(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ panting
B1

panting

verb (gerund or present participle)

Nghĩa tiếng Việt

thở dốc thở hổn hển thở gấp
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Panting'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thở hổn hển, thở dốc, thở nhanh và nặng nhọc, thường là do vừa vận động.

Definition (English Meaning)

Breathing quickly and heavily, typically because you have been exercising.

Ví dụ Thực tế với 'Panting'

  • "The dog was panting after chasing the ball."

    "Con chó thở hổn hển sau khi đuổi theo quả bóng."

  • "She was panting from the climb."

    "Cô ấy thở dốc vì leo trèo."

  • "The athlete's panting echoed in the stadium."

    "Tiếng thở dốc của vận động viên vọng lại trong sân vận động."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Panting'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: pant
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

exertion(sự gắng sức)
exercise(tập thể dục)

Lĩnh vực (Subject Area)

Sinh học Y học Thể thao

Ghi chú Cách dùng 'Panting'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'panting' thường được dùng để miêu tả tiếng thở nặng nhọc, gấp gáp sau khi hoạt động thể chất vất vả. Nó nhấn mạnh vào sự gắng sức và khó khăn trong việc hô hấp. Khác với 'gasping' (há hốc mồm thở), 'panting' mang ý nghĩa của sự tiếp tục thở, dù khó khăn. So với 'wheezing' (thở khò khè), 'panting' không nhất thiết liên quan đến vấn đề hô hấp bệnh lý (như hen suyễn).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Panting'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)