(Top Banner Ad)
gnp (gross national product)
C1
danh từ C1 Kinh tế học

gnp (gross national product)

UK: /ˌdʒiːˌɛnˈpiː/ • US: /ˌdʒiˌɛnˈpi/

Nghĩa tiếng Việt

tổng sản phẩm quốc dân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total value of goods and services produced by a country in one year, including the income earned by its citizens abroad.

Vietnamese Meaning

Tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ được sản xuất bởi một quốc gia trong một năm, bao gồm cả thu nhập do công dân của quốc gia đó kiếm được ở nước ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's GNP increased significantly last year."

    "Tổng sản phẩm quốc dân của đất nước đã tăng đáng kể trong năm ngoái."

  • "Economists use GNP to assess a nation's economic performance."

    "Các nhà kinh tế sử dụng GNP để đánh giá hiệu quả kinh tế của một quốc gia."

  • "GNP is a less common metric than GDP in modern economics."

    "GNP là một số liệu ít phổ biến hơn GDP trong kinh tế học hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia
Noun nationality quốc tịch
Noun product sản phẩm
Noun production sự sản xuất
Noun producer nhà sản xuất
Adjective national thuộc quốc gia
Adjective gross tổng, toàn bộ
Verb produce sản xuất, tạo ra

Synonyms

gross national income (GNI) (Tổng thu nhập quốc dân)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
grossus
Old French
gros
English
gross
Latin
natio
Latin
nationalis
French
national
English
national
Latin
producere
Latin
productus
English
product

Nguồn Gốc Của 'GNP'

GNP là viết tắt của 'Gross National Product' (Tổng sản phẩm quốc dân). Mỗi từ cấu thành đều có nguồn gốc sâu xa: 'Gross' (tổng) đến từ tiếng Latin 'grossus' qua tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'lớn, toàn bộ'. 'National' (quốc dân) bắt nguồn từ tiếng Latin 'natio' (sự sinh ra, quốc gia). 'Product' (sản phẩm) từ tiếng Latin 'producere' (tạo ra, đưa ra). Ghép lại, GNP là một thuật ngữ kinh tế hiện đại, xuất hiện để đo lường tổng giá trị thị trường của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất bởi cư dân của một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định, không phân biệt nơi sản xuất.

Usage Note

GNP (Tổng sản phẩm quốc dân) là một thước đo kinh tế vĩ mô, phản ánh tổng sản lượng kinh tế của một quốc gia dựa trên quyền sở hữu. Nó khác với GDP (Tổng sản phẩm quốc nội) ở chỗ GDP chỉ tính sản lượng sản xuất trong phạm vi biên giới quốc gia, bất kể quyền sở hữu. GNP ít được sử dụng hơn GDP trong kinh tế hiện đại.

Prepositions

of in

GNP *of* a country: tổng sản phẩm quốc dân của một quốc gia. Changes *in* GNP: những thay đổi trong tổng sản phẩm quốc dân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gnp (gross national product)
  • high high gnp (gross national product)
    (tổng sản phẩm quốc dân cao)
  • low low gnp (gross national product)
    (tổng sản phẩm quốc dân thấp)
  • real real gnp (gross national product)
    (tổng sản phẩm quốc dân thực tế (đã điều chỉnh lạm phát))
  • nominal nominal gnp (gross national product)
    (tổng sản phẩm quốc dân danh nghĩa (chưa điều chỉnh lạm phát))
  • annual annual gnp (gross national product)
    (tổng sản phẩm quốc dân hàng năm)
  • global global gnp (gross national product)
    (tổng sản phẩm quốc dân toàn cầu)
  • increasing increasing gnp (gross national product)
    (tổng sản phẩm quốc dân đang tăng)
  • declining declining gnp (gross national product)
    (tổng sản phẩm quốc dân đang giảm)
Verb + gnp (gross national product)
  • calculate calculate gnp (gross national product)
    (tính toán tổng sản phẩm quốc dân)
  • measure measure gnp (gross national product)
    (đo lường tổng sản phẩm quốc dân)
  • boost boost gnp (gross national product)
    (thúc đẩy tổng sản phẩm quốc dân)
  • contribute to contribute to gnp (gross national product)
    (đóng góp vào tổng sản phẩm quốc dân)
  • grow gnp (gross national product) grows
    (tổng sản phẩm quốc dân tăng trưởng)
  • decline gnp (gross national product) declines
    (tổng sản phẩm quốc dân giảm)
Noun + gnp (gross national product) (phrases)
  • growth gnp (gross national product) growth
    (tăng trưởng tổng sản phẩm quốc dân)
  • figures gnp (gross national product) figures
    (số liệu tổng sản phẩm quốc dân)
  • data gnp (gross national product) data
    (dữ liệu tổng sản phẩm quốc dân)
  • per capita gnp (gross national product) per capita
    (tổng sản phẩm quốc dân bình quân đầu người)

Idioms

  • GNP per capita

    Tổng sản phẩm quốc dân bình quân đầu người

    "The country's GNP per capita has steadily increased over the last decade."

    (Tổng sản phẩm quốc dân bình quân đầu người của quốc gia này đã tăng đều đặn trong thập kỷ qua.)

  • Real GNP

    Tổng sản phẩm quốc dân thực tế

    "Economists often use Real GNP to compare economic output across different years, adjusted for inflation."

    (Các nhà kinh tế thường sử dụng Tổng sản phẩm quốc dân thực tế để so sánh sản lượng kinh tế giữa các năm, đã điều chỉnh theo lạm phát.)

  • GNP growth rate

    Tốc độ tăng trưởng Tổng sản phẩm quốc dân

    "A high GNP growth rate usually indicates a healthy economy."

    (Tốc độ tăng trưởng Tổng sản phẩm quốc dân cao thường cho thấy một nền kinh tế lành mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gnp (gross national product)

danh từ
Lật mặt

Tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ được sản xuất bởi một quốc gia trong một năm, bao gồm cả thu nhập do công dân của quốc gia đó kiếm được ở nước ngoài.

"The country's GNP increased significantly last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gnp (gross national product)".

Sự Khác Biệt Giữa GNP và GDP

Trong kinh tế học, GNP (Tổng sản phẩm quốc dân) và GDP (Tổng sản phẩm quốc nội) là hai chỉ số quan trọng đo lường sức khỏe kinh tế. Điểm khác biệt chính là phạm vi: GDP đo lường tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ được sản xuất TRONG BIÊN GIỚI một quốc gia, bất kể ai là người sản xuất. Trong khi đó, GNP đo lường tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ được sản xuất bởi CƯ DÂN một quốc gia (bao gồm cả các công ty và cá nhân của quốc gia đó hoạt động ở nước ngoài), trừ đi thu nhập của người nước ngoài trong nước. Hiểu đơn giản, GDP tập trung vào địa lý, còn GNP tập trung vào quốc tịch của các yếu tố sản xuất.

Hạn Chế Của GNP Như Một Thước Đo Phúc Lợi

Mặc dù GNP là một chỉ số mạnh mẽ về quy mô kinh tế, nó có những hạn chế đáng kể khi dùng để đánh giá phúc lợi xã hội hoặc chất lượng cuộc sống của người dân. GNP không phản ánh sự phân phối thu nhập trong xã hội (một quốc gia có GNP cao nhưng thu nhập có thể tập trung vào một nhóm nhỏ), không tính đến các hoạt động kinh tế phi chính thức (kinh tế ngầm), các tác động môi trường của sản xuất, hay giá trị của lao động không được trả lương (như công việc nhà). Do đó, các nhà kinh tế ngày nay thường xem xét nhiều chỉ số khác nhau để có cái nhìn toàn diện hơn về sự phát triển của một quốc gia.