(Top Banner Ad)
general meeting
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Tổ chức

general meeting

UK: /ˈdʒenərəl ˈmiːtɪŋ/ • US: /ˈdʒenrəl ˈmiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp chung đại hội hội nghị toàn thể
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting of all the members of an organization or company.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp của tất cả các thành viên của một tổ chức hoặc công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company will hold a general meeting to discuss the annual report."

    "Công ty sẽ tổ chức một cuộc họp chung để thảo luận về báo cáo thường niên."

  • "All members are required to attend the general meeting."

    "Tất cả các thành viên được yêu cầu tham dự cuộc họp chung."

  • "The agenda for the general meeting will be distributed next week."

    "Chương trình nghị sự cho cuộc họp chung sẽ được phân phát vào tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb meet gặp gỡ, họp
Noun meeting cuộc họp, buổi gặp mặt
Adjective general chung, tổng thể, phổ biến
Noun generality tính tổng quát, sự chung chung
Adverb generally nói chung, thường thì
Verb generalize khái quát hóa, tổng quát hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generalis
Old French
general
Old English
mētan
Middle English
generall meting
Modern English
general meeting

Nguồn gốc của 'General'

Từ 'general' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'generalis', xuất phát từ 'genus' có nghĩa là 'giống, loại, loài'. Ban đầu, nó chỉ những gì liên quan đến một nhóm lớn hoặc toàn bộ, không phải cá nhân hay cụ thể. Theo thời gian, nghĩa này phát triển để chỉ sự bao quát, tổng thể.

Nguồn gốc của 'Meeting'

Từ 'meeting' xuất phát từ động từ 'meet' trong tiếng Anh cổ ('mētan'), có nghĩa là 'gặp gỡ, đối mặt'. Dần dần, nó phát triển nghĩa là một cuộc tụ họp hoặc hội nghị của nhiều người để thảo luận hoặc đưa ra quyết định. Khi kết hợp với 'general', nó tạo thành một 'cuộc họp chung', mang tính toàn thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một cuộc họp lớn, có sự tham gia của tất cả hoặc phần lớn các thành viên của một tổ chức, công ty, hoặc hiệp hội. Mục đích của cuộc họp thường là để thảo luận về các vấn đề quan trọng, thông báo các quyết định, bầu cử, hoặc các hoạt động khác liên quan đến toàn bộ tổ chức. So sánh với 'team meeting' (chỉ cuộc họp nhỏ trong một nhóm) hoặc 'board meeting' (chỉ cuộc họp của ban quản trị).

Prepositions

of at

'of' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc nội dung của cuộc họp, ví dụ: 'general meeting of shareholders' (đại hội cổ đông). 'at' thường được dùng để chỉ địa điểm của cuộc họp, ví dụ: 'The general meeting will be held at the conference center.' Tuy nhiên, việc sử dụng 'at' cho địa điểm không phổ biến bằng các giới từ khác như 'in' hoặc 'on'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + general meeting
  • annual annual general meeting
    (đại hội đồng cổ đông thường niên)
  • extraordinary extraordinary general meeting
    (đại hội đồng cổ đông bất thường)
  • special special general meeting
    (cuộc họp chung đặc biệt)
  • ordinary ordinary general meeting
    (cuộc họp chung thường lệ)
Động từ + general meeting
  • hold hold a general meeting
    (tổ chức một cuộc họp chung)
  • convene convene a general meeting
    (triệu tập một cuộc họp chung)
  • attend attend a general meeting
    (tham dự một cuộc họp chung)
  • call call a general meeting
    (yêu cầu triệu tập một cuộc họp chung)
  • postpone postpone a general meeting
    (hoãn một cuộc họp chung)
Giới từ + general meeting
  • at at the general meeting
    (tại cuộc họp chung)
  • during during the general meeting
    (trong suốt cuộc họp chung)

Idioms

  • call a general meeting

    triệu tập một cuộc họp chung

    "The board decided to call an extraordinary general meeting to discuss the merger."

    (Hội đồng quản trị đã quyết định triệu tập một cuộc họp chung bất thường để thảo luận về việc sáp nhập.)

  • hold a general meeting

    tổ chức một cuộc họp chung

    "Our company will hold its annual general meeting next month."

    (Công ty chúng tôi sẽ tổ chức đại hội đồng cổ đông thường niên vào tháng tới.)

  • pass a resolution at a general meeting

    thông qua nghị quyết tại cuộc họp chung

    "A new policy was passed by resolution at the general meeting."

    (Một chính sách mới đã được thông qua bằng nghị quyết tại cuộc họp chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

general meeting

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc họp của tất cả các thành viên của một tổ chức hoặc công ty.

"The company will hold a general meeting to discuss the annual report."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The general meeting was called to order: attendance was mandatory for all employees.
Cuộc họp toàn thể đã được triệu tập: tất cả nhân viên bắt buộc phải tham dự.
Phủ định
The committee decided against holding a general meeting: they felt it wasn't the most efficient way to disseminate the information.
Ủy ban đã quyết định không tổ chức cuộc họp toàn thể: họ cảm thấy đó không phải là cách hiệu quả nhất để phổ biến thông tin.
Nghi vấn
Was the general meeting productive: did we manage to address all of the key concerns?
Cuộc họp toàn thể có hiệu quả không: chúng ta đã giải quyết được tất cả các mối quan tâm chính chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general meeting".

Vai trò trong Quản trị Doanh nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và hệ thống pháp luật doanh nghiệp, 'general meeting' (đặc biệt là Đại hội đồng cổ đông thường niên - Annual General Meeting) là một cơ chế quan trọng để đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Đây là dịp để cổ đông hoặc thành viên thực hiện quyền biểu quyết, phê duyệt báo cáo tài chính, và bầu ra ban lãnh đạo, thể hiện quyền sở hữu và kiểm soát của họ.

Nguyên tắc Dân chủ trong Tổ chức

Khái niệm 'general meeting' phản ánh một nguyên tắc dân chủ cơ bản: các quyết định quan trọng của một tổ chức (công ty, hiệp hội, câu lạc bộ) phải được thực hiện thông qua sự đồng thuận hoặc bỏ phiếu của đa số thành viên. Điều này đảm bảo rằng các quyết định không chỉ nằm trong tay một nhóm nhỏ mà được đại diện cho ý chí của toàn thể thành viên.