(Top Banner Ad)
target group
B2
noun B2 Marketing, Kinh doanh

target group

UK: /ˈtɑːɡɪt ɡruːp/ • US: /ˈtɑːrɡɪt ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm mục tiêu đối tượng mục tiêu khách hàng mục tiêu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific group of people that a company or organization aims to reach with its products, services, or marketing efforts.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người cụ thể mà một công ty hoặc tổ chức nhắm đến để tiếp cận bằng các sản phẩm, dịch vụ hoặc các nỗ lực marketing của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The target group for this new phone is young adults aged 18-25."

    "Nhóm mục tiêu cho chiếc điện thoại mới này là những người trẻ tuổi từ 18-25."

  • "Before launching the product, we need to identify our target group."

    "Trước khi ra mắt sản phẩm, chúng ta cần xác định nhóm mục tiêu của mình."

  • "The marketing campaign was tailored to appeal to the target group's interests."

    "Chiến dịch marketing được điều chỉnh để thu hút sự quan tâm của nhóm mục tiêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun target Mục tiêu, đích nhắm
Verb target Nhắm mục tiêu, hướng tới
Adjective targeted Được nhắm mục tiêu, có mục đích rõ ràng
Noun targeting Hành động nhắm mục tiêu
Noun group Nhóm, tập thể
Verb group Tập hợp, nhóm lại
Noun grouping Sự tập hợp, sự phân nhóm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Marketing, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
targette
English
target
Italian
gruppo
French
groupe
English
group

Nguồn gốc của 'Target'

Từ 'target' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'targette', một từ để chỉ 'lá chắn nhỏ'. Theo thời gian, nó phát triển ý nghĩa thành một thứ gì đó được nhắm tới hoặc mục tiêu.

Nguồn gốc của 'Group'

Từ 'group' xuất phát từ tiếng Ý 'gruppo', có nghĩa là 'một nút thắt', 'một bó' hoặc 'một cụm'. Nó được dùng để chỉ một tập hợp người hoặc vật thể.

Sự kết hợp 'Target Group'

Cụm từ 'target group' (nhóm đối tượng) là một thuật ngữ ghép hiện đại, trở nên phổ biến vào thế kỷ 20 trong lĩnh vực marketing và xã hội học để chỉ một tập hợp cụ thể các cá nhân hoặc tổ chức mà một sản phẩm, dịch vụ hoặc thông điệp được hướng đến.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và marketing để chỉ nhóm khách hàng tiềm năng mà một công ty muốn thu hút. Nó nhấn mạnh việc xác định rõ đối tượng mục tiêu để có thể phát triển các chiến lược tiếp thị hiệu quả hơn.

Prepositions

for of

"for": dùng để chỉ mục đích của chiến dịch marketing (e.g., 'This campaign is designed for the target group'). "of": dùng để chỉ sự thuộc về (e.g., 'Understanding the needs of the target group is crucial').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + target group
  • primary primary target group
    (nhóm đối tượng chính)
  • specific specific target group
    (nhóm đối tượng cụ thể)
  • broad broad target group
    (nhóm đối tượng rộng)
  • ideal ideal target group
    (nhóm đối tượng lý tưởng)
Verb + target group
  • identify identify a target group
    (xác định một nhóm đối tượng)
  • reach reach a target group
    (tiếp cận một nhóm đối tượng)
  • appeal to appeal to a target group
    (thu hút/hấp dẫn một nhóm đối tượng)
  • understand understand a target group
    (hiểu một nhóm đối tượng)

Idioms

  • identify the target group

    Xác định rõ ràng nhóm người hoặc tổ chức cụ thể mà một chiến dịch, sản phẩm, hoặc dịch vụ hướng đến.

    "Before launching the new app, we need to clearly identify the target group."

    (Trước khi ra mắt ứng dụng mới, chúng ta cần xác định rõ nhóm đối tượng.)

  • reach the target group

    Thành công trong việc truyền tải thông điệp hoặc đưa sản phẩm/dịch vụ đến được với nhóm người mà nó được thiết kế.

    "Our marketing campaign aims to reach the target group through social media."

    (Chiến dịch marketing của chúng tôi nhằm mục đích tiếp cận nhóm đối tượng thông qua mạng xã hội.)

  • appeal to the target group

    Khiến cho một sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng trở nên hấp dẫn hoặc phù hợp với sở thích của nhóm đối tượng cụ thể.

    "The new design was created to appeal to the younger target group."

    (Thiết kế mới được tạo ra để thu hút nhóm đối tượng trẻ tuổi hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

target group

noun
Lật mặt

Một nhóm người cụ thể mà một công ty hoặc tổ chức nhắm đến để tiếp cận bằng các sản phẩm, dịch vụ hoặc các nỗ lực marketing của mình.

"The target group for this new phone is young adults aged 18-25."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The target group for the new product is being carefully considered by the marketing team.
Nhóm đối tượng mục tiêu cho sản phẩm mới đang được đội ngũ marketing xem xét cẩn thận.
Phủ định
The target group was not reached effectively by the previous advertising campaign.
Nhóm đối tượng mục tiêu đã không được tiếp cận một cách hiệu quả bởi chiến dịch quảng cáo trước.
Nghi vấn
Will the target group be informed about the changes in the policy?
Liệu nhóm đối tượng mục tiêu có được thông báo về những thay đổi trong chính sách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "target group".

Phân khúc thị trường (Market Segmentation)

Khái niệm 'target group' là nền tảng của phân khúc thị trường trong kinh doanh. Các công ty phân chia thị trường rộng lớn thành các nhóm nhỏ hơn (target groups) dựa trên các đặc điểm như tuổi tác, giới tính, thu nhập, sở thích, hành vi, v.v., để có thể thiết kế sản phẩm và chiến lược marketing hiệu quả hơn cho từng nhóm cụ thể.

Marketing xã hội và Y tế công cộng

Không chỉ trong kinh doanh, 'target group' còn rất quan trọng trong marketing xã hội và các chiến dịch y tế công cộng. Các tổ chức chính phủ hoặc phi chính phủ thường xác định các nhóm đối tượng cụ thể (ví dụ: thanh thiếu niên, người cao tuổi, phụ nữ có thai) để truyền tải thông điệp về sức khỏe, an toàn hoặc các vấn đề xã hội một cách hiệu quả, nhằm thay đổi hành vi hoặc nâng cao nhận thức trong cộng đồng.