(Top Banner Ad)
specific population
B2
Noun Phrase B2 Nghiên cứu, Thống kê, Y học, Xã hội học

specific population

UK: /spɪˈsɪfɪk ˌpɒpjuˈleɪʃən/ • US: /spəˈsɪfɪk ˌpɑːpjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm dân số cụ thể nhóm đối tượng cụ thể dân số mục tiêu tập hợp con cụ thể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of individuals with shared characteristics, clearly defined and limited for a particular purpose or study.

Vietnamese Meaning

Một nhóm cá nhân có các đặc điểm chung, được xác định và giới hạn rõ ràng cho một mục đích hoặc nghiên cứu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study focused on the specific population of women over 50 with osteoporosis."

    "Nghiên cứu tập trung vào nhóm dân số cụ thể là phụ nữ trên 50 tuổi mắc bệnh loãng xương."

  • "Researchers are studying the effects of the new drug on a specific population of patients."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác dụng của loại thuốc mới trên một nhóm bệnh nhân cụ thể."

  • "The marketing campaign is designed to target a specific population based on their online behavior."

    "Chiến dịch marketing được thiết kế để nhắm mục tiêu đến một nhóm dân số cụ thể dựa trên hành vi trực tuyến của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb specify Quy định rõ, chỉ rõ, định rõ
Noun specification Sự quy định, đặc điểm kỹ thuật, bản đặc tả
Adverb specifically Một cách cụ thể, đặc biệt là
Verb populate Sinh sống, định cư, làm cho dân cư đông đúc
Adjective populous Đông dân, có nhiều dân cư
Noun depopulation Sự giảm dân số, sự suy giảm dân cư

Synonyms

target population (nhóm đối tượng mục tiêu)defined population (nhóm dân số được xác định)

Antonyms

general population (dân số chung)broad population (dân số rộng)

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Thống kê, Y học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*spek-
Latin
specere
Late Latin
specificus
Old French
spécifique
English
specific (from 17th century)
Proto-Indo-European (PIE)
*popolo-
Latin
populus
Old French
populacion
English
population (from 15th century)

Nguồn gốc của 'Specific'

Từ 'specific' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'species' (nghĩa là 'loại', 'dạng') và 'facere' (nghĩa là 'làm ra'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'tạo ra một loại cụ thể'. Theo thời gian, từ này phát triển để chỉ sự rõ ràng, chính xác, phân biệt một cách đặc thù, giúp chúng ta tập trung vào điều gì đó không phải chung chung mà có đặc điểm riêng biệt.

Nguồn gốc của 'Population'

Từ 'population' xuất phát từ tiếng Latin 'populus', có nghĩa là 'người dân' hoặc 'đám đông'. Nó mô tả toàn bộ số người hoặc sinh vật sống trong một khu vực cụ thể. Khái niệm này đã có từ rất lâu để chỉ một nhóm lớn các cá thể cùng tồn tại trong một không gian nhất định.

Khi 'Specific' và 'Population' kết hợp

Khi hai từ này kết hợp lại, 'specific population' mang ý nghĩa là một 'nhóm dân cư cụ thể' được xác định rõ ràng bởi các đặc điểm chung như tuổi tác, giới tính, vị trí địa lý, tình trạng sức khỏe, hoặc sở thích. Việc xác định các nhóm này là rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực từ y tế, giáo dục đến nghiên cứu xã hội, cho phép các biện pháp hoặc chính sách được áp dụng một cách chính xác.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến sự rõ ràng và tính đặc thù của nhóm người được đề cập. Sự 'specific' ở đây giúp phân biệt nhóm này với các nhóm lớn hơn, chung chung hơn. Ví dụ, thay vì nói 'population', ta nói 'specific population' để chỉ rõ nhóm dân số nào đang được xem xét (ví dụ: 'dân số người cao tuổi ở khu vực X', 'dân số thanh niên nghiện game online').

Prepositions

of in

'Specific population of': dùng để chỉ một nhóm cụ thể trong một tổng thể lớn hơn (ví dụ: 'the specific population of students with learning disabilities'). 'Specific population in': dùng để chỉ nhóm người cụ thể ở một khu vực hoặc bối cảnh nào đó (ví dụ: 'the specific population in this study').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + specific population
  • vulnerable vulnerable specific population
    (nhóm dân cư cụ thể dễ bị tổn thương)
  • target target specific population
    (nhóm dân cư cụ thể là mục tiêu)
  • elderly elderly specific population
    (nhóm dân cư cụ thể cao tuổi)
  • diverse diverse specific population
    (nhóm dân cư cụ thể đa dạng)
Verb + specific population
  • identify identify a specific population
    (xác định một nhóm dân cư cụ thể)
  • serve serve a specific population
    (phục vụ một nhóm dân cư cụ thể)
  • protect protect a specific population
    (bảo vệ một nhóm dân cư cụ thể)
  • understand understand a specific population
    (hiểu về một nhóm dân cư cụ thể)

Idioms

  • tailored for a specific population

    được thiết kế riêng/phù hợp cho một nhóm dân cư cụ thể

    "The new health program is tailored for a specific population: low-income families."

    (Chương trình y tế mới được thiết kế riêng cho một nhóm dân cư cụ thể: các gia đình có thu nhập thấp.)

  • address the needs of a specific population

    giải quyết các nhu cầu của một nhóm dân cư cụ thể

    "Government policies should address the needs of a specific population, such as disabled citizens."

    (Các chính sách của chính phủ nên giải quyết nhu cầu của một nhóm dân cư cụ thể, chẳng hạn như công dân khuyết tật.)

  • focus on a specific population

    tập trung vào một nhóm dân cư cụ thể

    "The marketing campaign will focus on a specific population in urban areas."

    (Chiến dịch tiếp thị sẽ tập trung vào một nhóm dân cư cụ thể ở các khu vực đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

specific population

Noun Phrase
Lật mặt

Một nhóm cá nhân có các đặc điểm chung, được xác định và giới hạn rõ ràng cho một mục đích hoặc nghiên cứu cụ thể.

"The study focused on the specific population of women over 50 with osteoporosis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers study the specific population affected by the new disease.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu quần thể cụ thể bị ảnh hưởng bởi căn bệnh mới.
Phủ định
The government does not target a specific population with its advertising campaign.
Chính phủ không nhắm mục tiêu vào một nhóm dân số cụ thể nào bằng chiến dịch quảng cáo của mình.
Nghi vấn
Does the survey focus on a specific population?
Cuộc khảo sát có tập trung vào một nhóm dân số cụ thể nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specific population".

Chính sách Công và Y tế Cộng đồng

Trong các xã hội phương Tây, việc xác định các 'nhóm dân cư cụ thể' (như người cao tuổi, trẻ em, người có thu nhập thấp, hoặc nhóm dân tộc thiểu số) là nền tảng để xây dựng các chính sách công và chương trình y tế cộng đồng hiệu quả. Điều này cho phép chính phủ và các tổ chức phi lợi nhuận cung cấp dịch vụ và hỗ trợ được tùy chỉnh, từ tiêm chủng, giáo dục đến trợ giúp xã hội, đảm bảo rằng không có nhóm nào bị bỏ lại phía sau.

Marketing và Nghiên cứu Thị trường

Khái niệm 'nhóm dân cư cụ thể' rất quan trọng trong marketing hiện đại. Các công ty và nhà nghiên cứu thị trường thường phân khúc thị trường thành các nhóm nhỏ hơn dựa trên đặc điểm nhân khẩu học, tâm lý hoặc hành vi. Việc này giúp họ hiểu rõ hơn về đối tượng khách hàng mục tiêu, thiết kế sản phẩm phù hợp và tạo ra các chiến dịch quảng cáo có sức hút mạnh mẽ, mang lại hiệu quả kinh doanh cao.