panting
verb (gerund or present participle)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Panting'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thở hổn hển, thở dốc, thở nhanh và nặng nhọc, thường là do vừa vận động.
Definition (English Meaning)
Breathing quickly and heavily, typically because you have been exercising.
Ví dụ Thực tế với 'Panting'
-
"The dog was panting after chasing the ball."
"Con chó thở hổn hển sau khi đuổi theo quả bóng."
-
"She was panting from the climb."
"Cô ấy thở dốc vì leo trèo."
-
"The athlete's panting echoed in the stadium."
"Tiếng thở dốc của vận động viên vọng lại trong sân vận động."
Từ loại & Từ liên quan của 'Panting'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: pant
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Panting'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'panting' thường được dùng để miêu tả tiếng thở nặng nhọc, gấp gáp sau khi hoạt động thể chất vất vả. Nó nhấn mạnh vào sự gắng sức và khó khăn trong việc hô hấp. Khác với 'gasping' (há hốc mồm thở), 'panting' mang ý nghĩa của sự tiếp tục thở, dù khó khăn. So với 'wheezing' (thở khò khè), 'panting' không nhất thiết liên quan đến vấn đề hô hấp bệnh lý (như hen suyễn).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Panting'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.