(Top Banner Ad)
sagrada família
B1
Noun (proper noun) B1 Kiến trúc, Du lịch, Tôn giáo

sagrada família

UK: /səˈɡrɑːdə fəˈmiːliə/ • US: /səˈɡrɑːdə fəˈmiːliə/

Nghĩa tiếng Việt

Nhà thờ Sagrada Família Vương cung thánh đường Sagrada Família
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large unfinished Roman Catholic minor basilica in Barcelona, Spain, designed by Catalan architect Antoni Gaudí.

Vietnamese Meaning

Một vương cung thánh đường Công giáo La Mã nhỏ còn dang dở lớn ở Barcelona, Tây Ban Nha, được thiết kế bởi kiến trúc sư người Catalan, Antoni Gaudí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Sagrada Família is a must-see attraction in Barcelona."

    "Sagrada Família là một điểm thu hút khách du lịch không thể bỏ qua ở Barcelona."

  • "Construction of the Sagrada Família began in 1882 and is still ongoing."

    "Việc xây dựng Sagrada Família bắt đầu vào năm 1882 và vẫn đang tiếp diễn."

  • "Millions of tourists visit the Sagrada Família every year."

    "Hàng triệu khách du lịch ghé thăm Sagrada Família mỗi năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sagrada thiêng liêng, thánh thiện (từ tiếng Catalan/Tây Ban Nha, giống cái)
Noun família gia đình (từ tiếng Catalan/Tây Ban Nha)
Adjective sacred thiêng liêng, thánh thiện (từ tiếng Anh)
Noun family gia đình (từ tiếng Anh)

Synonyms

Related Words

Antoni Gaudí (Antoni Gaudí (Kiến trúc sư))Architecture (Kiến trúc)Barcelona (Barcelona)

Subject Area

Kiến trúc, Du lịch, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Sacra Familia
Catalan/Spanish
Sagrada Família

Nguồn gốc tên gọi 'Sagrada Família'

Cụm từ 'Sagrada Família' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'Sacra Familia', nghĩa là 'Gia đình Thánh'. Tên gọi này trong tiếng Catalan (ngôn ngữ chính thức của Catalonia, Tây Ban Nha) và tiếng Tây Ban Nha dùng để chỉ một nhà thờ lớn ở Barcelona, được xây dựng để tôn vinh Gia đình Thánh gồm Chúa Giê-su, Đức Mẹ Ma-ri và Thánh Giu-se. Đây là một trong những công trình kiến trúc nổi tiếng và độc đáo nhất thế giới.

Usage Note

Thái nghĩa của 'Sagrada Família' không chỉ đơn thuần là một công trình kiến trúc, mà còn là biểu tượng của Barcelona và là một kiệt tác nghệ thuật. Nó đại diện cho sự kết hợp giữa kiến trúc Gothic và Art Nouveau, đồng thời mang đậm dấu ấn cá nhân của Gaudí. Nó thường được nhắc đến như một ví dụ điển hình của kiến trúc độc đáo và đầy sáng tạo.

Prepositions

in of at

* **in**: Sử dụng để chỉ vị trí địa lý: 'The Sagrada Família is in Barcelona.' (Nhà thờ Sagrada Família ở Barcelona.)
* **of**: Sử dụng để mô tả đặc điểm hoặc nguồn gốc: 'The architecture of the Sagrada Família is unique.' (Kiến trúc của Sagrada Família là độc đáo.)
* **at**: Sử dụng để chỉ địa điểm khi tham quan hoặc đề cập đến một sự kiện: 'We visited the Sagrada Família at sunrise.' (Chúng tôi đã tham quan Sagrada Família lúc bình minh.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Sagrada Família
  • visit visit the Sagrada Família
    (tham quan Sagrada Família)
  • see see the Sagrada Família
    (ngắm Sagrada Família)
  • explore explore the Sagrada Família
    (khám phá Sagrada Família)
  • marvel at marvel at the Sagrada Família
    (chiêm ngưỡng Sagrada Família)
Adjective + Sagrada Família
  • iconic the iconic Sagrada Família
    (Sagrada Família mang tính biểu tượng)
  • unfinished the unfinished Sagrada Família
    (Sagrada Família chưa hoàn thành)
  • magnificent the magnificent Sagrada Família
    (Sagrada Família tráng lệ)
Noun + Sagrada Família
  • Gaudi's Gaudi's Sagrada Família
    (Sagrada Família của Gaudí)
  • the the Sagrada Família basilica
    (vương cung thánh đường Sagrada Família)

Idioms

  • Gaudi's masterpiece, the Sagrada Família

    Kiệt tác Sagrada Família của Gaudí (cách gọi phổ biến nhấn mạnh vai trò của kiến trúc sư Antoni Gaudí)

    "Many consider Gaudi's masterpiece, the Sagrada Família, to be one of the most unique buildings ever constructed."

    (Nhiều người coi kiệt tác Sagrada Família của Gaudí là một trong những công trình kiến trúc độc đáo nhất từng được xây dựng.)

  • The Sagrada Família's ongoing construction

    Việc xây dựng Sagrada Família đang tiếp diễn (ám chỉ công trình vẫn chưa hoàn thành)

    "Despite the Sagrada Família's ongoing construction, it remains Barcelona's top tourist attraction."

    (Mặc dù việc xây dựng Sagrada Família vẫn đang tiếp diễn, nó vẫn là điểm thu hút khách du lịch hàng đầu của Barcelona.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sagrada família

Noun (proper noun)
Lật mặt

Một vương cung thánh đường Công giáo La Mã nhỏ còn dang dở lớn ở Barcelona, Tây Ban Nha, được thiết kế bởi kiến trúc sư người Catalan, Antoni Gaudí.

"The Sagrada Família is a must-see attraction in Barcelona."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sagrada família".

Kiệt tác của Antoni Gaudí

Sagrada Família là công trình nổi tiếng nhất của kiến trúc sư người Catalan Antoni Gaudí (1852-1926). Ông đã dành hơn 40 năm cuối đời để cống hiến cho việc xây dựng nhà thờ này và coi đó là sứ mệnh thiêng liêng. Phong cách kiến trúc độc đáo, pha trộn giữa Gothic và Art Nouveau, đã biến công trình này thành một biểu tượng kiến trúc thế giới.

Công trình thế kỷ chưa hoàn thành

Việc xây dựng Sagrada Família bắt đầu vào năm 1882 và vẫn chưa hoàn thành cho đến ngày nay. Dự kiến công trình sẽ hoàn thành vào năm 2026, đúng dịp kỷ niệm 100 năm ngày mất của Gaudí. Sự kéo dài này một phần do việc xây dựng chỉ dựa vào tiền quyên góp và giá vé vào cửa, cũng như sự phức tạp trong thiết kế của Gaudí, với nhiều chi tiết phức tạp và biểu tượng tôn giáo sâu sắc.