(Top Banner Ad)
gender stereotypes
B2
Noun B2 Xã hội học, Tâm lý học, Nghiên cứu giới

gender stereotypes

UK: /ˈdʒɛndə ˈstɛriəˌtaɪps/ • US: /ˈdʒɛndər ˈstɛriəˌtaɪps/

Nghĩa tiếng Việt

định kiến giới khuôn mẫu giới quan niệm rập khuôn về giới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Oversimplified and unfair beliefs or ideas about what men and women are like.

Vietnamese Meaning

Những niềm tin hoặc ý tưởng đơn giản hóa quá mức và không công bằng về tính cách của nam giới và phụ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gender stereotypes can prevent women from pursuing careers in STEM fields."

    "Những định kiến giới có thể ngăn cản phụ nữ theo đuổi sự nghiệp trong các lĩnh vực STEM."

  • "The media often perpetuates harmful gender stereotypes."

    "Giới truyền thông thường xuyên củng cố những định kiến giới có hại."

  • "Challenging gender stereotypes is crucial for creating a more equitable society."

    "Thách thức những định kiến giới là rất quan trọng để tạo ra một xã hội công bằng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gender Giới tính (xã hội), giới
Verb gender Phân loại theo giới tính, gán giới tính
Adjective gendered Có tính chất hoặc chịu ảnh hưởng của giới tính xã hội
Noun stereotype Định kiến, khuôn mẫu rập khuôn
Verb stereotype Định kiến hóa, đóng khung
Adjective stereotypical Điển hình theo định kiến, rập khuôn
Adverb stereotypically Một cách rập khuôn, theo định kiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵenh₁-
Latin
genus (birth, kind, sort)
Old French
gendre (kind, sort)
Middle English
gendre
Modern English
gender
Ancient Greek
stereos (solid) + typos (impression, mark)
French
stéréotype (solid type, cliché)
English
stereotype

Nguồn gốc của từ 'Gender'

'Gender' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'genus' nghĩa là 'loại, dòng dõi, chủng tộc', qua tiếng Pháp cổ 'gendre'. Ban đầu, nó đồng nghĩa với 'sex' (giới tính sinh học). Đến thế kỷ 20, các nhà xã hội học và nhà nữ quyền bắt đầu dùng 'gender' để chỉ các vai trò, hành vi và đặc điểm mà xã hội gán cho nam và nữ, phân biệt với 'sex' là giới tính sinh học.

Nguồn gốc của từ 'Stereotype'

Từ 'stereotype' ra đời vào cuối thế kỷ 18 trong ngành in ấn ở Pháp, dùng để chỉ một khuôn mẫu in đã được đúc sẵn, cố định (ghép từ 'stereos' - rắn chắc và 'typos' - dấu ấn trong tiếng Hy Lạp). Đến đầu thế kỷ 20, nó được nhà báo Walter Lippmann áp dụng vào tâm lý học xã hội để mô tả những hình ảnh đơn giản, cố định và thường là phiến diện mà chúng ta có về một nhóm người hay sự vật.

Usage Note

Gender stereotypes are often inaccurate and can lead to prejudice and discrimination. They can limit opportunities and choices for individuals based on their gender. The phrase emphasizes the harmful and pervasive nature of these preconceived notions. It's often used in discussions about social justice, equality, and challenging traditional roles.

Prepositions

about in

‘About’ is used to refer to the content of the stereotypes (e.g., stereotypes about women). ‘In’ is used to discuss how stereotypes affect different areas or how they manifest (e.g., stereotypes in the workplace).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gender stereotypes
  • harmful harmful gender stereotypes
    (những định kiến giới có hại)
  • traditional traditional gender stereotypes
    (những định kiến giới truyền thống)
  • rigid rigid gender stereotypes
    (những định kiến giới cứng nhắc)
  • widespread widespread gender stereotypes
    (những định kiến giới phổ biến rộng rãi)
  • damaging damaging gender stereotypes
    (những định kiến giới gây tổn hại)
Verb + gender stereotypes
  • challenge challenge gender stereotypes
    (thách thức định kiến giới)
  • break down break down gender stereotypes
    (phá vỡ định kiến giới)
  • perpetuate perpetuate gender stereotypes
    (duy trì định kiến giới)
  • reinforce reinforce gender stereotypes
    (củng cố định kiến giới)
  • combat combat gender stereotypes
    (chống lại định kiến giới)
  • overcome overcome gender stereotypes
    (vượt qua định kiến giới)
Noun + of + gender stereotypes
  • impact the impact of gender stereotypes
    (tác động của định kiến giới)
  • effects the effects of gender stereotypes
    (những ảnh hưởng của định kiến giới)
  • root the root of gender stereotypes
    (cội rễ của định kiến giới)

Idioms

  • To break free from gender stereotypes

    Thoát khỏi định kiến giới

    "Many young people are striving to break free from gender stereotypes and pursue their true passions."

    (Nhiều người trẻ đang nỗ lực để thoát khỏi định kiến giới và theo đuổi đam mê thực sự của mình.)

  • To conform to gender stereotypes

    Tuân thủ/rập khuôn theo định kiến giới

    "Some individuals choose to conform to gender stereotypes, while others actively resist them."

    (Một số cá nhân chọn tuân thủ định kiến giới, trong khi những người khác tích cực chống lại chúng.)

  • To challenge conventional gender stereotypes

    Thách thức những định kiến giới truyền thống/thông thường

    "Her innovative art installation aimed to challenge conventional gender stereotypes."

    (Tác phẩm nghệ thuật sắp đặt đầy sáng tạo của cô ấy nhằm mục đích thách thức những định kiến giới truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gender stereotypes

Noun
Lật mặt

Những niềm tin hoặc ý tưởng đơn giản hóa quá mức và không công bằng về tính cách của nam giới và phụ nữ.

"Gender stereotypes can prevent women from pursuing careers in STEM fields."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That people still believe in gender stereotypes is disappointing.
Việc mọi người vẫn tin vào những định kiến giới thật đáng thất vọng.
Phủ định
Whether they challenge gender stereotypes is not always obvious.
Việc liệu họ có thách thức định kiến giới hay không không phải lúc nào cũng rõ ràng.
Nghi vấn
What many people don't realize is how harmful gender stereotypes can be.
Điều mà nhiều người không nhận ra là định kiến giới có thể gây hại như thế nào.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, gender stereotypes are so deeply ingrained in our society!
Ồ, định kiến giới đã ăn sâu vào xã hội của chúng ta!
Phủ định
Gosh, gender stereotypes aren't as easily challenged as I thought.
Trời ạ, định kiến giới không dễ bị thách thức như tôi nghĩ.
Nghi vấn
Oh, do gender stereotypes really limit our potential?
Ồ, liệu định kiến giới có thực sự giới hạn tiềm năng của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gender stereotypes".

Vai trò giới truyền thống ở phương Tây

Trong nhiều thế kỷ ở các xã hội phương Tây, định kiến giới đã quy định rõ ràng vai trò của nam và nữ. Đàn ông thường được coi là trụ cột gia đình, mạnh mẽ, lý trí, có nhiệm vụ lao động kiếm tiền bên ngoài. Phụ nữ được kỳ vọng là người nội trợ, hiền dịu, tình cảm, chăm sóc gia đình và con cái. Những quan niệm này đã ăn sâu vào văn hóa, luật pháp và giáo dục, ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của đời sống xã hội.

Sự thay đổi và thách thức định kiến giới

Từ thế kỷ 20, đặc biệt là với sự trỗi dậy của các phong trào nữ quyền và bình đẳng giới, những định kiến giới truyền thống đã và đang bị thách thức mạnh mẽ. Ngày nay, có một sự nhấn mạnh ngày càng tăng vào việc mọi người, bất kể giới tính, đều có quyền theo đuổi ước mơ, nghề nghiệp và lối sống mà họ lựa chọn, vượt ra ngoài những khuôn mẫu rập khuôn cũ kỹ. Các chiến dịch nâng cao nhận thức và giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc phá vỡ những định kiến này.