promising lead
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A 'promising lead' refers to a piece of information or clue that appears likely to be helpful in achieving a particular goal, especially in investigations or business ventures.
Vietnamese Meaning
'Promising lead' đề cập đến một mẩu thông tin hoặc manh mối có vẻ hữu ích trong việc đạt được một mục tiêu cụ thể, đặc biệt là trong các cuộc điều tra hoặc dự án kinh doanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The detective followed a promising lead in the murder case."
"Thám tử đã theo đuổi một manh mối đầy hứa hẹn trong vụ án giết người."
-
"The company has a promising lead on a new contract."
"Công ty có một manh mối đầy hứa hẹn về một hợp đồng mới."
-
"This research provides a promising lead for developing new treatments."
"Nghiên cứu này cung cấp một manh mối đầy hứa hẹn để phát triển các phương pháp điều trị mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | promise | Hứa hẹn, cam kết |
| Noun | promise | Lời hứa, triển vọng, tiềm năng |
| Adjective | promising | Đầy hứa hẹn, có triển vọng, có tiềm năng thành công |
| Adverb | promisingly | Một cách đầy hứa hẹn, đầy triển vọng |
| Verb | lead | Dẫn dắt, lãnh đạo, chỉ đường |
| Noun | lead | Manh mối, gợi ý; vai chính; sự dẫn dắt; chất chì |
| Noun | leader | Người lãnh đạo, thủ lĩnh |
| Noun | leadership | Sự lãnh đạo, khả năng lãnh đạo, ban lãnh đạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về các cuộc điều tra (cảnh sát, phóng viên) hoặc trong kinh doanh, khi một công ty tìm kiếm cơ hội mới. 'Promising' nhấn mạnh tiềm năng thành công, không phải là chắc chắn. Cần phân biệt với 'dead end', tức là một ngõ cụt, không có triển vọng.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà 'lead' có tiềm năng. Ví dụ: a promising lead in the investigation. 'for' được dùng để chỉ mục đích mà 'lead' hướng tới. Ví dụ: a promising lead for a new business opportunity.
Collocations (Từ đi kèm)
-
follow follow a promising lead (Theo một manh mối đầy hứa hẹn)
-
pursue pursue a promising lead (Theo đuổi một manh mối đầy hứa hẹn (thường trong nghiên cứu, điều tra))
-
investigate investigate a promising lead (Điều tra một manh mối đầy hứa hẹn)
-
uncover uncover a promising lead (Phát hiện/khám phá một manh mối đầy hứa hẹn)
-
have have a promising lead (Có một manh mối đầy hứa hẹn)
-
new a new promising lead (Một manh mối mới đầy hứa hẹn)
-
only the only promising lead (Manh mối đầy hứa hẹn duy nhất)
-
very a very promising lead (Một manh mối rất triển vọng/đầy hứa hẹn)
-
initial an initial promising lead (Một manh mối ban đầu đầy hứa hẹn)
Idioms
-
The police have a promising lead.
Cảnh sát có một manh mối đầy hứa hẹn.
"After weeks of searching, the detectives finally have a promising lead in the case."
(Sau nhiều tuần tìm kiếm, các thám tử cuối cùng đã có một manh mối đầy hứa hẹn trong vụ án.)
-
To pursue a promising lead.
Theo đuổi một manh mối đầy hứa hẹn.
"Scientists are pursuing a promising lead that could result in a cure for the disease."
(Các nhà khoa học đang theo đuổi một hướng đi đầy hứa hẹn có thể dẫn đến việc chữa khỏi căn bệnh.)
-
To follow up on a promising lead.
Tiếp tục theo dõi/điều tra một manh mối đầy hứa hẹn.
"We need to follow up on this promising lead immediately before it goes cold."
(Chúng ta cần lập tức theo dõi manh mối đầy hứa hẹn này trước khi nó nguội lạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
promising lead
Tính từ + Danh từ'Promising lead' đề cập đến một mẩu thông tin hoặc manh mối có vẻ hữu ích trong việc đạt được một mục tiêu cụ thể, đặc biệt là trong các cuộc điều tra hoặc dự án kinh doanh.
"The detective followed a promising lead in the murder case."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "promising lead".
