general population
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'General population'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Toàn bộ dân số của một quốc gia, khu vực hoặc nhóm, không giới hạn ở các nhóm nhỏ cụ thể (ví dụ: bệnh nhân, sinh viên).
Definition (English Meaning)
The entire population of a country, region, or group, not limited to specific subgroups (e.g., patients, students).
Ví dụ Thực tế với 'General population'
-
"The study aimed to assess the impact of the new policy on the general population."
"Nghiên cứu nhằm mục đích đánh giá tác động của chính sách mới đối với dân số nói chung."
-
"Vaccination is important for protecting the general population from infectious diseases."
"Tiêm chủng rất quan trọng để bảo vệ dân số nói chung khỏi các bệnh truyền nhiễm."
-
"The government is responsible for ensuring the well-being of the general population."
"Chính phủ có trách nhiệm đảm bảo phúc lợi của dân số nói chung."
Từ loại & Từ liên quan của 'General population'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: general population
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'General population'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu thống kê, y tế công cộng và xã hội học để chỉ đối tượng nghiên cứu rộng lớn nhất. Nó đối lập với các nhóm mục tiêu hoặc nhóm đặc biệt.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ ra cái gì thuộc về hoặc liên quan đến dân số chung. Ví dụ: 'Impact of the policy on the general population'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'General population'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.