(Top Banner Ad)
genuine lead
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Marketing, Bán hàng

genuine lead

UK: /ˈdʒen.ju.ɪn liːd/ • US: /ˈdʒɛn.ju.ɪn liːd/

Nghĩa tiếng Việt

khách hàng tiềm năng chất lượng khách hàng tiềm năng thực sự khách hàng tiềm năng có triển vọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A potential customer or sales opportunity that is likely to result in a sale because they have shown sincere interest and fit the target profile.

Vietnamese Meaning

Một khách hàng tiềm năng hoặc cơ hội bán hàng có khả năng dẫn đến việc bán hàng vì họ đã thể hiện sự quan tâm chân thành và phù hợp với hồ sơ mục tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The marketing campaign generated several genuine leads, resulting in a significant increase in sales."

    "Chiến dịch marketing đã tạo ra một số lượng đáng kể các khách hàng tiềm năng thực sự, dẫn đến sự tăng trưởng đáng kể trong doanh số."

  • "Our sales team focuses on nurturing genuine leads to maximize conversion rates."

    "Đội ngũ bán hàng của chúng tôi tập trung vào việc nuôi dưỡng các khách hàng tiềm năng thực sự để tối đa hóa tỷ lệ chuyển đổi."

  • "Identifying genuine leads requires careful analysis of customer data and behavior."

    "Việc xác định các khách hàng tiềm năng thực sự đòi hỏi sự phân tích cẩn thận dữ liệu và hành vi của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun genuineness sự chân thật, tính xác thực
Adverb genuinely một cách chân thật, thực sự
Noun leader người lãnh đạo
Noun leadership sự lãnh đạo, vai trò lãnh đạo
Verb lead dẫn dắt, lãnh đạo
Adjective leading dẫn đầu, chủ chốt

Synonyms

qualified lead (khách hàng tiềm năng đủ tiêu chuẩn)hot lead (khách hàng tiềm năng nóng)promising lead (khách hàng tiềm năng đầy hứa hẹn)

Antonyms

cold lead (khách hàng tiềm năng lạnh)unqualified lead (khách hàng tiềm năng không đủ tiêu chuẩn)

Related Words

sales pipeline (quy trình bán hàng)conversion rate (tỷ lệ chuyển đổi)

Subject Area

Kinh doanh, Marketing, Bán hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
genuinus
English
genuine
Proto-Germanic
*laidijaną
Old English
lǣdan
English
lead

Nguồn gốc của 'Genuine' (Chân thật)

Từ 'genuine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'genuinus', ban đầu mang nghĩa 'tự nhiên, bẩm sinh' hoặc 'thật sự được sinh ra'. Nó liên quan đến các từ như 'genus' (loài, chủng loại) và 'gignere' (sinh ra, tạo ra). Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'thật, xác thực', nhấn mạnh tính không giả mạo, không bị làm giả.

Nguồn gốc của 'Lead' (Manh mối, Dẫn dắt)

Từ 'lead' có lịch sử lâu đời từ tiếng Proto-Germanic '*laidijaną' và tiếng Old English 'lǣdan', có nghĩa là 'hướng dẫn, chỉ đường, đi trước'. Nó gợi lên hình ảnh một người hoặc vật dẫn đường, chỉ ra một con đường hoặc giải pháp. Trong cụm 'genuine lead', 'lead' mang nghĩa 'manh mối, gợi ý' mà có thể dẫn đến một khám phá hoặc giải quyết vấn đề.

Sự kết hợp: 'Genuine Lead'

Khi 'genuine' kết hợp với 'lead', nó tạo ra một cụm từ mạnh mẽ chỉ một 'manh mối chân thật, xác thực'. Cụm từ này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực yêu cầu sự chính xác và đáng tin cậy như điều tra hình sự, nghiên cứu khoa học, hoặc báo chí, nơi việc phân biệt manh mối thật và giả là tối quan trọng để đạt được kết quả đúng đắn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến chất lượng của 'lead' (khách hàng tiềm năng). 'Genuine' ở đây không chỉ đơn thuần là 'thật' mà còn mang ý nghĩa 'có khả năng chuyển đổi cao', 'đáng tin cậy'. Khác với 'cold lead' (khách hàng tiềm năng chưa được xác định), 'genuine lead' đã thể hiện nhu cầu và có khả năng mua hàng cao hơn.

Prepositions

from on in

'from': chỉ nguồn gốc của lead (ví dụ: genuine lead from a referral). 'on': chỉ nền tảng hoặc kênh mà lead xuất hiện (ví dụ: genuine lead on LinkedIn). 'in': chỉ lĩnh vực hoặc ngành mà lead thuộc về (ví dụ: genuine lead in the automotive industry).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + genuine lead
  • uncover uncover a genuine lead
    (phát hiện một manh mối xác thực)
  • follow follow a genuine lead
    (theo một manh mối xác thực)
  • provide provide a genuine lead
    (cung cấp một manh mối xác thực)
  • develop develop a genuine lead
    (phát triển một manh mối xác thực)
Adjective + genuine lead
  • a strong a strong genuine lead
    (một manh mối xác thực vững chắc)
  • a promising a promising genuine lead
    (một manh mối xác thực đầy hứa hẹn)
  • a critical a critical genuine lead
    (một manh mối xác thực quan trọng)
Noun phrase with genuine lead
  • lack of lack of genuine leads
    (thiếu các manh mối xác thực)
  • pursuit of the pursuit of genuine leads
    (việc theo đuổi các manh mối xác thực)

Idioms

  • to get a genuine lead on something/someone

    tìm được một manh mối thực sự, đáng tin cậy về điều gì đó/ai đó

    "The detective finally got a genuine lead on the suspect's whereabouts."

    (Thám tử cuối cùng cũng tìm được một manh mối thực sự về nơi ở của nghi phạm.)

  • a genuine lead in the investigation/case

    một manh mối xác thực, quan trọng trong cuộc điều tra/vụ án

    "The witness's testimony provided a genuine lead in the cold case."

    (Lời khai của nhân chứng đã cung cấp một manh mối xác thực trong vụ án chưa giải quyết.)

  • to develop a genuine lead

    phát triển, đào sâu một manh mối xác thực (để tìm ra sự thật)

    "Scientists are working to develop a genuine lead that could lead to a cure for the disease."

    (Các nhà khoa học đang nỗ lực phát triển một manh mối xác thực có thể dẫn đến phương pháp chữa trị căn bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genuine lead

Danh từ
Lật mặt

Một khách hàng tiềm năng hoặc cơ hội bán hàng có khả năng dẫn đến việc bán hàng vì họ đã thể hiện sự quan tâm chân thành và phù hợp với hồ sơ mục tiêu.

"The marketing campaign generated several genuine leads, resulting in a significant increase in sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A genuine lead is essential for a successful sales campaign.
Một đầu mối tiềm năng thực sự là điều cần thiết cho một chiến dịch bán hàng thành công.
Phủ định
This seemingly promising contact isn't a genuine lead.
Liên hệ có vẻ đầy hứa hẹn này không phải là một đầu mối tiềm năng thực sự.
Nghi vấn
Is this prospect a genuine lead, or just someone curious about our product?
Liệu khách hàng tiềm năng này có phải là một đầu mối tiềm năng thực sự, hay chỉ là người tò mò về sản phẩm của chúng ta?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genuine lead".

Giá trị của sự xác thực trong Thời đại Thông tin

Trong kỷ nguyên số, khi lượng thông tin tràn ngập và tin giả (fake news) phổ biến, khả năng nhận diện và theo đuổi một 'manh mối xác thực' (genuine lead) trở nên cực kỳ quan trọng. Nó nhấn mạnh nhu cầu về tư duy phản biện và khả năng kiểm chứng nguồn tin, không chỉ trong báo chí, điều tra mà cả trong cuộc sống hàng ngày để đưa ra quyết định đúng đắn.

Hành trình khám phá và giải quyết bí ẩn

Khái niệm 'genuine lead' gắn liền với sự hồi hộp và niềm vui của quá trình khám phá, giải quyết vấn đề. Từ các nhà khảo cổ tìm kiếm tàn tích cổ đại, các nhà khoa học theo đuổi một giả thuyết mới, đến các thám tử phá án, một manh mối xác thực thường là bước ngoặt quyết định, mở ra con đường dẫn đến sự thật hoặc một phát minh đột phá.