(Top Banner Ad)
special general meeting
B2
noun B2 Kinh doanh, Tài chính, Pháp luật

special general meeting

UK: /ˈspɛʃəl ˈdʒɛnərəl ˈmiːtɪŋ/ • US: /ˈspɛʃəl ˈdʒɛnərəl ˈmiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp đại hội đồng cổ đông bất thường cuộc họp đại hội đồng cổ đông đặc biệt họp mặt cổ đông đặc biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting of an organization's members that is called to deal with a particular issue, often one that requires urgent attention or is outside the scope of regular business.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp của các thành viên của một tổ chức được triệu tập để giải quyết một vấn đề cụ thể, thường là một vấn đề đòi hỏi sự chú ý khẩn cấp hoặc nằm ngoài phạm vi kinh doanh thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The board of directors has called a special general meeting to discuss the proposed takeover bid."

    "Hội đồng quản trị đã triệu tập một cuộc họp đại hội đồng cổ đông đặc biệt để thảo luận về đề nghị tiếp quản được đề xuất."

  • "The company held a special general meeting to vote on the merger agreement."

    "Công ty đã tổ chức một cuộc họp đại hội đồng cổ đông đặc biệt để bỏ phiếu về thỏa thuận sáp nhập."

  • "Due to the urgent nature of the issue, a special general meeting was called."

    "Do tính chất khẩn cấp của vấn đề, một cuộc họp đại hội đồng cổ đông đặc biệt đã được triệu tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective special Đặc biệt, riêng biệt
Adverb specially Một cách đặc biệt, riêng biệt
Noun specialty Đặc sản, chuyên môn
Adjective general Chung, phổ biến
Adverb generally Nói chung, thường thì
Verb generalize Khái quát hóa, tổng quát hóa
Verb meet Gặp gỡ, họp mặt
Noun meeting Cuộc họp, buổi gặp mặt
Noun meet-up Cuộc gặp gỡ không chính thức

Synonyms

extraordinary general meeting (cuộc họp đại hội đồng cổ đông bất thường)emergency general meeting (cuộc họp đại hội đồng cổ đông khẩn cấp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tài chính, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
specialis, generalis
Old French
especial, general
Old English
gemetan (to meet)
English
special general meeting (compound)

Nguồn gốc của 'Special General Meeting'

Cụm từ 'special general meeting' (cuộc họp đại hội đồng bất thường) là sự kết hợp của ba từ riêng lẻ trong tiếng Anh. 'Special' (đặc biệt) và 'general' (chung) có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, chỉ những thứ dành riêng hoặc bao quát. 'Meeting' (cuộc họp) xuất phát từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là gặp gỡ. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một thuật ngữ pháp lý và quản trị doanh nghiệp hiện đại, dùng để chỉ một cuộc họp quan trọng được triệu tập ngoài lịch trình thường lệ để giải quyết các vấn đề khẩn cấp hoặc đặc biệt, đòi hỏi sự chấp thuận của các thành viên hoặc cổ đông.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, quản trị công ty và các tổ chức thành viên. Nó nhấn mạnh tính chất bất thường và mục đích cụ thể của cuộc họp, khác với các cuộc họp thường kỳ (annual general meeting hoặc AGM). 'Special' nhấn mạnh tính chất đặc biệt, không thường xuyên, trong khi 'general' đề cập đến sự tham gia của tất cả các thành viên hoặc một phần lớn của tổ chức.

Prepositions

of on regarding

'of' được sử dụng để chỉ định tổ chức hoặc cơ quan triệu tập cuộc họp (ví dụ: 'a special general meeting of the shareholders'). 'on' được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc mục đích của cuộc họp (ví dụ: 'a special general meeting on restructuring the company'). 'regarding' tương tự như 'on', được dùng để chỉ chủ đề (ví dụ: 'a special general meeting regarding the proposed merger').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + special general meeting
  • call call a special general meeting
    (Triệu tập một cuộc họp đại hội đồng bất thường)
  • hold hold a special general meeting
    (Tổ chức một cuộc họp đại hội đồng bất thường)
  • convene convene a special general meeting
    (Triệu tập một cuộc họp đại hội đồng bất thường (thường trang trọng hơn 'call'))
  • request request a special general meeting
    (Yêu cầu một cuộc họp đại hội đồng bất thường)
  • attend attend a special general meeting
    (Tham dự một cuộc họp đại hội đồng bất thường)
Noun + special general meeting
  • notice of notice of the special general meeting
    (Thông báo về cuộc họp đại hội đồng bất thường)
  • purpose of the purpose of the special general meeting
    (Mục đích của cuộc họp đại hội đồng bất thường)
  • agenda for the agenda for the special general meeting
    (Chương trình nghị sự của cuộc họp đại hội đồng bất thường)
  • quorum for the quorum for the special general meeting
    (Số lượng đại biểu tối thiểu để cuộc họp đại hội đồng bất thường hợp lệ)

Idioms

  • call a special general meeting

    Triệu tập một cuộc họp đại hội đồng bất thường

    "The board decided to call a special general meeting to discuss the urgent merger proposal."

    (Hội đồng quản trị đã quyết định triệu tập một cuộc họp đại hội đồng bất thường để thảo luận về đề xuất sáp nhập khẩn cấp.)

  • hold a special general meeting

    Tổ chức một cuộc họp đại hội đồng bất thường

    "The members will hold a special general meeting next month to vote on the new constitution."

    (Các thành viên sẽ tổ chức một cuộc họp đại hội đồng bất thường vào tháng tới để bỏ phiếu về hiến chương mới.)

  • request a special general meeting

    Yêu cầu một cuộc họp đại hội đồng bất thường

    "Shareholders holding more than 10% of the voting rights can request a special general meeting."

    (Các cổ đông nắm giữ hơn 10% quyền biểu quyết có thể yêu cầu một cuộc họp đại hội đồng bất thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

special general meeting

noun
Lật mặt

Một cuộc họp của các thành viên của một tổ chức được triệu tập để giải quyết một vấn đề cụ thể, thường là một vấn đề đòi hỏi sự chú ý khẩn cấp hoặc nằm ngoài phạm vi kinh doanh thông thường.

"The board of directors has called a special general meeting to discuss the proposed takeover bid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "special general meeting".

Mục đích và tính cấp thiết

Một 'special general meeting' (SGM) hay còn gọi là 'extraordinary general meeting' (EGM) trong các công ty hoặc tổ chức, được triệu tập để giải quyết các vấn đề khẩn cấp, quan trọng hoặc bất thường, không thể chờ đợi đến cuộc họp đại hội đồng thường niên (AGM). Điều này đảm bảo rằng các quyết định quan trọng có thể được đưa ra kịp thời, bảo vệ lợi ích của công ty và các bên liên quan.

Quyền của thành viên và tính hợp pháp

Trong nhiều hệ thống luật pháp phương Tây, các thành viên hoặc cổ đông nắm giữ một tỷ lệ nhất định quyền biểu quyết (ví dụ: 5% hoặc 10%) có quyền yêu cầu triệu tập một cuộc họp đại hội đồng bất thường. Điều này là một cơ chế quan trọng để đảm bảo tiếng nói của cổ đông và tính minh bạch trong quản trị doanh nghiệp, buộc ban lãnh đạo phải lắng nghe và hành động trước các mối quan ngại nghiêm trọng.