(Top Banner Ad)
promising lead
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh doanh, Điều tra

promising lead

UK: /ˈprɒmɪsɪŋ liːd/ • US: /ˈprɑːmɪsɪŋ liːd/

Nghĩa tiếng Việt

manh mối đầy hứa hẹn gợi ý đầy tiềm năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A 'promising lead' refers to a piece of information or clue that appears likely to be helpful in achieving a particular goal, especially in investigations or business ventures.

Vietnamese Meaning

'Promising lead' đề cập đến một mẩu thông tin hoặc manh mối có vẻ hữu ích trong việc đạt được một mục tiêu cụ thể, đặc biệt là trong các cuộc điều tra hoặc dự án kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The detective followed a promising lead in the murder case."

    "Thám tử đã theo đuổi một manh mối đầy hứa hẹn trong vụ án giết người."

  • "The company has a promising lead on a new contract."

    "Công ty có một manh mối đầy hứa hẹn về một hợp đồng mới."

  • "This research provides a promising lead for developing new treatments."

    "Nghiên cứu này cung cấp một manh mối đầy hứa hẹn để phát triển các phương pháp điều trị mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb promise Hứa hẹn, cam kết
Noun promise Lời hứa, triển vọng, tiềm năng
Adjective promising Đầy hứa hẹn, có triển vọng, có tiềm năng thành công
Adverb promisingly Một cách đầy hứa hẹn, đầy triển vọng
Verb lead Dẫn dắt, lãnh đạo, chỉ đường
Noun lead Manh mối, gợi ý; vai chính; sự dẫn dắt; chất chì
Noun leader Người lãnh đạo, thủ lĩnh
Noun leadership Sự lãnh đạo, khả năng lãnh đạo, ban lãnh đạo

Synonyms

hopeful clue (manh mối đầy hy vọng)potential opportunity (cơ hội tiềm năng)encouraging sign (dấu hiệu đáng khích lệ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Điều tra

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
promittere (pro- + mittere)
Old French
promesse
Middle English
promise
Modern English
promising (adj., from 'promise')
Proto-Germanic
*laidijan
Old English
lædan
Middle English
leden
Modern English
lead (n.)
Modern English (phrase)
promising lead

Nguồn gốc của 'Promising'

Từ 'promise' (lời hứa) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'promittere', nghĩa đen là 'gửi đi phía trước'. Điều này ám chỉ việc đưa ra một cam kết hoặc một điều đảm bảo cho tương lai, như thể bạn đang 'gửi' một lời nói chắc chắn về những gì sẽ xảy ra. Khi thêm '-ing' để tạo thành 'promising', nó chỉ một điều gì đó đầy hứa hẹn, có triển vọng tốt đẹp.

Nguồn gốc của 'Lead'

Từ 'lead' (manh mối) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lædan', có nghĩa là 'dẫn đường, hướng dẫn'. Nó ban đầu dùng để chỉ việc ai đó đi trước và chỉ lối. Trong ngữ cảnh của 'promising lead', 'lead' mang nghĩa là một gợi ý, một thông tin ban đầu có khả năng dẫn chúng ta đến một khám phá hoặc giải pháp quan trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về các cuộc điều tra (cảnh sát, phóng viên) hoặc trong kinh doanh, khi một công ty tìm kiếm cơ hội mới. 'Promising' nhấn mạnh tiềm năng thành công, không phải là chắc chắn. Cần phân biệt với 'dead end', tức là một ngõ cụt, không có triển vọng.

Prepositions

in for

'in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà 'lead' có tiềm năng. Ví dụ: a promising lead in the investigation. 'for' được dùng để chỉ mục đích mà 'lead' hướng tới. Ví dụ: a promising lead for a new business opportunity.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + (a/the) promising lead
  • follow follow a promising lead
    (Theo một manh mối đầy hứa hẹn)
  • pursue pursue a promising lead
    (Theo đuổi một manh mối đầy hứa hẹn (thường trong nghiên cứu, điều tra))
  • investigate investigate a promising lead
    (Điều tra một manh mối đầy hứa hẹn)
  • uncover uncover a promising lead
    (Phát hiện/khám phá một manh mối đầy hứa hẹn)
  • have have a promising lead
    (Có một manh mối đầy hứa hẹn)
Adjectives/Adverbs describing (a/the) promising lead
  • new a new promising lead
    (Một manh mối mới đầy hứa hẹn)
  • only the only promising lead
    (Manh mối đầy hứa hẹn duy nhất)
  • very a very promising lead
    (Một manh mối rất triển vọng/đầy hứa hẹn)
  • initial an initial promising lead
    (Một manh mối ban đầu đầy hứa hẹn)

Idioms

  • The police have a promising lead.

    Cảnh sát có một manh mối đầy hứa hẹn.

    "After weeks of searching, the detectives finally have a promising lead in the case."

    (Sau nhiều tuần tìm kiếm, các thám tử cuối cùng đã có một manh mối đầy hứa hẹn trong vụ án.)

  • To pursue a promising lead.

    Theo đuổi một manh mối đầy hứa hẹn.

    "Scientists are pursuing a promising lead that could result in a cure for the disease."

    (Các nhà khoa học đang theo đuổi một hướng đi đầy hứa hẹn có thể dẫn đến việc chữa khỏi căn bệnh.)

  • To follow up on a promising lead.

    Tiếp tục theo dõi/điều tra một manh mối đầy hứa hẹn.

    "We need to follow up on this promising lead immediately before it goes cold."

    (Chúng ta cần lập tức theo dõi manh mối đầy hứa hẹn này trước khi nó nguội lạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

promising lead

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

'Promising lead' đề cập đến một mẩu thông tin hoặc manh mối có vẻ hữu ích trong việc đạt được một mục tiêu cụ thể, đặc biệt là trong các cuộc điều tra hoặc dự án kinh doanh.

"The detective followed a promising lead in the murder case."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "promising lead".

Hy vọng trong điều tra và khám phá

'Promising lead' thường xuất hiện nhiều trong các câu chuyện trinh thám, phim ảnh về tội phạm, hoặc trong lĩnh vực khoa học và nghiên cứu. Nó đại diện cho một tia hy vọng, một bước đột phá tiềm năng sau một thời gian dài bế tắc. Khi có 'một manh mối đầy hứa hẹn', điều đó có nghĩa là người điều tra hoặc nhà khoa học đã tìm thấy một thông tin quan trọng có khả năng dẫn đến giải pháp hoặc khám phá lớn.

Tầm quan trọng của sự kiên trì

Khái niệm 'promising lead' cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiên trì. Một 'lead' chỉ là 'promising' (đầy hứa hẹn) chứ chưa phải là kết quả cuối cùng. Nó đòi hỏi sự theo đuổi, điều tra và phân tích kỹ lưỡng để biến tiềm năng thành hiện thực. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'theo đuổi các manh mối' là một phần không thể thiếu của quá trình giải quyết vấn đề, từ những bí ẩn nhỏ đến những thách thức khoa học lớn.