special general meeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A meeting of an organization's members that is called to deal with a particular issue, often one that requires urgent attention or is outside the scope of regular business.
Vietnamese Meaning
Một cuộc họp của các thành viên của một tổ chức được triệu tập để giải quyết một vấn đề cụ thể, thường là một vấn đề đòi hỏi sự chú ý khẩn cấp hoặc nằm ngoài phạm vi kinh doanh thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The board of directors has called a special general meeting to discuss the proposed takeover bid."
"Hội đồng quản trị đã triệu tập một cuộc họp đại hội đồng cổ đông đặc biệt để thảo luận về đề nghị tiếp quản được đề xuất."
-
"The company held a special general meeting to vote on the merger agreement."
"Công ty đã tổ chức một cuộc họp đại hội đồng cổ đông đặc biệt để bỏ phiếu về thỏa thuận sáp nhập."
-
"Due to the urgent nature of the issue, a special general meeting was called."
"Do tính chất khẩn cấp của vấn đề, một cuộc họp đại hội đồng cổ đông đặc biệt đã được triệu tập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | special | Đặc biệt, riêng biệt |
| Adverb | specially | Một cách đặc biệt, riêng biệt |
| Noun | specialty | Đặc sản, chuyên môn |
| Adjective | general | Chung, phổ biến |
| Adverb | generally | Nói chung, thường thì |
| Verb | generalize | Khái quát hóa, tổng quát hóa |
| Verb | meet | Gặp gỡ, họp mặt |
| Noun | meeting | Cuộc họp, buổi gặp mặt |
| Noun | meet-up | Cuộc gặp gỡ không chính thức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, quản trị công ty và các tổ chức thành viên. Nó nhấn mạnh tính chất bất thường và mục đích cụ thể của cuộc họp, khác với các cuộc họp thường kỳ (annual general meeting hoặc AGM). 'Special' nhấn mạnh tính chất đặc biệt, không thường xuyên, trong khi 'general' đề cập đến sự tham gia của tất cả các thành viên hoặc một phần lớn của tổ chức.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ định tổ chức hoặc cơ quan triệu tập cuộc họp (ví dụ: 'a special general meeting of the shareholders'). 'on' được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc mục đích của cuộc họp (ví dụ: 'a special general meeting on restructuring the company'). 'regarding' tương tự như 'on', được dùng để chỉ chủ đề (ví dụ: 'a special general meeting regarding the proposed merger').
Collocations (Từ đi kèm)
-
call call a special general meeting (Triệu tập một cuộc họp đại hội đồng bất thường)
-
hold hold a special general meeting (Tổ chức một cuộc họp đại hội đồng bất thường)
-
convene convene a special general meeting (Triệu tập một cuộc họp đại hội đồng bất thường (thường trang trọng hơn 'call'))
-
request request a special general meeting (Yêu cầu một cuộc họp đại hội đồng bất thường)
-
attend attend a special general meeting (Tham dự một cuộc họp đại hội đồng bất thường)
-
notice of notice of the special general meeting (Thông báo về cuộc họp đại hội đồng bất thường)
-
purpose of the purpose of the special general meeting (Mục đích của cuộc họp đại hội đồng bất thường)
-
agenda for the agenda for the special general meeting (Chương trình nghị sự của cuộc họp đại hội đồng bất thường)
-
quorum for the quorum for the special general meeting (Số lượng đại biểu tối thiểu để cuộc họp đại hội đồng bất thường hợp lệ)
Idioms
-
call a special general meeting
Triệu tập một cuộc họp đại hội đồng bất thường
"The board decided to call a special general meeting to discuss the urgent merger proposal."
(Hội đồng quản trị đã quyết định triệu tập một cuộc họp đại hội đồng bất thường để thảo luận về đề xuất sáp nhập khẩn cấp.)
-
hold a special general meeting
Tổ chức một cuộc họp đại hội đồng bất thường
"The members will hold a special general meeting next month to vote on the new constitution."
(Các thành viên sẽ tổ chức một cuộc họp đại hội đồng bất thường vào tháng tới để bỏ phiếu về hiến chương mới.)
-
request a special general meeting
Yêu cầu một cuộc họp đại hội đồng bất thường
"Shareholders holding more than 10% of the voting rights can request a special general meeting."
(Các cổ đông nắm giữ hơn 10% quyền biểu quyết có thể yêu cầu một cuộc họp đại hội đồng bất thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
special general meeting
nounMột cuộc họp của các thành viên của một tổ chức được triệu tập để giải quyết một vấn đề cụ thể, thường là một vấn đề đòi hỏi sự chú ý khẩn cấp hoặc nằm ngoài phạm vi kinh doanh thông thường.
"The board of directors has called a special general meeting to discuss the proposed takeover bid."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "special general meeting".
