general meeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A meeting of all the members of an organization or company.
Vietnamese Meaning
Một cuộc họp của tất cả các thành viên của một tổ chức hoặc công ty.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company will hold a general meeting to discuss the annual report."
"Công ty sẽ tổ chức một cuộc họp chung để thảo luận về báo cáo thường niên."
-
"All members are required to attend the general meeting."
"Tất cả các thành viên được yêu cầu tham dự cuộc họp chung."
-
"The agenda for the general meeting will be distributed next week."
"Chương trình nghị sự cho cuộc họp chung sẽ được phân phát vào tuần tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | meet | gặp gỡ, họp |
| Noun | meeting | cuộc họp, buổi gặp mặt |
| Adjective | general | chung, tổng thể, phổ biến |
| Noun | generality | tính tổng quát, sự chung chung |
| Adverb | generally | nói chung, thường thì |
| Verb | generalize | khái quát hóa, tổng quát hóa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một cuộc họp lớn, có sự tham gia của tất cả hoặc phần lớn các thành viên của một tổ chức, công ty, hoặc hiệp hội. Mục đích của cuộc họp thường là để thảo luận về các vấn đề quan trọng, thông báo các quyết định, bầu cử, hoặc các hoạt động khác liên quan đến toàn bộ tổ chức. So sánh với 'team meeting' (chỉ cuộc họp nhỏ trong một nhóm) hoặc 'board meeting' (chỉ cuộc họp của ban quản trị).
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc nội dung của cuộc họp, ví dụ: 'general meeting of shareholders' (đại hội cổ đông). 'at' thường được dùng để chỉ địa điểm của cuộc họp, ví dụ: 'The general meeting will be held at the conference center.' Tuy nhiên, việc sử dụng 'at' cho địa điểm không phổ biến bằng các giới từ khác như 'in' hoặc 'on'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
annual annual general meeting (đại hội đồng cổ đông thường niên)
-
extraordinary extraordinary general meeting (đại hội đồng cổ đông bất thường)
-
special special general meeting (cuộc họp chung đặc biệt)
-
ordinary ordinary general meeting (cuộc họp chung thường lệ)
-
hold hold a general meeting (tổ chức một cuộc họp chung)
-
convene convene a general meeting (triệu tập một cuộc họp chung)
-
attend attend a general meeting (tham dự một cuộc họp chung)
-
call call a general meeting (yêu cầu triệu tập một cuộc họp chung)
-
postpone postpone a general meeting (hoãn một cuộc họp chung)
-
at at the general meeting (tại cuộc họp chung)
-
during during the general meeting (trong suốt cuộc họp chung)
Idioms
-
call a general meeting
triệu tập một cuộc họp chung
"The board decided to call an extraordinary general meeting to discuss the merger."
(Hội đồng quản trị đã quyết định triệu tập một cuộc họp chung bất thường để thảo luận về việc sáp nhập.)
-
hold a general meeting
tổ chức một cuộc họp chung
"Our company will hold its annual general meeting next month."
(Công ty chúng tôi sẽ tổ chức đại hội đồng cổ đông thường niên vào tháng tới.)
-
pass a resolution at a general meeting
thông qua nghị quyết tại cuộc họp chung
"A new policy was passed by resolution at the general meeting."
(Một chính sách mới đã được thông qua bằng nghị quyết tại cuộc họp chung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
general meeting
Danh từMột cuộc họp của tất cả các thành viên của một tổ chức hoặc công ty.
"The company will hold a general meeting to discuss the annual report."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The general meeting was called to order: attendance was mandatory for all employees. |
Cuộc họp toàn thể đã được triệu tập: tất cả nhân viên bắt buộc phải tham dự. |
| Phủ định | The committee decided against holding a general meeting: they felt it wasn't the most efficient way to disseminate the information. |
Ủy ban đã quyết định không tổ chức cuộc họp toàn thể: họ cảm thấy đó không phải là cách hiệu quả nhất để phổ biến thông tin. |
| Nghi vấn | Was the general meeting productive: did we manage to address all of the key concerns? |
Cuộc họp toàn thể có hiệu quả không: chúng ta đã giải quyết được tất cả các mối quan tâm chính chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general meeting".
