modernisme
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A style or movement in the arts, architecture, etc., which rejects traditional values and uses modern or contemporary methods, materials, and subjects.
Vietnamese Meaning
Một phong cách hoặc phong trào trong nghệ thuật, kiến trúc, v.v., bác bỏ các giá trị truyền thống và sử dụng các phương pháp, vật liệu và chủ đề hiện đại hoặc đương đại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Modernism in architecture emphasized functionality and clean lines."
"Chủ nghĩa hiện đại trong kiến trúc nhấn mạnh tính công năng và những đường nét thanh thoát."
-
"The museum featured an exhibition of modernism from the early 20th century."
"Bảo tàng tổ chức một cuộc triển lãm về chủ nghĩa hiện đại từ đầu thế kỷ 20."
-
"Her work is heavily influenced by the principles of modernism."
"Công việc của cô ấy chịu ảnh hưởng nặng nề bởi các nguyên tắc của chủ nghĩa hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | modernism | chủ nghĩa hiện đại (phong trào văn hóa, nghệ thuật, triết học rộng lớn) |
| Noun/Adjective | modernist | người theo chủ nghĩa hiện đại; (thuộc) chủ nghĩa hiện đại |
| Noun | modernity | tính hiện đại, thời hiện đại |
| Verb | modernize | hiện đại hóa, tân tiến hóa |
| Noun | modernization | sự hiện đại hóa |
| Adjective | modern | hiện đại, tân thời |
| Adjective/Noun | modernista | thuộc phong cách modernisme (Catalan); người theo phong cách modernisme (Catalan) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Modernism thường đề cập đến các phong trào trong nghệ thuật, văn học và kiến trúc từ cuối thế kỷ 19 đến giữa thế kỷ 20. Nó nhấn mạnh sự đổi mới, trừu tượng và thử nghiệm. Sự khác biệt giữa modernism và postmodernism là modernism vẫn giữ một niềm tin vào tiến bộ và sự hợp lý, trong khi postmodernism hoài nghi hơn về những ý tưởng này.
Prepositions
'In modernism' được dùng để chỉ một vị trí hoặc tham gia vào phong trào này. 'Of modernism' được dùng để chỉ một đặc điểm hoặc khía cạnh liên quan đến modernism.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Catalan Catalan modernisme (Phong cách Hiện đại Catalunya)
-
architectural architectural modernisme (kiến trúc theo phong cách modernisme)
-
distinctive distinctive modernisme (phong cách modernisme đặc trưng)
-
Gaudí's Gaudí's modernisme (phong cách modernisme của Gaudí)
-
masterpieces masterpieces of modernisme (các kiệt tác của phong cách modernisme)
-
elements elements of modernisme (các yếu tố của phong cách modernisme)
-
explore explore modernisme (khám phá phong cách modernisme)
-
study study modernisme (nghiên cứu phong cách modernisme)
Idioms
-
a beacon of modernisme
một biểu tượng rực rỡ của phong cách modernisme
"The Sagrada Família stands as a beacon of modernisme in Barcelona."
(Vương cung thánh đường Sagrada Família là một biểu tượng rực rỡ của phong cách modernisme ở Barcelona.)
-
the spirit of modernisme
tinh thần của phong cách modernisme
"The city's architecture truly captures the spirit of modernisme."
(Kiến trúc của thành phố thực sự đã nắm bắt được tinh thần của phong cách modernisme.)
-
a characteristic of modernisme
một đặc điểm của phong cách modernisme
"The use of natural forms is a key characteristic of modernisme."
(Việc sử dụng các hình thức tự nhiên là một đặc điểm chính của phong cách modernisme.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
modernisme
Danh từMột phong cách hoặc phong trào trong nghệ thuật, kiến trúc, v.v., bác bỏ các giá trị truyền thống và sử dụng các phương pháp, vật liệu và chủ đề hiện đại hoặc đương đại.
"Modernism in architecture emphasized functionality and clean lines."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He considers himself a modernist in his approach to architecture. |
Anh ấy tự coi mình là một người theo chủ nghĩa hiện đại trong cách tiếp cận kiến trúc. |
| Phủ định | They are not embracing modernism; their tastes lean towards the traditional. |
Họ không chấp nhận chủ nghĩa hiện đại; sở thích của họ nghiêng về truyền thống. |
| Nghi vấn | Is this building a reflection of modernism, or does it belong to another era? |
Tòa nhà này có phải là sự phản ánh của chủ nghĩa hiện đại hay nó thuộc về một kỷ nguyên khác? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modernisme".
