specific population
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of individuals with shared characteristics, clearly defined and limited for a particular purpose or study.
Vietnamese Meaning
Một nhóm cá nhân có các đặc điểm chung, được xác định và giới hạn rõ ràng cho một mục đích hoặc nghiên cứu cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The study focused on the specific population of women over 50 with osteoporosis."
"Nghiên cứu tập trung vào nhóm dân số cụ thể là phụ nữ trên 50 tuổi mắc bệnh loãng xương."
-
"Researchers are studying the effects of the new drug on a specific population of patients."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác dụng của loại thuốc mới trên một nhóm bệnh nhân cụ thể."
-
"The marketing campaign is designed to target a specific population based on their online behavior."
"Chiến dịch marketing được thiết kế để nhắm mục tiêu đến một nhóm dân số cụ thể dựa trên hành vi trực tuyến của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | specify | Quy định rõ, chỉ rõ, định rõ |
| Noun | specification | Sự quy định, đặc điểm kỹ thuật, bản đặc tả |
| Adverb | specifically | Một cách cụ thể, đặc biệt là |
| Verb | populate | Sinh sống, định cư, làm cho dân cư đông đúc |
| Adjective | populous | Đông dân, có nhiều dân cư |
| Noun | depopulation | Sự giảm dân số, sự suy giảm dân cư |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến sự rõ ràng và tính đặc thù của nhóm người được đề cập. Sự 'specific' ở đây giúp phân biệt nhóm này với các nhóm lớn hơn, chung chung hơn. Ví dụ, thay vì nói 'population', ta nói 'specific population' để chỉ rõ nhóm dân số nào đang được xem xét (ví dụ: 'dân số người cao tuổi ở khu vực X', 'dân số thanh niên nghiện game online').
Prepositions
'Specific population of': dùng để chỉ một nhóm cụ thể trong một tổng thể lớn hơn (ví dụ: 'the specific population of students with learning disabilities'). 'Specific population in': dùng để chỉ nhóm người cụ thể ở một khu vực hoặc bối cảnh nào đó (ví dụ: 'the specific population in this study').
Collocations (Từ đi kèm)
-
vulnerable vulnerable specific population (nhóm dân cư cụ thể dễ bị tổn thương)
-
target target specific population (nhóm dân cư cụ thể là mục tiêu)
-
elderly elderly specific population (nhóm dân cư cụ thể cao tuổi)
-
diverse diverse specific population (nhóm dân cư cụ thể đa dạng)
-
identify identify a specific population (xác định một nhóm dân cư cụ thể)
-
serve serve a specific population (phục vụ một nhóm dân cư cụ thể)
-
protect protect a specific population (bảo vệ một nhóm dân cư cụ thể)
-
understand understand a specific population (hiểu về một nhóm dân cư cụ thể)
Idioms
-
tailored for a specific population
được thiết kế riêng/phù hợp cho một nhóm dân cư cụ thể
"The new health program is tailored for a specific population: low-income families."
(Chương trình y tế mới được thiết kế riêng cho một nhóm dân cư cụ thể: các gia đình có thu nhập thấp.)
-
address the needs of a specific population
giải quyết các nhu cầu của một nhóm dân cư cụ thể
"Government policies should address the needs of a specific population, such as disabled citizens."
(Các chính sách của chính phủ nên giải quyết nhu cầu của một nhóm dân cư cụ thể, chẳng hạn như công dân khuyết tật.)
-
focus on a specific population
tập trung vào một nhóm dân cư cụ thể
"The marketing campaign will focus on a specific population in urban areas."
(Chiến dịch tiếp thị sẽ tập trung vào một nhóm dân cư cụ thể ở các khu vực đô thị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
specific population
Noun PhraseMột nhóm cá nhân có các đặc điểm chung, được xác định và giới hạn rõ ràng cho một mục đích hoặc nghiên cứu cụ thể.
"The study focused on the specific population of women over 50 with osteoporosis."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Researchers study the specific population affected by the new disease. |
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu quần thể cụ thể bị ảnh hưởng bởi căn bệnh mới. |
| Phủ định | The government does not target a specific population with its advertising campaign. |
Chính phủ không nhắm mục tiêu vào một nhóm dân số cụ thể nào bằng chiến dịch quảng cáo của mình. |
| Nghi vấn | Does the survey focus on a specific population? |
Cuộc khảo sát có tập trung vào một nhóm dân số cụ thể nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specific population".
