genuine lead
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A potential customer or sales opportunity that is likely to result in a sale because they have shown sincere interest and fit the target profile.
Vietnamese Meaning
Một khách hàng tiềm năng hoặc cơ hội bán hàng có khả năng dẫn đến việc bán hàng vì họ đã thể hiện sự quan tâm chân thành và phù hợp với hồ sơ mục tiêu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The marketing campaign generated several genuine leads, resulting in a significant increase in sales."
"Chiến dịch marketing đã tạo ra một số lượng đáng kể các khách hàng tiềm năng thực sự, dẫn đến sự tăng trưởng đáng kể trong doanh số."
-
"Our sales team focuses on nurturing genuine leads to maximize conversion rates."
"Đội ngũ bán hàng của chúng tôi tập trung vào việc nuôi dưỡng các khách hàng tiềm năng thực sự để tối đa hóa tỷ lệ chuyển đổi."
-
"Identifying genuine leads requires careful analysis of customer data and behavior."
"Việc xác định các khách hàng tiềm năng thực sự đòi hỏi sự phân tích cẩn thận dữ liệu và hành vi của khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | genuineness | sự chân thật, tính xác thực |
| Adverb | genuinely | một cách chân thật, thực sự |
| Noun | leader | người lãnh đạo |
| Noun | leadership | sự lãnh đạo, vai trò lãnh đạo |
| Verb | lead | dẫn dắt, lãnh đạo |
| Adjective | leading | dẫn đầu, chủ chốt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến chất lượng của 'lead' (khách hàng tiềm năng). 'Genuine' ở đây không chỉ đơn thuần là 'thật' mà còn mang ý nghĩa 'có khả năng chuyển đổi cao', 'đáng tin cậy'. Khác với 'cold lead' (khách hàng tiềm năng chưa được xác định), 'genuine lead' đã thể hiện nhu cầu và có khả năng mua hàng cao hơn.
Prepositions
'from': chỉ nguồn gốc của lead (ví dụ: genuine lead from a referral). 'on': chỉ nền tảng hoặc kênh mà lead xuất hiện (ví dụ: genuine lead on LinkedIn). 'in': chỉ lĩnh vực hoặc ngành mà lead thuộc về (ví dụ: genuine lead in the automotive industry).
Collocations (Từ đi kèm)
-
uncover uncover a genuine lead (phát hiện một manh mối xác thực)
-
follow follow a genuine lead (theo một manh mối xác thực)
-
provide provide a genuine lead (cung cấp một manh mối xác thực)
-
develop develop a genuine lead (phát triển một manh mối xác thực)
-
a strong a strong genuine lead (một manh mối xác thực vững chắc)
-
a promising a promising genuine lead (một manh mối xác thực đầy hứa hẹn)
-
a critical a critical genuine lead (một manh mối xác thực quan trọng)
-
lack of lack of genuine leads (thiếu các manh mối xác thực)
-
pursuit of the pursuit of genuine leads (việc theo đuổi các manh mối xác thực)
Idioms
-
to get a genuine lead on something/someone
tìm được một manh mối thực sự, đáng tin cậy về điều gì đó/ai đó
"The detective finally got a genuine lead on the suspect's whereabouts."
(Thám tử cuối cùng cũng tìm được một manh mối thực sự về nơi ở của nghi phạm.)
-
a genuine lead in the investigation/case
một manh mối xác thực, quan trọng trong cuộc điều tra/vụ án
"The witness's testimony provided a genuine lead in the cold case."
(Lời khai của nhân chứng đã cung cấp một manh mối xác thực trong vụ án chưa giải quyết.)
-
to develop a genuine lead
phát triển, đào sâu một manh mối xác thực (để tìm ra sự thật)
"Scientists are working to develop a genuine lead that could lead to a cure for the disease."
(Các nhà khoa học đang nỗ lực phát triển một manh mối xác thực có thể dẫn đến phương pháp chữa trị căn bệnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
genuine lead
Danh từMột khách hàng tiềm năng hoặc cơ hội bán hàng có khả năng dẫn đến việc bán hàng vì họ đã thể hiện sự quan tâm chân thành và phù hợp với hồ sơ mục tiêu.
"The marketing campaign generated several genuine leads, resulting in a significant increase in sales."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A genuine lead is essential for a successful sales campaign. |
Một đầu mối tiềm năng thực sự là điều cần thiết cho một chiến dịch bán hàng thành công. |
| Phủ định | This seemingly promising contact isn't a genuine lead. |
Liên hệ có vẻ đầy hứa hẹn này không phải là một đầu mối tiềm năng thực sự. |
| Nghi vấn | Is this prospect a genuine lead, or just someone curious about our product? |
Liệu khách hàng tiềm năng này có phải là một đầu mối tiềm năng thực sự, hay chỉ là người tò mò về sản phẩm của chúng ta? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genuine lead".
