(Top Banner Ad)
gender-balanced
C1
adjective C1 Xã hội học, Nhân sự, Chính trị

gender-balanced

UK: /ˈdʒɛndə ˌbælənst/ • US: /ˈdʒɛndər ˌbælənst/

Nghĩa tiếng Việt

cân bằng giới tính bình đẳng giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Representing or including both genders equally or fairly.

Vietnamese Meaning

Thể hiện hoặc bao gồm cả hai giới một cách bình đẳng hoặc công bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company strives to create a gender-balanced workforce."

    "Công ty cố gắng tạo ra một lực lượng lao động cân bằng về giới tính."

  • "A gender-balanced panel of experts discussed the issue."

    "Một ban hội thẩm gồm các chuyên gia cân bằng về giới đã thảo luận về vấn đề này."

  • "The study aimed to assess the impact of gender-balanced policies."

    "Nghiên cứu nhằm mục đích đánh giá tác động của các chính sách cân bằng giới tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gender giới tính
Adjective gendered có yếu tố giới tính, mang tính giới
Noun balance sự cân bằng, cán cân
Verb balance cân bằng, giữ thăng bằng
Adjective balanced được cân bằng, cân đối
Adjective unbalanced mất cân bằng, không cân đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (Component)
gender
Modern English (Component)
balanced
Modern English (Compound)
gender-balanced

Nguồn gốc của các thành tố

Từ 'gender' (giới tính) có nguồn gốc từ 'gendre' trong tiếng Pháp cổ, sau đó là 'genus' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'loại' hoặc 'hạng'. Từ 'balanced' (cân bằng) bắt nguồn từ 'balance' trong tiếng Pháp cổ, từ đó là 'bilanx' trong tiếng Latin, có nghĩa 'có hai cán cân'. Cả hai từ này đều đã có lịch sử lâu đời trong tiếng Anh.

Sự ra đời của từ ghép 'gender-balanced'

Cụm từ 'gender-balanced' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện phổ biến vào nửa sau thế kỷ 20, phản ánh sự gia tăng nhận thức xã hội về tầm quan trọng của bình đẳng giới và sự đại diện công bằng giữa nam và nữ trong các lĩnh vực khác nhau như công việc, chính trị và xã hội. Nó mô tả một tình trạng mà trong đó không có sự chiếm ưu thế đáng kể của một giới tính nào.

Usage Note

Thuật ngữ 'gender-balanced' thường được sử dụng để mô tả một tình huống, tổ chức, hoặc nhóm mà ở đó có sự tham gia và đại diện công bằng của cả nam và nữ. Nó nhấn mạnh sự công bằng và loại bỏ sự thiên vị giới tính. So với 'gender-equal', 'gender-balanced' có thể ám chỉ một tỷ lệ gần bằng nhau hơn là chỉ đơn thuần là sự công bằng về cơ hội.

Prepositions

in within

'-balanced in' dùng để chỉ sự cân bằng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'gender-balanced in leadership'). '-balanced within' dùng để chỉ sự cân bằng bên trong một nhóm hoặc tổ chức (ví dụ: 'gender-balanced within the team').

Collocations (Từ đi kèm)

Noun Modified by 'gender-balanced'
  • workforce a gender-balanced workforce
    (một lực lượng lao động cân bằng giới tính)
  • team a gender-balanced team
    (một đội ngũ cân bằng giới tính)
  • board a gender-balanced board
    (một ban giám đốc/hội đồng quản trị cân bằng giới tính)
  • representation gender-balanced representation
    (sự đại diện cân bằng giới tính)
  • ratio a gender-balanced ratio
    (một tỷ lệ cân bằng giới tính)
Verb Aiming for 'gender-balanced' Outcomes
  • achieve to achieve a gender-balanced environment
    (để đạt được một môi trường cân bằng giới tính)
  • promote to promote a gender-balanced culture
    (để thúc đẩy một văn hóa cân bằng giới tính)
  • create to create a gender-balanced society
    (để tạo ra một xã hội cân bằng giới tính)

Idioms

  • a gender-balanced approach

    một cách tiếp cận cân bằng giới tính

    "The company adopts a gender-balanced approach to hiring and promotion."

    (Công ty áp dụng một cách tiếp cận cân bằng giới tính trong việc tuyển dụng và thăng chức.)

  • maintain gender-balanced representation

    duy trì sự đại diện cân bằng giới tính

    "It's important to maintain gender-balanced representation on all committees."

    (Điều quan trọng là phải duy trì sự đại diện cân bằng giới tính trong tất cả các ủy ban.)

  • strive for gender-balanced leadership

    phấn đấu cho vai trò lãnh đạo cân bằng giới tính

    "Many organizations strive for gender-balanced leadership at all levels."

    (Nhiều tổ chức phấn đấu cho vai trò lãnh đạo cân bằng giới tính ở mọi cấp độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gender-balanced

adjective
Lật mặt

Thể hiện hoặc bao gồm cả hai giới một cách bình đẳng hoặc công bằng.

"The company strives to create a gender-balanced workforce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Achieving a gender-balanced workforce is becoming a key performance indicator for many companies.
Đạt được một lực lượng lao động cân bằng giới đang trở thành một chỉ số đánh giá hiệu quả chính cho nhiều công ty.
Phủ định
Not promoting gender-balanced leadership is a risk many organizations cannot afford to take.
Không thúc đẩy lãnh đạo cân bằng giới là một rủi ro mà nhiều tổ chức không thể chấp nhận được.
Nghi vấn
Is prioritizing gender-balanced recruitment improving the company's overall diversity?
Ưu tiên tuyển dụng cân bằng giới có đang cải thiện sự đa dạng tổng thể của công ty không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their company strives to create a gender-balanced environment for all employees.
Công ty của họ cố gắng tạo ra một môi trường cân bằng giới tính cho tất cả nhân viên.
Phủ định
It is not gender-balanced, as the majority of leadership positions are held by men.
Nó không cân bằng về giới tính, vì phần lớn các vị trí lãnh đạo do nam giới nắm giữ.
Nghi vấn
Is this a gender-balanced committee, or does one gender have more representation?
Đây có phải là một ủy ban cân bằng giới tính hay một giới tính nào đó có nhiều đại diện hơn?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company strives to be gender-balanced: It actively recruits both men and women for all positions.
Công ty cố gắng đạt được sự cân bằng giới tính: Họ tích cực tuyển dụng cả nam và nữ cho tất cả các vị trí.
Phủ định
The board of directors is not gender-balanced: It is comprised of only male members, which is a problem.
Hội đồng quản trị không cân bằng về giới tính: Nó chỉ bao gồm các thành viên nam, đó là một vấn đề.
Nghi vấn
Is the committee gender-balanced: Does it have equal representation from both genders?
Ủy ban có cân bằng về giới tính không: Nó có đại diện bình đẳng từ cả hai giới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gender-balanced".

Bình đẳng giới trong xã hội hiện đại

Khái niệm 'gender-balanced' phản ánh giá trị cốt lõi của bình đẳng giới trong xã hội phương Tây và toàn cầu ngày nay. Nó nhấn mạnh việc cả nam và nữ đều có cơ hội, quyền lợi và sự đại diện công bằng trong mọi khía cạnh của cuộc sống, từ giáo dục, việc làm đến chính trị và gia đình, nhằm loại bỏ phân biệt đối xử dựa trên giới tính.

Lợi ích của sự cân bằng giới tính

Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng các tổ chức, công ty hay nhóm làm việc có sự cân bằng giới tính thường sáng tạo hơn, đưa ra quyết định tốt hơn và có hiệu suất cao hơn. Điều này là do sự đa dạng về quan điểm và kinh nghiệm mà mỗi giới tính mang lại, góp phần vào một môi trường làm việc toàn diện và năng động hơn.