(Top Banner Ad)
panting
B1
verb (gerund or present participle) B1 Sinh học, Y học, Thể thao

panting

UK: /ˈpæntɪŋ/ • US: /ˈpæntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thở dốc thở hổn hển thở gấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Breathing quickly and heavily, typically because you have been exercising.

Vietnamese Meaning

Thở hổn hển, thở dốc, thở nhanh và nặng nhọc, thường là do vừa vận động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog was panting after chasing the ball."

    "Con chó thở hổn hển sau khi đuổi theo quả bóng."

  • "She was panting from the climb."

    "Cô ấy thở dốc vì leo trèo."

  • "The athlete's panting echoed in the stadium."

    "Tiếng thở dốc của vận động viên vọng lại trong sân vận động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pant thở hổn hển, thở dốc
Noun pant tiếng thở dốc, sự thở hổn hển
Adjective panting đang thở hổn hển, thở dốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
panter
English (Verb)
pant
English (Gerund/Participle)
panting

Nguồn gốc từ 'pant'

Từ 'panting' xuất phát từ động từ 'pant', có gốc từ tiếng Pháp cổ 'panter' mang nghĩa 'thở hổn hển', 'thở dốc'. Ban đầu, từ này được dùng để mô tả hơi thở nặng nhọc, gấp gáp, thường sau khi vận động mạnh hoặc do căng thẳng, thể hiện sự mệt mỏi hay thiếu oxy.

Usage Note

Từ 'panting' thường được dùng để miêu tả tiếng thở nặng nhọc, gấp gáp sau khi hoạt động thể chất vất vả. Nó nhấn mạnh vào sự gắng sức và khó khăn trong việc hô hấp. Khác với 'gasping' (há hốc mồm thở), 'panting' mang ý nghĩa của sự tiếp tục thở, dù khó khăn. So với 'wheezing' (thở khò khè), 'panting' không nhất thiết liên quan đến vấn đề hô hấp bệnh lý (như hen suyễn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + panting
  • heavy heavy panting
    (thở hổn hển nặng nề)
  • short short, sharp panting
    (những tiếng thở dốc ngắn và gấp)
  • desperate desperate panting
    (sự thở hổn hển tuyệt vọng)
Verb + panting
  • hear hear someone's panting
    (nghe tiếng ai đó thở hổn hển)
  • stop stop panting
    (ngừng thở hổn hển)
Panting + Noun
  • sound the sound of panting
    (tiếng thở hổn hển)
  • dog a panting dog
    (một chú chó đang thở dốc)

Idioms

  • panting for breath

    thở hổn hển vì thiếu hơi (sau khi gắng sức)

    "After running up three flights of stairs, she was panting for breath."

    (Sau khi chạy lên ba tầng cầu thang, cô ấy thở hổn hển vì thiếu hơi.)

  • panting with effort

    thở dốc vì gắng sức

    "The old man was panting with effort as he pushed the heavy cart."

    (Ông lão thở dốc vì gắng sức khi đẩy chiếc xe nặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

panting

verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Thở hổn hển, thở dốc, thở nhanh và nặng nhọc, thường là do vừa vận động.

"The dog was panting after chasing the ball."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was panting after running up the stairs.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã thở hổn hển sau khi chạy lên cầu thang.
Phủ định
He said that he was not panting, even though he had just finished a marathon.
Anh ấy nói rằng anh ấy không thở hổn hển, mặc dù anh ấy vừa mới hoàn thành một cuộc marathon.
Nghi vấn
She asked if he was panting because he looked exhausted.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có thở hổn hển không vì trông anh ấy rất mệt mỏi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "panting".

Tiếng thở dốc ở động vật

Ở nhiều loài động vật, đặc biệt là chó, tiếng thở hổn hển ('panting') là một cách tự nhiên để điều hòa nhiệt độ cơ thể khi chúng nóng. Điều này khác với việc đổ mồ hôi như ở người. Tiếng thở dốc của chó thường là dấu hiệu bình thường của một chú chó năng động hoặc sau khi chơi đùa, nhưng cũng có thể là dấu hiệu của sự căng thẳng hoặc bệnh tật nếu quá mức.

Dấu hiệu của sự gắng sức hoặc căng thẳng ở người

Trong bối cảnh con người, 'panting' thường chỉ ra sự gắng sức về thể chất tột độ (như sau khi chạy marathon hoặc tập thể dục cường độ cao) hoặc trạng thái căng thẳng, lo âu, sợ hãi. Nó có thể là dấu hiệu cho thấy cơ thể đang cần thêm oxy hoặc đang phản ứng với một tình huống áp lực, và trong một số trường hợp y tế, nó cảnh báo về các vấn đề sức khỏe.