(Top Banner Ad)
particularizer
C2
noun C2 Ngôn ngữ học, Triết học

particularizer

UK: /pəˈtɪkjʊləˌraɪzə/ • US: /pərˈtɪkjələrˌaɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố cụ thể hóa đặc điểm phân biệt yếu tố làm nên sự khác biệt
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that makes something particular or specific; a feature or characteristic that distinguishes something from others.

Vietnamese Meaning

Một yếu tố, đặc điểm hoặc tính chất làm cho một cái gì đó trở nên cụ thể, riêng biệt; một đặc điểm phân biệt một thứ với những thứ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One particularizer of this artist's work is the recurring use of vibrant colors."

    "Một đặc điểm phân biệt trong tác phẩm của nghệ sĩ này là việc sử dụng lặp đi lặp lại các màu sắc rực rỡ."

  • "The particularizer for this model is its advanced AI integration."

    "Đặc điểm riêng biệt của mẫu này là sự tích hợp trí tuệ nhân tạo tiên tiến."

  • "Without a particularizer, the concept remains too vague to be useful."

    "Nếu không có một yếu tố cụ thể hóa, khái niệm này vẫn quá mơ hồ để có thể sử dụng được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun particularizer người/vật làm cụ thể hóa
Adjective particular cụ thể, riêng biệt, đặc biệt
Adverb particularly một cách cụ thể, đặc biệt là
Verb particularize làm cụ thể hóa, chi tiết hóa
Noun particularization sự cụ thể hóa, sự chi tiết hóa
Noun particularity sự cụ thể, tính đặc thù

Synonyms

specifier (yếu tố xác định)differentiator (yếu tố phân biệt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
particula
Latin
particularis
Old French
particulier
Middle English
particular
English
particularize (verb)
English
particularizer (noun)

Từ 'Phần Nhỏ' Đến 'Người Làm Rõ'

Từ 'particularizer' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'particula', có nghĩa là 'một phần nhỏ'. Từ này đã phát triển qua 'particularis' (cụ thể, riêng biệt) trong tiếng Latin, rồi đến 'particulier' trong tiếng Pháp cổ và 'particular' trong tiếng Anh trung đại. Sau đó, động từ 'particularize' (làm cho cụ thể, chi tiết hóa) được hình thành, và cuối cùng, thêm hậu tố '-er' tạo nên danh từ 'particularizer', chỉ người hoặc vật có chức năng làm cho một điều gì đó trở nên cụ thể, rõ ràng hoặc chi tiết hơn.

Usage Note

Trong triết học và ngôn ngữ học, 'particularizer' thường được sử dụng để chỉ các đặc điểm hoặc quy trình làm cho một khái niệm hoặc đối tượng trở nên cụ thể hơn, loại bỏ tính trừu tượng. Nó nhấn mạnh sự khác biệt và cá thể hóa.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'The particularizer *of* this theory is its focus on individual experience.' (Yếu tố làm cho lý thuyết này trở nên đặc biệt là sự tập trung vào trải nghiệm cá nhân). 'A particularizer *for* this species is its unique coloring.' (Một đặc điểm phân biệt loài này là màu sắc độc đáo của nó.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + particularizer
  • effective effective particularizer
    (yếu tố cụ thể hóa hiệu quả)
  • linguistic linguistic particularizer
    (yếu tố cụ thể hóa ngôn ngữ (trong ngôn ngữ học))
  • a key a key particularizer
    (một yếu tố cụ thể hóa then chốt)
Verb + particularizer
  • acts as a acts as a particularizer
    (đóng vai trò là yếu tố cụ thể hóa)
  • serves as a serves as a particularizer
    (phục vụ như một yếu tố cụ thể hóa)

Idioms

  • act as a particularizer

    Đóng vai trò là yếu tố/người cụ thể hóa

    "In the contract, this clause acts as a particularizer of the general terms."

    (Trong hợp đồng, điều khoản này đóng vai trò là yếu tố cụ thể hóa các điều khoản chung.)

  • be a particularizer of detail

    Là người/vật chuyên làm rõ chi tiết

    "The legal team often functions as a particularizer of detail, ensuring no ambiguity remains."

    (Đội ngũ pháp lý thường hoạt động như một người làm rõ chi tiết, đảm bảo không còn sự mơ hồ nào.)

  • an essential particularizer

    Một yếu tố cụ thể hóa thiết yếu

    "Clear examples are an essential particularizer when explaining complex theories."

    (Các ví dụ rõ ràng là một yếu tố cụ thể hóa thiết yếu khi giải thích các lý thuyết phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

particularizer

noun
Lật mặt

Một yếu tố, đặc điểm hoặc tính chất làm cho một cái gì đó trở nên cụ thể, riêng biệt; một đặc điểm phân biệt một thứ với những thứ khác.

"One particularizer of this artist's work is the recurring use of vibrant colors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "particularizer".

Tầm Quan Trọng Của Sự Cụ Thể Trong Tư Duy Phương Tây

Trong tư duy phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học, luật pháp và triết học, việc cụ thể hóa (particularization) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Khả năng xác định rõ ràng, chi tiết từng khía cạnh của một ý tưởng hoặc sự vật giúp tránh mơ hồ, tạo cơ sở cho lập luận logic và phân loại chính xác. Khái niệm 'particularizer' phản ánh giá trị này, nhấn mạnh vai trò của những gì giúp làm rõ và xác định.

Ngôn Ngữ Và Chức Năng Cụ Thể Hóa

Ngôn ngữ không chỉ đơn thuần dùng để giao tiếp mà còn là một 'particularizer' mạnh mẽ. Mỗi từ, mỗi cấu trúc ngữ pháp có thể giúp chúng ta biến những ý tưởng trừu tượng thành những hình ảnh hoặc khái niệm cụ thể. Ví dụ, việc sử dụng các tính từ mô tả chi tiết hoặc các trạng từ chỉ cách thức đều là những cách ngôn ngữ giúp cụ thể hóa thông tin, làm cho thông điệp trở nên rõ ràng và dễ hiểu hơn trong nhiều bối cảnh văn hóa.