gasping' thể hiện sự khó khăn và gắng sức hơn trong việc hô hấp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for with

'gasping for air': đang cố gắng lấy không khí để thở. 'gasping with surprise/pain': thở hổn hển vì ngạc nhiên/đau đớn.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Gasping'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)